CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (scr)

6.92
0.03
(0.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.89
6.90
6.92
6.90
8,300
12.7K
0.0K
596x
0.5x
0% # 0%
1.4
2,566 Bi
431 Mi
1,866,515
7.4 - 5.1
6,382 Bi
5,465 Bi
116.8%
46.13%
175 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.90 3,200 6.94 4,000
6.89 4,500 6.95 2,600
6.88 11,700 6.96 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 151.50 (0.50) 32.2%
VHM 107.20 (-3.40) 31.7%
VRE 30.30 (-0.60) 6.9%
BCM 67.80 (0.70) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.65 (0.25) 2.9%
KSF 71.50 (0.00) 2.3%
KBC 33.95 (0.10) 2.2%
VPI 52.60 (-0.90) 1.9%
PDR 17.20 (-0.10) 1.7%
DXG 15.00 (0.00) 1.6%
TCH 14.65 (0.05) 1.4%
HUT 15.70 (-0.20) 1.3%
NLG 28.55 (0.50) 1.3%
SJS 53.00 (-1.00) 1.2%
DIG 15.70 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.90 -0.05 6,800 6,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.84) 0% 260 (0.22) 0%
2018 0 (3.04) 0% 310 (0.22) 0%
2019 0 (1.05) 0% 340.04 (0.28) 0%
2020 2,056 (0.92) 0% 0 (0.19) 0%
2021 1,502 (1.69) 0% 0 (0.19) 0%
2022 2,135 (0.90) 0% 0 (0.06) 0%
2023 540 (0.08) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV470,521184,55875,58569,503800,166371,275898,9631,692,450923,6751,046,7193,040,1661,841,811774,711158,898
Tổng lợi nhuận trước thuế11,8115,7109,0477,08933,65716,36278,921242,037204,548346,531321,622275,177223,808195,376
Lợi nhuận sau thuế 2,759830-4,1034,7624,24815,42256,083194,206194,299277,978220,046218,954179,841198,149
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,115615-3,6984,9052,9378,71950,165187,140188,691274,252214,579228,692173,515198,987
Tổng tài sản11,846,89110,891,50910,867,79910,658,02611,846,89110,631,1779,691,2769,797,26311,413,67710,884,87710,841,3839,554,0617,498,4025,006,752
Tổng nợ6,381,6955,775,6555,749,4525,534,2956,381,6955,506,0274,623,2504,764,3716,522,0516,147,2106,357,4036,070,3884,236,0081,963,566
Vốn chủ sở hữu5,465,1965,115,8545,118,3485,123,7315,465,1965,125,1515,068,0265,032,8924,891,6264,737,6684,483,9803,483,6733,262,3943,043,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |