CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (seb)

47.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,61948,48569,67683,45082,266290,230255,792311,283376,924305,427260,098231,181242,975318,070207,946
Giá vốn hàng bán31,77824,25822,80123,82426,921102,66191,80297,157110,760103,36399,68481,40387,93896,88076,991
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV56,84124,22746,87459,62655,344187,568163,990214,126266,164202,065160,414149,778155,037221,191130,955
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh54,70422,79544,47257,22652,429179,197156,785207,506250,161179,141130,318117,655118,338178,38782,944
Tổng lợi nhuận trước thuế54,99022,64541,04757,22652,798175,907157,193207,941251,122179,800130,488117,710118,186178,73482,980
Lợi nhuận sau thuế 47,44618,83833,97048,47344,713148,726133,528175,373213,728163,887121,542110,127112,220171,23478,843
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,10117,26730,85742,99439,583131,219116,938155,978187,791148,559118,295110,573106,490156,87477,983
Tổng tài sản ngắn hạn235,428170,698172,978208,765192,683235,428192,683170,185166,029142,348119,615108,61388,95690,85999,693
Tiền mặt24,6366,34230,29327,16259,57524,63659,57545,56526,32471,67230,58538,61314,03937,73725,501
Đầu tư tài chính ngắn hạn134,653118,515102,175115,94094,200134,65394,20067,10071,10018,00024,50021,70045,000
Hàng tồn kho2,6232,4622,4412,4832,4932,6232,4932,3622,3593,0893,5252,4732,5262,2382,693
Tài sản dài hạn468,081478,060486,721494,085504,287468,081504,287538,702570,694607,619651,230716,005752,745784,941813,224
Tài sản cố định398,597406,768415,658424,541433,425398,597433,425467,997503,385540,897579,834635,837630,538670,904708,041
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản703,509648,758659,699702,850696,970703,509696,970708,887736,723749,966770,845824,618841,701875,801912,917
Tổng nợ37,66227,98430,10931,50839,67737,66239,67762,82287,239195,322264,680314,326339,965416,632532,428
Vốn chủ sở hữu665,847620,773629,589671,342657,293665,847657,293646,065649,484554,644506,165510,292501,736459,169380,488

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.10K3.65K4.87K5.87K4.64K3.70K3.46K3.33K7.84K3.90K3.50K1.80K3.52K5.64K2.69K2.15K1.59K1.59K1.02K
Giá cuối kỳ46.23K43.27K38.64K44.02K41.93K30.19K26.33K19.35K17.55K12.38K11.47K8.83K5.27K4.05K1.47K1.55K1.79K4.80K14.90K
Giá / EPS (PE)11.27 (lần)11.84 (lần)7.93 (lần)7.50 (lần)9.03 (lần)8.17 (lần)7.62 (lần)5.81 (lần)2.24 (lần)3.18 (lần)3.28 (lần)4.90 (lần)1.50 (lần)0.72 (lần)0.55 (lần)0.72 (lần)1.13 (lần)3.01 (lần)14.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.10 (lần)5.41 (lần)3.97 (lần)3.74 (lần)4.39 (lần)3.71 (lần)3.64 (lần)2.55 (lần)1.10 (lần)1.19 (lần)1.14 (lần)1.72 (lần)0.63 (lần)0.39 (lần)0.18 (lần)0.23 (lần)0.24 (lần)0.66 (lần)4.08 (lần)
Giá sổ sách20.81K20.54K20.19K20.30K17.33K15.82K15.95K15.68K22.96K19.02K17.92K15.74K22.73K14.82K13.56K13.02K12.20K11.66K11.82K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.22 (lần)2.11 (lần)1.91 (lần)2.17 (lần)2.42 (lần)1.91 (lần)1.65 (lần)1.23 (lần)0.76 (lần)0.65 (lần)0.64 (lần)0.56 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.41 (lần)1.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.46%27.65%24.01%22.54%18.98%15.52%13.17%10.57%10.37%10.92%7.51%5.10%13.99%41.71%31.42%30.95%24.15%8.62%15.07%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.54%72.35%75.99%77.46%81.02%84.48%86.83%89.43%89.63%89.08%92.49%94.90%86.01%58.29%68.58%69.05%75.85%91.38%84.93%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn5.35%5.69%8.86%11.84%26.04%34.34%38.12%40.39%47.57%58.32%61.21%64.96%64.29%47.67%50.86%57.78%60.88%63.57%65.12%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu5.66%6.04%9.72%13.43%35.22%52.29%61.60%67.76%90.74%139.93%157.77%185.39%180.06%91.09%103.51%136.83%155.63%174.47%186.74%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn94.65%94.31%91.14%88.16%73.96%65.66%61.88%59.61%52.43%41.68%38.79%35.04%35.71%52.33%49.14%42.22%39.12%36.43%34.88%
6/ Thanh toán hiện hành625.11%485.63%294.54%261.42%262.12%183.31%105.28%107.72%78.15%53.70%38.26%30.22%86.66%198.44%174.15%217.10%413.13%581.01%285.51%
7/ Thanh toán nhanh618.14%479.35%290.46%257.71%256.43%177.91%102.89%104.67%76.23%52.25%36.80%26.54%47.27%191.62%166.33%208.06%393.99%509.57%285.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn65.41%150.15%78.86%41.45%131.98%46.87%37.43%17%32.46%13.74%9.67%5.08%17%123.57%87.04%116.56%190.32%6.92%61.42%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.25%36.70%43.91%51.16%40.73%33.74%28.03%28.87%36.32%22.78%21.87%11.42%13.13%36.22%29.22%21.59%23.94%22.78%10.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.28%132.75%182.91%227.02%214.56%217.45%212.85%273.14%350.07%208.59%291.05%223.85%93.89%86.83%93.01%69.75%99.16%264.15%71.43%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.59%38.92%48.18%58.03%55.07%51.39%45.30%48.43%69.27%54.65%56.37%32.58%36.77%69.22%59.47%51.13%61.20%62.53%30.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,913.88%3,682.39%4,113.34%4,695.21%3,346.16%2,827.91%3,291.67%3,481.31%4,328.87%2,858.93%2,745.53%930.64%94.67%958.35%990.36%783.13%1,093.88%1,067.44%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần45.21%45.72%50.11%49.82%48.64%45.48%47.83%43.83%49.32%37.50%34.64%35.15%42.14%54.95%33.33%32.36%21.29%21.87%27.90%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)18.65%16.78%22%25.49%19.81%15.35%13.41%12.65%17.91%8.54%7.57%4.01%5.53%19.90%9.74%6.99%5.10%4.98%3%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.71%17.79%24.14%28.91%26.78%23.37%21.67%21.22%34.16%20.50%19.52%11.45%15.50%38.04%19.82%16.54%13.03%13.68%8.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)128%127%161%170%144%119%136%121%162%101%97%69%92%145%70%69%42%44%59%
Tăng trưởng doanh thu13.46%-17.83%-17.41%23.41%17.43%12.51%-4.85%-23.61%52.96%2.94%97.02%-1.88%-18.51%27.25%21.07%-10.80%2.42%99.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận12.21%-25.03%-16.94%26.41%25.58%6.98%3.83%-32.12%101.16%11.44%94.15%-18.15%-37.51%109.78%24.72%35.60%-0.32%56.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.08%-36.84%-27.99%-55.34%-26.20%-15.79%-7.54%-18.40%-21.75%-5.84%-3.09%14.03%203.21%-3.78%-21.27%-6.12%-6.66%-7.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.30%1.74%-0.53%17.10%9.58%-0.81%1.71%9.27%20.68%6.16%13.87%10.76%53.39%9.33%4.08%6.78%4.64%-1.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.94%-1.68%-3.78%-1.77%-2.71%-6.52%-2.03%-3.89%-4.07%-1.18%2.85%12.86%124.81%2.66%-10.56%-1.07%-2.54%-5.59%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |