CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,72626,26146,59551,13142,237169,713125,653148,750166,525194,491182,886182,076203,943343,712503,918
Giá vốn hàng bán3,10814,96323,73319,30418,52561,10855,26271,59474,662151,519111,768105,143112,010230,290336,406
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV42,61811,21122,86331,82723,712108,51870,39176,95891,86342,97271,11876,93491,933107,989129,560
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh28,831-5,232-2,28818,99931,51840,31011,0552,0309,982-52,4392,246-14,969-11,922-26,85211,056
Tổng lợi nhuận trước thuế28,552-6,023-6,68518,23435,85234,0783522,19910,709-53,7541,651-15,436-12,973-26,49712,122
Lợi nhuận sau thuế 26,344-6,157-7,38217,19934,88930,004-1,9593318,291-55,594269-15,436-12,998-26,65011,655
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,991-6,177-7,50717,00334,75029,310-2,324-217,799-55,86027-15,644-13,370-27,09811,548
Tổng tài sản ngắn hạn366,465384,832390,896364,784367,910366,465366,175395,220438,040476,935629,119699,711680,867737,788775,704
Tiền mặt39,66952,56151,0722,32526,99039,66926,49425,38017,52120,2338,4424,4273,46719,26913,174
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho148,652153,124156,773157,051155,491148,652155,487137,393166,481161,203252,960271,120265,573297,890378,582
Tài sản dài hạn608,124594,408602,853616,285632,955608,124631,461628,600635,860663,411694,481700,906730,173744,495815,045
Tài sản cố định549,990556,551494,149507,048519,245549,990519,614555,397584,854614,633597,186626,653658,431697,777735,678
Đầu tư tài chính dài hạn4,8324,8324,8324,9644,9644,8324,9645,0475,9005,9005,9004,9005,9005,90037,594
Tổng tài sản974,589979,240993,749981,0701,000,865974,589997,6361,023,8191,073,9001,140,3461,323,6001,400,6171,411,0401,482,2831,590,748
Tổng nợ892,315923,297931,671910,290945,444892,315944,055966,1711,009,4131,082,1021,208,5041,280,9621,279,2951,334,7431,297,114
Vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78055,42182,27453,58157,64864,48758,244115,097119,654131,745147,540293,635

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.83KKK0.49KKKKKK0.72K0.46K0.78K0.61K0.07KK2.25K3.64K2.30K4.02K2.01K0.47K
Giá cuối kỳ7.20K5.10K5.40K3.70K8.60K3K2.40K3.10K3.70K8K7.93K7.07K2.78K1.34K2.78K12.44K20.32K7.79K41.67K5K25K
Giá / EPS (PE)3.93 (lần) (lần) (lần)7.59 (lần) (lần)1,777.71 (lần) (lần) (lần) (lần)11.08 (lần)17.30 (lần)9.01 (lần)4.52 (lần)18.28 (lần) (lần)5.53 (lần)5.59 (lần)3.38 (lần)10.35 (lần)2.49 (lần)53.53 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.68 (lần)0.65 (lần)0.58 (lần)0.36 (lần)0.71 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.25 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)0.51 (lần)0.24 (lần)0.33 (lần)0.05 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách5.14K3.35K3.60K4.03K3.64K7.19K7.48K8.23K9.22K18.35K18.33K18.37K17.70K16.62K16.54K37.14K26.51K25.34K14.66K12.01K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.40 (lần)1.52 (lần)1.50 (lần)0.92 (lần)2.36 (lần)0.42 (lần)0.32 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)0.44 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.16 (lần)0.08 (lần)0.17 (lần)0.33 (lần)0.77 (lần)0.31 (lần)2.84 (lần)0.42 (lần)2.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản37.60%36.70%38.60%40.79%41.82%47.53%49.96%48.25%49.77%48.76%49.90%57%57.13%62.43%73.15%79.93%77.57%66.96%69.12%53.63%55.42%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản62.40%63.30%61.40%59.21%58.18%52.47%50.04%51.75%50.23%51.24%50.10%43%42.87%37.57%26.85%20.07%22.43%33.04%30.88%46.37%44.58%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.56%94.63%94.37%94%94.89%91.30%91.46%90.66%90.05%81.54%81.17%78.06%64.40%56.31%53.71%43.82%51.39%45.92%89.33%88%91.66%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,084.56%1,761.92%1,675.98%1,565.30%1,857.88%1,049.99%1,070.56%971.04%904.67%441.74%431.08%355.82%180.88%128.88%116.05%78%105.72%84.92%836.99%733.09%1,098.54%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.44%5.37%5.63%6%5.11%8.70%8.54%9.34%9.95%18.46%18.83%21.94%35.60%43.69%46.29%56.18%48.61%54.08%10.67%12%8.34%
6/ Thanh toán hiện hành74.65%69.73%50.69%55.91%59.17%71.21%76.81%76.56%78.09%90.01%92.48%106.05%135.87%151.96%146.01%187.47%157.11%166.31%95.71%91.32%82.44%
7/ Thanh toán nhanh44.37%40.12%33.07%34.66%39.17%42.58%47.05%46.70%46.56%46.08%48.80%56.09%72.31%73.58%81.39%104.74%67.60%92.35%32.45%31.82%40.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.08%5.05%3.26%2.24%2.51%0.96%0.49%0.39%2.04%1.53%1.46%8.49%6.35%22.13%9.26%38.95%19.12%37.19%10.68%8.15%13.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.41%12.60%14.53%15.51%17.06%13.82%13%14.45%23.19%31.68%53.43%47.76%46.73%27.75%26.38%70.58%72.97%70.28%92.52%96.52%126.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn46.31%34.32%37.64%38.02%40.78%29.07%26.02%29.95%46.59%64.96%107.07%83.80%81.80%44.45%36.06%88.29%94.07%104.95%133.86%179.98%227.48%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu206.28%234.51%258.03%258.23%333.92%158.90%152.17%154.80%232.96%171.61%283.76%217.72%131.25%63.52%56.98%125.62%150.12%129.96%866.95%804.12%1,510.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho41.11%35.54%52.11%44.85%93.99%44.18%38.78%42.18%77.31%88.86%201.45%152.54%151.72%72.82%69.45%169.42%145.04%203.41%177.32%238.27%403.85%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.27%-1.85%-0.01%4.68%-28.72%0.01%-8.59%-6.56%-7.88%2.29%0.88%1.96%2.65%0.69%-11.19%4.82%9.14%6.99%3.17%2.08%0.31%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.01%%%0.73%%%%%%0.73%0.47%0.94%1.24%0.19%%3.40%6.67%4.92%2.93%2.01%0.39%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)35.62%%%12.09%%0.02%%%%3.93%2.50%4.27%3.47%0.44%%6.05%13.72%9.09%27.45%16.72%4.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)48%-4%%10%-37%%-15%-12%-12%3%1%2%3%1%-13%6%10%8%4%2%%
Tăng trưởng doanh thu35.06%-15.53%-10.67%-14.38%6.35%0.44%-10.72%-40.66%-31.79%-39.44%30.02%72.20%120.06%11.97%-59.59%17.25%20.85%3.62%31.65%-36.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1,361.19%10,966.67%-100.27%-113.96%-206,988.89%-100.17%17.01%-50.66%-334.66%57.44%-41.58%27.64%738.62%-106.95%-193.82%-38.17%57.92%128.91%100.47%329.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.48%-2.29%-4.28%-6.72%-10.46%-5.66%0.13%-4.15%2.90%2.62%20.87%104.21%49.46%11.55%32.53%3.37%30.24%-29.87%39.42%-19.87%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu53.55%-7.05%-10.61%10.72%-49.40%-3.81%-9.18%-10.71%-49.75%0.14%-0.23%3.81%6.50%0.44%-10.92%40.11%4.62%591.26%22.11%20.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.31%-2.56%-4.66%-5.83%-13.85%-5.50%-0.74%-4.81%-6.82%2.15%16.24%68.46%30.69%6.41%8.12%21.23%16.38%36.42%37.34%-16.54%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |