CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4.90
0.20
(4.26%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,60211,03423,74032,12137,271104,497146,490149,526149,798215,212332,862412,449457,533702,871805,608
Giá vốn hàng bán25,2388,69023,57929,39132,15186,897136,479133,598137,610172,031314,926362,414388,336660,653720,235
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,3652,3441612,7305,12017,60010,01115,92812,18743,18117,93650,03569,19742,09185,373
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh13,594567-2,9762,05718513,242-3,374-790-5,69310,673-23,690-6,0995,725-4,13117,016
Tổng lợi nhuận trước thuế5,331978881,2571337,573-5,9572,8272,30116,028-21,995-6,0627,8247,66615,450
Lợi nhuận sau thuế 5,331978881,2571337,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,331978881,2571337,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Tổng tài sản ngắn hạn215,159244,921257,746293,269380,466215,939286,402435,792447,322441,344462,974624,262591,176539,951790,877
Tiền mặt4,5273,6756482,4211,1414,5271,1412,41928,01515,8412,3824,01214,84337,59234,920
Đầu tư tài chính ngắn hạn285
Hàng tồn kho53,54557,91055,10862,138102,13853,54566,704135,600156,454175,870185,420280,914246,885178,135347,505
Tài sản dài hạn6,9098,8378,04210,41612,1226,90910,37616,29825,14331,52041,05550,96762,848199,89392,336
Tài sản cố định4,6985,3525,8846,8237,8484,6987,84812,01619,84428,16935,94640,08348,33253,02360,918
Đầu tư tài chính dài hạn6006006006006006006006006006006006008933,49211,430
Tổng tài sản222,068253,758265,788303,685392,587222,848296,777452,090472,465472,864504,029675,229654,024739,843883,213
Tổng nợ140,982178,002190,130228,915211,524141,621223,264271,451293,946296,622339,877487,316446,277533,309673,729
Vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,770181,06381,22773,513180,639178,519176,242164,151187,912207,747206,535209,484

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53KK0.15K0.16K0.84KKK0.14K0.31K0.59K0.69K0.45K0.60K1.19K1.96K2.99K3.14K2.99K8.67K1.90K
Giá cuối kỳ3.70K4.30K4.20K6.28K10.74K4.73K4.64K5.01K5.10K5.64K4.81K5.64K5.84K3.13K2.48K8.38K11.83K4.20K28.69K0.91K
Giá / EPS (PE)7.05 (lần) (lần)28.57 (lần)39.78 (lần)12.81 (lần) (lần) (lần)35.63 (lần)16.57 (lần)9.50 (lần)6.99 (lần)12.54 (lần)9.70 (lần)2.63 (lần)1.27 (lần)2.80 (lần)3.77 (lần)1.41 (lần)3.31 (lần)0.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.51 (lần)0.42 (lần)0.41 (lần)0.60 (lần)0.72 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.11 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.33 (lần)0.01 (lần)
Giá sổ sách5.63K5.10K12.52K12.38K12.22K11.38K13.03K14.40K14.32K14.52K14.62K17.76K19.27K18.64K19.62K32.24K26.99K24.61K21.25K13.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.84 (lần)0.34 (lần)0.51 (lần)0.88 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.35 (lần)0.36 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.32 (lần)0.30 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.26 (lần)0.44 (lần)0.17 (lần)1.35 (lần)0.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.90%96.50%96.39%94.68%93.33%91.85%92.45%90.39%72.98%89.55%89.49%89.67%91.19%88.73%86.37%79.42%74.80%63.24%62.13%72.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.10%3.50%3.61%5.32%6.67%8.15%7.55%9.61%27.02%10.45%10.51%10.33%8.81%11.27%13.63%20.58%25.20%36.76%37.87%27.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn63.55%75.23%60.04%62.22%62.73%67.43%72.17%68.24%72.08%76.28%76.55%75.06%69.76%70.60%67.18%58.26%70.68%66.76%79.64%88.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu174.35%303.71%150.27%164.66%168.30%207.05%259.33%214.82%258.22%321.61%326.44%300.93%230.67%240.12%204.69%139.59%241.12%200.80%391.15%734.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn36.45%24.77%39.96%37.78%37.27%32.57%27.83%31.76%27.92%23.72%23.45%24.94%30.24%29.40%32.82%41.74%29.32%33.24%20.36%11.99%
6/ Thanh toán hiện hành152.48%128.99%161.39%152.65%150.12%137.86%134.07%147.62%109.56%133.60%142.34%147.58%151.46%147.93%159.81%198.67%156.02%160.27%108.82%99.33%
7/ Thanh toán nhanh114.67%98.95%111.17%99.26%90.30%82.65%73.74%85.97%73.42%74.90%73.24%73.65%67.49%67.08%76.68%136.29%101.38%95.76%50.60%48.58%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.20%0.51%0.90%9.56%5.39%0.71%0.86%3.71%7.63%5.90%13.48%9.91%10.48%14.05%9.46%37.05%35.70%9.81%11.13%5.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.89%49.36%33.07%31.71%45.51%66.04%61.08%69.96%95%91.21%76.73%75.40%70.42%69.60%74.67%95.17%96.44%85.15%83.41%73.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn48.39%51.15%34.31%33.49%48.76%71.90%66.07%77.39%130.17%101.86%85.74%84.09%77.23%78.44%86.46%119.83%128.92%134.65%134.24%101.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu128.65%199.27%82.78%83.91%122.11%202.78%219.49%220.24%340.32%384.57%327.20%302.30%232.86%236.73%227.53%228.03%328.97%256.14%409.65%611.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho162.29%204.60%98.52%87.96%97.82%169.84%129.01%157.29%370.87%207.26%154.88%145.95%114.20%118.63%130.94%323.51%323.63%279.73%225.87%177.22%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.25%-4.07%1.42%1.52%5.62%-7.11%-2.62%0.44%0.63%1.06%1.44%0.84%1.34%2.70%4.39%4.07%3.54%4.74%9.96%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.40%%0.47%0.48%2.56%%%0.31%0.60%0.97%1.10%0.63%0.95%1.88%3.28%3.87%3.41%4.04%8.31%1.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.32%%1.17%1.28%6.86%%%0.98%2.15%4.09%4.71%2.53%3.13%6.39%9.99%9.27%11.64%12.14%40.81%14.60%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)9%-4%2%2%7%-8%-3%1%1%1%2%1%2%3%6%5%4%6%11%3%
Tăng trưởng doanh thu-28.67%-2.03%-0.18%-30.40%-35.34%-19.30%-9.85%-34.91%-12.75%16.78%7.07%19.68%1.66%-1.12%4.07%19.43%40.83%0.43%9.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-227.13%-380.99%-6.90%-81.17%-151.11%118.58%-633.63%-54.32%-48.14%-13.79%84.06%-25.35%-49.43%-39.22%12.38%37.30%5.07%-52.21%355.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-36.57%-17.75%-7.65%-0.90%-12.73%-30.26%9.20%-16.32%-20.84%-2.11%7.31%20.27%-0.72%11.48%52.95%-0.25%31.68%-17.55%-13.13%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.49%-59.30%1.19%1.29%7.37%-12.64%-9.55%0.59%-1.41%-0.64%-1.08%-7.81%3.35%-4.96%4.30%72.30%9.65%60.61%63.08%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-24.91%-34.35%-4.31%-0.08%-6.18%-25.35%3.24%-11.60%-16.23%-1.76%5.22%11.78%0.48%6.08%32.65%21.02%24.35%-1.63%-3.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |