CTCP Sông Đà 2 (sd2)

4.90
0.20
(4.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.70
4.90
4.70
6,400
12.6K
0.0K
100x
0.3x
0% # 0%
2.3
58 Bi
14 Mi
2,951
7 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 4,100 5.30 1,200
4.80 200 5.40 12,900
4.00 12,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 4.70 0 6,000 6,000
11:29 4.80 0.10 200 6,200
13:10 4.80 0.10 100 6,300
14:21 4.90 0.20 100 6,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 757.64 (0.70) 0% 22.66 (0.00) 0%
2018 754.13 (0.46) 0% 15.59 (0.00) 0%
2019 552.84 (0.41) 0% 7.84 (-0.01) -0%
2020 535 (0.33) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 416.10 (0.22) 0% 0 (0.01) 0%
2022 348 (0.15) 0% 0 (0.00) 0%
2023 261.74 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,60211,03423,74032,121104,497146,490149,526149,798215,212332,862412,449457,533702,871805,608
Tổng lợi nhuận trước thuế5,331978881,2577,573-5,9572,8272,30116,028-21,995-6,0627,8247,66615,450
Lợi nhuận sau thuế 5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,331978881,2577,573-5,9572,1202,27712,090-23,655-10,8222,0284,4408,561
Tổng tài sản222,068253,758265,788303,685222,848296,777452,090472,465472,864504,029675,229654,024739,843883,213
Tổng nợ140,982178,002190,130228,915141,621223,264271,451293,946296,622339,877487,316446,277533,309673,729
Vốn chủ sở hữu81,08675,75575,65874,77081,22773,513180,639178,519176,242164,151187,912207,747206,535209,484


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |