CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

6.06
0.03
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.03
5.98
6.09
5.97
460,400
12.7K
0.0K
596x
0.5x
0% # 0%
1.4
2,566 Bi
431 Mi
1,866,515
7.4 - 5.1
6,382 Bi
5,465 Bi
116.8%
46.13%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.06 1,400 6.08 3,800
6.05 6,100 6.09 5,600
6.04 15,600 6.10 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
127,200 20,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-5.50) 32.2%
VHM 152.00 (1.00) 31.7%
VRE 32.20 (1.40) 6.9%
BCM 53.60 (0.00) 6.9%
KDH 25.40 (0.00) 3.3%
NVL 20.45 (-0.05) 2.9%
KSF 92.80 (1.80) 2.3%
KBC 34.10 (0.10) 2.2%
VPI 60.20 (-0.80) 1.9%
PDR 16.35 (0.15) 1.7%
DXG 15.35 (0.45) 1.6%
TCH 18.15 (0.25) 1.4%
HUT 16.00 (0.00) 1.3%
NLG 27.85 (0.30) 1.3%
SJS 57.50 (1.00) 1.2%
DIG 14.45 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.98 -0.05 15,400 15,400
09:21 6.03 0 15,300 30,700
09:22 6 -0.03 10,000 40,700
09:24 6.02 -0.01 200 40,900
09:25 5.97 -0.06 20,400 61,300
09:26 5.98 -0.05 800 62,100
09:27 6 -0.03 7,200 69,300
09:29 5.99 -0.04 1,600 70,900
09:30 6 -0.03 700 71,600
09:31 5.99 -0.04 1,000 72,600
09:32 5.99 -0.04 12,400 85,000
09:33 5.99 -0.04 100 85,100
09:34 5.99 -0.04 900 86,000
09:35 5.99 -0.04 14,000 100,000
09:36 6.03 0 14,000 114,000
09:37 6.03 0 300 114,300
09:38 6.03 0 8,700 123,000
09:43 6.01 -0.02 3,500 126,500
09:44 5.98 -0.05 50,000 176,500
09:45 5.98 -0.05 29,600 206,100
09:46 5.98 -0.05 10,900 217,000
09:47 6.03 0 37,100 254,100
09:48 6.02 -0.01 3,500 257,600
09:49 6.03 0 5,400 263,000
09:50 6.02 -0.01 3,000 266,000
09:51 6.03 0 99,900 365,900
09:52 6.04 0.01 14,500 380,400
09:53 6.04 0.01 1,000 381,400
09:54 6.04 0.01 500 381,900
09:55 6.05 0.02 7,300 389,200
09:56 6.04 0.01 28,700 417,900
09:57 6.05 0.02 3,700 421,600
09:58 6.06 0.03 1,800 423,400
09:59 6.07 0.04 14,300 437,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.84) 0% 260 (0.22) 0%
2018 0 (3.04) 0% 310 (0.22) 0%
2019 0 (1.05) 0% 340.04 (0.28) 0%
2020 2,056 (0.92) 0% 0 (0.19) 0%
2021 1,502 (1.69) 0% 0 (0.19) 0%
2022 2,135 (0.90) 0% 0 (0.06) 0%
2023 540 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV264,325431,642409,080109,8991,214,946800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711
Tổng lợi nhuận trước thuế34,65811,59244,5066,18796,94333,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808
Lợi nhuận sau thuế 33,4721,81930,1951,89667,3824,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,1351,24529,4421,50976,3302,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515
Tổng tài sản12,911,65113,018,88313,395,54311,867,19412,911,65111,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,402
Tổng nợ7,554,3307,523,3777,900,6576,400,1027,554,3306,381,6955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,008
Vốn chủ sở hữu5,357,3225,495,5065,494,8875,467,0925,357,3225,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,394


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |