CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

4.49
-0.06
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.55
4.55
4.56
4.46
156,500
12.7K
0.0K
596x
0.5x
0% # 0%
1.4
2,566 Bi
431 Mi
1,866,515
7.4 - 5.1
6,382 Bi
5,465 Bi
116.8%
46.13%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.49 40,200 4.50 18,400
4.48 21,500 4.54 1,700
4.47 4,000 4.55 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 25,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.55 0.07 900 900
09:21 4.55 0.07 100 1,000
09:22 4.54 0.06 2,000 3,000
09:24 4.55 0.07 14,500 17,500
09:25 4.55 0.07 100 17,600
09:26 4.55 0.07 300 17,900
09:28 4.55 0.07 2,300 20,200
09:30 4.55 0.07 300 20,500
09:31 4.54 0.06 600 21,100
09:34 4.53 0.05 6,800 27,900
09:35 4.52 0.04 4,000 31,900
09:36 4.55 0.07 200 32,100
09:37 4.52 0.04 500 32,600
09:39 4.52 0.04 600 33,200
09:42 4.52 0.04 1,300 34,500
09:44 4.54 0.06 900 35,400
09:47 4.54 0.06 500 35,900
09:53 4.52 0.04 1,500 37,400
09:54 4.51 0.03 3,500 40,900
09:55 4.51 0.03 1,300 42,200
09:56 4.51 0.03 900 43,100
09:57 4.54 0.06 100 43,200
09:59 4.54 0.06 2,000 45,200
10:10 4.49 0.01 28,700 73,900
10:11 4.49 0.01 7,000 80,900
10:13 4.50 0.02 200 81,100
10:14 4.50 0.02 2,100 83,200
10:15 4.50 0.02 200 83,400
10:16 4.50 0.02 3,500 86,900
10:17 4.53 0.05 200 87,100
10:19 4.53 0.05 1,500 88,600
10:20 4.50 0.02 8,000 96,600
10:22 4.53 0.05 100 96,700
10:23 4.53 0.05 800 97,500
10:27 4.54 0.06 11,200 108,700
10:34 4.50 0.02 3,000 111,700
10:38 4.51 0.03 100 111,800
10:39 4.50 0.02 100 111,900
10:40 4.51 0.03 1,000 112,900
10:44 4.50 0.02 10,000 122,900
10:45 4.50 0.02 500 123,400
10:46 4.49 0.01 1,300 124,700
10:48 4.50 0.02 20,200 144,900
10:49 4.50 0.02 10,100 155,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.84) 0% 260 (0.22) 0%
2018 0 (3.04) 0% 310 (0.22) 0%
2019 0 (1.05) 0% 340.04 (0.28) 0%
2020 2,056 (0.92) 0% 0 (0.19) 0%
2021 1,502 (1.69) 0% 0 (0.19) 0%
2022 2,135 (0.90) 0% 0 (0.06) 0%
2023 540 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV264,325431,642409,080109,8991,214,946800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711
Tổng lợi nhuận trước thuế34,65811,59244,5066,18796,94333,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808
Lợi nhuận sau thuế 33,4721,81930,1951,89667,3824,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,1351,24529,4421,50976,3302,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515
Tổng tài sản12,911,65113,018,88313,395,54311,867,19412,911,65111,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,402
Tổng nợ7,554,3307,523,3777,900,6576,400,1027,554,3306,381,6955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,008
Vốn chủ sở hữu5,357,3225,495,5065,494,8875,467,0925,357,3225,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,394


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |