CTCP Sông Đà 3 (sd3)

7.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh169,713125,653148,750166,525194,491182,886182,076203,943343,712503,918832,041639,910371,607168,870150,823373,264318,361263,445254,233193,109
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8719915,43237,9526,10413,57912,978691,47514
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,626125,653148,552166,525194,491182,886182,076203,943338,279465,966825,937626,331371,607155,892150,823373,264318,292263,445252,757193,095
4. Giá vốn hàng bán61,10855,26271,59474,662151,519111,768105,143112,010230,290336,406739,353548,769322,454142,697128,583316,055279,673227,047222,604166,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)108,51870,39176,95891,86342,97271,11876,93491,933107,989129,56086,58477,56249,15313,19522,24057,20938,61936,39830,15426,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính1118513539153148052011671,0233344074203254,4491,56918,8678,2964,3102,095
7. Chi phí tài chính47,37518,48657,43663,27875,42546,24871,72283,17593,00675,28329,72022,60410,1302,65218,91210,87312,48611,49513,78216,115
-Trong đó: Chi phí lãi vay46,07918,40356,58463,27875,42546,21671,39383,17591,90674,99429,02122,6049,4602,65218,91210,87312,48611,49513,78216,115
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh51,939
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,94540,93617,62718,64120,13922,63720,98520,88042,00244,24444,97738,39723,7017,29226,67723,15216,88516,57412,3718,654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,31011,0552,0309,982-52,4392,246-14,969-11,922-26,85211,05612,22116,97315,7413,575-18,90026,69228,11516,6258,3123,843
12. Thu nhập khác7,0192,2113,6242,5921,733362,1814672,0324,2209,2678322301,57710619345,6951,79974172
13. Chi phí khác13,25112,9143,4551,8653,0486312,6471,5191,6773,1547,3251,7641,9544,1423661,28144,296336
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,232-10,703169727-1,315-595-466-1,0513551,0661,942-933-1,725-2,565-260-1,0891,3991,799-262172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,0783522,19910,709-53,7541,651-15,436-12,973-26,49712,12214,16216,04014,0171,010-19,16025,60429,51418,4258,0494,015
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,0612,2861,8442,3941,8151,35824556,8383,4844,0917,613417
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1225252525252515112-163-2,280
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,0742,3101,8682,4181,8401,382251534676,8383,4844,091-163-2,2807,613417
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,004-1,9593318,291-55,594269-15,436-12,998-26,65011,6557,32512,5569,9261,173-16,87917,99029,09718,4258,0494,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát694366352492267242209372448107-10-189
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,310-2,324-217,799-55,86027-15,644-13,370-27,09811,5487,33512,5569,8371,173-16,87917,99029,09718,4258,0494,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn366,465366,175395,220438,040476,935629,119699,711680,867737,788775,704777,113763,645454,312379,903418,292422,762338,435251,012189,922107,295
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,66926,49425,38017,52120,2338,4424,4273,46719,26913,17412,25861,09821,23655,32426,52187,83141,18856,12721,1969,572
1. Tiền39,66926,49425,38017,52120,2338,4424,4273,46719,26913,17412,25861,09821,23655,32426,52117,83141,18856,12721,1969,572
2. Các khoản tương đương tiền70,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00028,6081,608
1. Chứng khoán kinh doanh20,00028,6081,608
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn177,565183,813227,527252,617295,107364,892415,969406,795408,578368,462381,756301,032199,488107,775183,468137,72780,07052,53837,77326,679
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng98,660120,112156,366179,673237,292312,104343,445357,316372,326320,353297,908161,400125,22983,326135,306110,44663,90441,12233,12521,867
2. Trả trước cho người bán27,36124,04015,96319,39314,72314,46217,50218,39713,60913,27342,61897,03761,08817,65037,57816,91511,8797,7181,5171,083
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,2661,2661,2661,2661,2661,266
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác91,20579,32271,24870,69159,84355,07870,50846,72438,28438,04845,04043,12414,9168,54312,06410,4364,3403,7503,1843,781
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,661-39,661-16,050-17,140-16,752-16,752-16,752-16,908-16,908-4,477-5,076-1,794-1,744-1,744-1,480-70-53-53-53-53
IV. Tổng hàng tồn kho148,652155,487137,393166,481161,203252,960271,120265,573297,890378,582367,007359,755212,534195,948185,134186,549192,822111,619125,54069,910
1. Hàng tồn kho148,652155,487137,393166,481161,203252,960271,120265,573297,890378,582367,007359,755212,534195,948185,134186,549192,822111,619125,54069,910
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5793824,9201,4213922,8258,1955,03212,05215,48516,09241,75921,05420,85623,16810,6564,3552,1203,8041,134
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3252234,8257081924583,5372551,5317,6883,4619,0307657644,6692,4005
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ241818181661,7284,0184,1369,8817,78312,61819,04412,1544,9526,812933342275
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước147814631134640640640640141314112,120
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác13,6848,13415,12711,6877,3224,0073,5291,134
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn608,124631,461628,600635,860663,411694,481700,906730,173744,495815,045780,132576,065340,935228,593153,544106,12797,836123,84384,85192,773
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2552,2557807807807807807807806,780
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn2,255
5. Phải thu dài hạn khác2,2557807807807807807807806,780
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định549,990519,614555,397584,854614,633597,186626,653658,431697,777735,67866,80766,36342,85524,55828,94433,77326,24363,09272,61787,817
1. Tài sản cố định hữu hình549,990519,614555,397584,833614,532597,004626,390658,087697,777735,67866,80766,36342,85524,55828,94433,77326,24363,09272,61787,817
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình20101182263344
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,22376,95848,22934,54826,87071,76646,12944,58329,95029,792651,724440,562215,929132,80955,0239,4614,8901,24926369
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,22376,95848,22934,54826,87071,76646,12944,58329,95029,792651,724
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,8324,9645,0475,9005,9005,9004,9005,9005,90037,59446,88255,63764,15164,15164,91060,37663,44457,4829,3023,002
1. Đầu tư vào công ty con5,600
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh4,90046,73748,20150050025,19224,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,9004,9004,9004,9004,9004,9005,9005,90037,59446,8828,90015,95063,65164,41035,18433,34457,4829,3023,002
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,068-936-853
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,82527,66919,9279,77815,22818,84922,44320,47910,08811,2027,93913,50318,0007,0754,6662,5173,2602,0202,9071,585
1. Chi phí trả trước dài hạn31,80421,94714,7024,5289,83618,34921,89319,9309,51410,6177,9396,72311,2203,8521,6051,7373,2602,0202,9071,585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4274024274514765015505505745852,4432,280
3. Tài sản dài hạn khác4,5945,3214,7984,7984,9166,7806,780780780780
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN974,589997,6361,023,8191,073,9001,140,3461,323,6001,400,6171,411,0401,482,2831,590,7481,557,2451,339,710795,247608,497571,835528,889436,271374,855274,773200,067
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả892,315944,055966,1711,009,4131,082,1021,208,5041,280,9621,279,2951,334,7431,297,1141,264,0201,045,795512,121342,642307,153231,759224,199172,142245,448176,052
I. Nợ ngắn hạn490,931525,150779,688783,412806,102883,503910,962889,295944,743861,774840,308720,059334,363249,997286,474225,513215,414150,932198,432117,491
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn122,400138,395412,094399,298445,639523,158525,207540,207565,431473,597410,620225,668103,37487,99086,27183,08376,70086,59482,65660,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn94,704141,988126,479148,883158,502204,649201,627203,849230,222232,751254,648247,138152,73671,44956,72586,581106,54340,63968,67331,852
4. Người mua trả tiền trước1951952001956266264,8861,2269,72830,38723,296150,0887,03433,36985,80013,5626,3055,31815,7391,563
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,3068,5576,8725,6877,1246,1056,1136,7657,02412,56317,81711,83817,93211,2347,5607,3551,1635,4521,9372,657
6. Phải trả người lao động2,1991,3811,1823,4084,1346,1269,3345,67736,26433,50047,17631,22620,12919,91314,43913,3558,2142,9193,3162,149
7. Chi phí phải trả ngắn hạn233,611215,369205,201192,934161,137116,087115,69587,08355,34856,86665,90630,98812,93610,2675,8572741,6993,28411,9767,696
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác27,50619,11527,22331,10927,03925,46746,56540,95439,12720,61219,55522,91420,27415,77529,82220,53114,8197,23514,1349,894
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi101494371,8971,9011,2841,5353,5331,5991,4971,289199-51772-29-510780
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn401,384418,905186,483226,001276,001325,001370,001390,001390,001435,340423,713325,736177,75792,64420,6796,2468,78421,21047,01658,562
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác120330330
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn401,264418,575186,153226,001276,001325,001370,001390,001390,001435,340423,713325,736177,75792,64420,1625,7298,54721,21047,01658,562
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm517517237
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu82,27453,58157,64864,48758,244115,097119,654131,745147,540293,635293,225293,915283,126265,855264,682297,130212,073202,71329,32524,015
I. Vốn chủ sở hữu82,27453,58157,64864,48758,244115,097119,654131,745147,540293,635293,225293,915283,126265,855264,682297,130212,073202,71329,32524,015
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,994159,99479,99779,99720,00020,000
2. Thặng dư vốn cổ phần100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,029100,187100,187
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển39,57032,77032,77027,21526,54126,54123,23323,23323,23323,07322,24813,64513,42113,42113,42112,57715,5768,4043,328
9. Quỹ dự phòng tài chính6,0845,9355,9355,9354,3302,109774193
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-220,771-242,070-238,031-225,710-231,226-174,358-166,878-154,579-138,4448,2598,77811,9761,476-15,707-16,87918,01714,20413,3525,8044,015
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,4532,8592,8862,9592,9052,8913,2763,0672,7272,2792,1752,1862,2712,1822,1822,182
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN974,589997,6361,023,8191,073,9001,140,3461,323,6001,400,6171,411,0401,482,2831,590,7481,557,2451,339,710795,247608,497571,835528,889436,271374,855274,773200,067
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |