CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung (seb)

43.10
-0.90
(-2.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44
43.10
43.10
43
2,300
20.5K
3.7K
13.2x
2.4x
17% # 18%
0.5
1,546 Bi
32 Mi
1,594
54.7 - 41.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
43.10 200 43.80 100
43.00 100 43.90 100
42.10 100 44.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (-0.35) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.45 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.00 (-1.35) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 49.60 (1.40) 4.0%
PPC 9.89 (-0.03) 3.5%
SHP 34.00 (-0.10) 3.0%
PGD 23.30 (-0.65) 2.3%
VPD 24.05 (-0.45) 2.2%
TBC 33.45 (0.40) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.10) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 43.10 (-0.90) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 26.90 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 43.10 -0.90 800 800
10:12 43.10 -0.90 200 1,000
14:17 43.10 -0.90 200 1,200
14:18 43 -1 1,000 2,200
14:21 43.10 -0.90 100 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 110 (0.21) 0% 59.02 (0.08) 0%
2017 132 (0.32) 0% 76.63 (0.17) 0%
2018 158.10 (0.24) 0% 97.13 (0.11) 0%
2020 155.48 (0.26) 0% 89.44 (0.12) 0%
2021 150.27 (0.31) 0% 0.03 (0.16) 656%
2022 157.20 (0.38) 0% 84.84 (0.21) 0%
2023 157.02 (0.10) 0% 86.73 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV88,61948,48569,67683,450290,230255,792311,283376,924305,427260,098231,181242,975318,070207,946
Tổng lợi nhuận trước thuế54,99022,64541,04757,226175,907157,193207,941251,122179,800130,488117,710118,186178,73482,980
Lợi nhuận sau thuế 47,44618,83833,97048,473148,726133,528175,373213,728163,887121,542110,127112,220171,23478,843
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,10117,26730,85742,994131,219116,938155,978187,791148,559118,295110,573106,490156,87477,983
Tổng tài sản703,509648,758659,699702,850703,509696,970708,887736,723749,966770,845824,618841,701875,801912,917
Tổng nợ37,66227,98430,10931,50837,66239,67762,82287,239195,322264,680314,326339,965416,632532,428
Vốn chủ sở hữu665,847620,773629,589671,342665,847657,293646,065649,484554,644506,165510,292501,736459,169380,488


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |