CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

28
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,040281,821244,431318,8291,087,7721,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906
Giá vốn hàng bán249,498230,119207,315277,493932,599841,3271,483,1291,618,1291,031,389709,332666,274543,472392,136
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV45,54251,70237,11641,336155,173176,200241,236233,520171,784136,653202,781172,822168,771
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh30,45033,57722,10429,96894,602126,931267,620213,95897,55753,93168,01344,40165,032
Tổng lợi nhuận trước thuế30,74033,58521,92930,12095,408127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,625
Lợi nhuận sau thuế 25,83626,22417,95825,82578,385103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,777
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83626,22417,95825,82578,38595,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,214
Tổng tài sản ngắn hạn610,147591,930608,667613,014627,020610,147627,020576,695611,195689,909385,066277,363445,453397,974372,891
Tiền mặt165,918141,871149,199257,872252,467165,918252,467243,643151,853231,546136,33179,97199,494126,303190,741
Đầu tư tài chính ngắn hạn195,947204,445205,784102,866123,622195,947123,622114,04991,13346,1433,922
Hàng tồn kho55,17542,78245,25346,34945,52155,17545,52146,91949,0997632746,99880029,140237
Tài sản dài hạn293,767285,884286,556289,839293,927293,767293,927314,173385,229243,740316,975261,572261,873172,456163,862
Tài sản cố định41,42344,00243,85446,39149,40441,42349,40461,00877,41674,31180,14382,16796,72577,75768,427
Đầu tư tài chính dài hạn183,492175,828175,828182,068182,068183,492182,068187,376236,25894,725167,50799,99085,18312,00113,425
Tổng tài sản903,915877,814895,223902,852920,947903,915920,947890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753
Tổng nợ134,140109,564136,040146,736157,281134,140157,281156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943
Vốn chủ sở hữu769,775768,250759,183756,116763,666769,775763,666734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.15K4.34K10.08K12.61K5.98K3.24K4.57K3.43K4.77K3.74K4.63K3.45K4.57K3.61K3.76K4.04K12.61K20.61K12.23K9.01K
Giá cuối kỳ26.41K25.88K23.06K30.98K13.09K8.99K8.93K9.66K8.96K9.09K7.52K7.64K3.68K2.37K3.62K6.03K2.08K5.81K3.05K110K
Giá / EPS (PE)8.39 (lần)5.96 (lần)2.29 (lần)2.46 (lần)2.19 (lần)2.77 (lần)1.95 (lần)2.82 (lần)1.88 (lần)2.43 (lần)1.62 (lần)2.21 (lần)0.80 (lần)0.66 (lần)0.96 (lần)1.49 (lần)0.17 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)12.21 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.56 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.16 (lần)0.40 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)1.98 (lần)
Giá sổ sách30.69K33.26K36.89K45.17K35.14K32.41K35.80K31.13K30.07K27.74K26.26K30.20K29.49K26.71K24.60K20.92K50.99K55.23K38.41K27.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.86 (lần)0.78 (lần)0.63 (lần)0.69 (lần)0.37 (lần)0.28 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.29 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.29 (lần)0.04 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)3.93 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ25 (Mi)22 (Mi)21 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)10 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)3 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.08%64.73%61.34%73.89%54.85%51.47%62.98%69.77%69.47%62.16%69.35%55%55.23%56.71%54.92%49.52%49.39%57.59%76.47%85.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.92%35.27%38.66%26.11%45.15%48.53%37.02%30.23%30.53%37.84%30.65%45%44.77%43.29%45.08%50.48%50.61%42.41%23.53%14.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn17.08%17.53%22.13%33.58%31.29%17.43%42.46%37.96%36.32%37.45%49.76%49.24%50.26%50.18%48.71%46.86%51.49%76.87%69.06%82.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu20.60%21.26%28.42%50.56%45.54%21.11%73.78%61.19%57.03%59.87%99.05%97.01%101.03%100.72%94.99%88.17%106.13%332.36%223.20%481.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn82.92%82.47%77.87%66.42%68.71%82.57%57.54%62.04%63.68%62.55%50.24%50.76%49.74%49.82%51.29%53.14%48.51%23.13%30.94%17.18%
6/ Thanh toán hiện hành398.89%369.45%277.18%220.04%176.45%299.85%149.19%184.92%192.60%165.98%139.36%121.20%109.91%113.06%112.90%105.79%96.04%87.54%110.83%103.55%
7/ Thanh toán nhanh369.93%339.39%254.92%219.80%176.32%292.29%148.92%171.38%192.47%165.75%139.26%121.05%109.79%113.06%112.90%105.79%96.04%87.54%110.83%103.55%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn160.61%156.08%68.87%73.85%62.47%86.46%33.32%58.69%98.52%80.44%87.22%64.83%68.08%81.82%66.26%57.99%73.33%65.23%66.31%42.49%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.11%114.22%173.06%198.32%171.38%156.97%122.86%125.57%104.50%117.12%111.92%88.54%67.41%47.35%45.95%38.11%41.75%36.20%62.97%34.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn173.48%176.44%282.13%268.39%312.46%305.01%195.09%179.98%150.42%188.41%161.39%160.99%122.05%83.50%83.66%76.96%84.55%62.85%82.35%39.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu142.44%138.50%222.23%298.60%249.42%190.11%213.52%202.41%164.10%187.24%222.77%174.44%135.51%95.04%89.59%71.72%86.06%156.50%203.51%198.39%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,048.72%1,793.15%3,020.69%212,074.56%376,419.34%10,136.21%83,284.25%1,865.04%165,458.23%87,293.87%157,633.72%92,712.22%64,598.25%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.21%9.42%12.30%9.35%6.83%5.26%5.98%5.44%9.67%7.20%7.91%6.56%11.44%14.21%17.05%26.95%28.72%23.85%15.64%16.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.51%10.76%21.28%18.54%11.70%8.26%7.34%6.83%10.10%8.43%8.85%5.81%7.71%6.73%7.84%10.27%11.99%8.63%9.85%5.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.26%13.05%27.33%27.91%17.02%10.01%12.76%11.01%15.86%13.48%17.62%11.44%15.51%13.51%15.28%19.33%24.72%37.33%31.84%32.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%11%14%11%8%6%8%7%14%11%12%9%21%22%24%45%50%40%25%27%
Tăng trưởng doanh thu6.90%-40.99%-6.87%53.90%42.22%-2.65%21.33%27.70%-0.33%-6.78%31.66%38.41%57.42%15.17%46.89%2.57%23.25%10.57%40.85%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-18.25%-54.79%22.53%110.75%84.42%-14.26%33.32%-28.14%33.79%-15.14%58.85%-20.70%26.76%-4.02%-7.04%-3.78%48.42%68.58%35.74%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.70%-29.17%-29.67%42.74%133.85%-68.72%38.68%11.08%8.34%-32.96%5.26%3.25%10.76%15.10%26.68%2.26%-28.44%114.11%-36.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.95%-5.32%25.13%28.55%8.40%9.33%15.01%3.53%13.73%10.91%3.10%7.52%10.41%8.56%17.59%23.08%124.12%43.78%37.30%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.38%-10.59%6.72%32.99%30.26%-23.81%24%6.27%11.71%-10.92%4.16%5.37%10.58%11.75%21.85%12.36%6.85%92.35%-23.74%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |