CTCP Sông Đà 3 (sd3)

8.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.60
8.60
8.60
8.60
1,000
3.5K
0.0K
162.5x
1.9x
0% # 1%
2.9
104 Bi
16 Mi
10,059
8 - 4.3
945 Bi
55 Bi
1,705.9%
5.54%
27 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.20 100 8.70 1,000
8.10 100 8.80 2,000
8.00 4,100 8.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 8.60 0 1,000 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 385.97 (0.17) 0% 17.60 (0.00) 0%
2016 460.20 (0.50) 0% 17.50 (0.01) 0%
2017 357.27 (0.34) 0% 7.15 (-0.03) -0%
2020 474 (0.18) 0% 33.80 (0.00) 0%
2021 240.10 (0.19) 0% 0 (-0.05) 0%
2022 247 (0.17) 0% 2.42 (0.01) 0%
2023 258.60 (0.05) 0% 26.43 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV45,72626,26146,59551,131169,713125,653148,750166,525194,491182,886182,076203,943343,712503,918
Tổng lợi nhuận trước thuế28,552-6,023-6,68518,23434,0783522,19910,709-53,7541,651-15,436-12,973-26,49712,122
Lợi nhuận sau thuế 26,344-6,157-7,38217,19930,004-1,9593318,291-55,594269-15,436-12,998-26,65011,655
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,991-6,177-7,50717,00329,310-2,324-217,799-55,86027-15,644-13,370-27,09811,548
Tổng tài sản974,589979,240993,749981,070974,589997,6361,023,8191,073,9001,140,3461,323,6001,400,6171,411,0401,482,2831,590,748
Tổng nợ892,315923,297931,671910,290892,315944,055966,1711,009,4131,082,1021,208,5041,280,9621,279,2951,334,7431,297,114
Vốn chủ sở hữu82,27455,94362,07870,78082,27453,58157,64864,48758,244115,097119,654131,745147,540293,635


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |