CTCP Đại lý Vận tải SAFI (sfi)

28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
26.30
28
26.30
6,500
30.7K
3.2K
8.7x
0.9x
9% # 10%
1.3
684 Bi
25 Mi
5,433
34.0 - 24
157 Bi
764 Bi
20.6%
82.92%
252 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 3,500 29.95 22,000
26.30 3,700 0.00 0
26.20 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 26.30 -1.70 5,000 5,000
14:45 28 0 1,500 6,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.72) 0% 60 (0.04) 0%
2018 0 (0.87) 0% 53 (0.05) 0%
2019 900 (0.85) 0% 42.10 (0.04) 0%
2020 900 (1.20) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,200 (1.85) 0% 0 (0.18) 0%
2023 1,500 (0.30) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,040281,821244,4311,087,7721,017,5271,724,3641,851,6491,203,173845,985869,055716,293560,906
Tổng lợi nhuận trước thuế30,74033,58521,92995,408127,853267,319216,08398,41054,22468,17051,75667,625
Lợi nhuận sau thuế 25,83626,22417,95878,385103,120214,419175,03882,33344,87754,17240,94755,777
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83626,22417,95878,38595,878212,057173,06882,12044,53051,93638,95754,214
Tổng tài sản903,915877,814895,223902,852903,915920,947890,867996,424933,648702,041538,935707,326570,430536,753
Tổng nợ134,140109,564136,040146,736134,140157,281156,188220,503313,537219,66093,930300,311216,549194,943
Vốn chủ sở hữu769,775768,250759,183756,116769,775763,666734,680775,921620,112482,381445,005407,014353,880341,811


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |