CTCP Khách sạn Sài Gòn (sgh)

20.10
-0.30
(-1.47%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV13,74311,27412,36812,17614,09849,56145,32142,22928,07917,93317,58150,39945,44045,05640,171
Giá vốn hàng bán6,8036,3457,2845,3616,43125,79324,35522,95718,46315,63816,55524,26222,76223,79123,300
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,9404,9295,0846,8157,66723,76820,96619,2729,6162,2961,02626,13722,67821,26416,871
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,8285,1803,4895,9196,61020,41713,37621,76211,2705,2515,17725,01223,74619,7929,131
Tổng lợi nhuận trước thuế5,8475,1763,4475,9156,62420,38613,34821,81311,2155,1705,12325,07923,98619,9439,130
Lợi nhuận sau thuế 4,6774,1322,7384,7195,28716,26610,63017,4208,9464,4264,39120,06319,18915,9897,343
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6774,1322,7384,7195,28716,26610,63017,4208,9464,4264,39120,06319,18915,9897,343
Tổng tài sản ngắn hạn147,994145,310150,069143,357139,204147,994139,204181,321165,393150,705141,985146,650129,983116,39896,853
Tiền mặt5,9342,86411,3506,5126,6685,9346,6684,094112,6197313,0957,9564,175101,19289,556
Đầu tư tài chính ngắn hạn137,714137,714132,714131,714127,714137,714127,714171,71448,214145,214132,714127,198119,3109,0952,795
Hàng tồn kho375384386364327375327355344290351456433660728
Tài sản dài hạn24,64225,05125,66226,04226,55724,64226,55728,79231,46634,09737,06839,55742,13745,33151,033
Tài sản cố định23,00823,51624,02524,49925,01023,00825,01027,37730,15933,04035,84338,82941,74644,98748,941
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản172,636170,361175,731169,399165,761172,636165,761210,113196,859184,802179,053186,207172,120161,729147,886
Tổng nợ27,32029,72239,22425,52222,98827,32026,60320,60018,71314,54212,15814,57211,50010,2806,740
Vốn chủ sở hữu145,316140,639136,507143,877142,773145,316139,158189,513178,147170,260166,895171,635160,619151,449141,146

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.32K0.86K1.41K0.72K0.36K0.36K1.62K1.55K1.29K2.08K1.14K0.86K1.83K5.56K5.95K4.71K4.64K4.35K2.44K1.63K1.45K1.39K
Giá cuối kỳ27K35.05K28.63K46.98K46.98K47.75K39.68K56.57K32.43K18.52K9.38K23.37K16.32K12.10K10.98K15.31K11.40K12.47K19.98K8.65K2.69K2.15K
Giá / EPS (PE)20.52 (lần)40.77 (lần)20.32 (lần)64.93 (lần)131.24 (lần)134.45 (lần)24.45 (lần)36.45 (lần)25.08 (lần)8.91 (lần)8.25 (lần)27.19 (lần)8.91 (lần)2.18 (lần)1.85 (lần)3.25 (lần)2.46 (lần)2.87 (lần)8.19 (lần)5.31 (lần)1.86 (lần)1.55 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.74 (lần)9.56 (lần)8.38 (lần)20.69 (lần)32.39 (lần)33.58 (lần)9.73 (lần)15.39 (lần)8.90 (lần)1.63 (lần)0.96 (lần)3.30 (lần)4.25 (lần)0.85 (lần)0.73 (lần)1.03 (lần)0.77 (lần)0.74 (lần)1.54 (lần)0.81 (lần)0.29 (lần)0.27 (lần)
Giá sổ sách11.75K11.26K15.33K14.41K13.77K13.50K13.88K12.99K12.25K39.96K14.08K13.39K25.91K25.95K23.57K20.65K18.91K15.17K13.59K13.25K12.99K12.97K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.30 (lần)3.11 (lần)1.87 (lần)3.26 (lần)3.41 (lần)3.54 (lần)2.86 (lần)4.35 (lần)2.65 (lần)0.46 (lần)0.67 (lần)1.75 (lần)0.63 (lần)0.47 (lần)0.47 (lần)0.74 (lần)0.60 (lần)0.82 (lần)1.47 (lần)0.65 (lần)0.21 (lần)0.17 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.73%83.98%86.30%84.02%81.55%79.30%78.76%75.52%71.97%65.49%25.59%21.10%46.97%71.43%74.57%63.36%55.48%38.34%25.29%26.78%27.80%31.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.27%16.02%13.70%15.98%18.45%20.70%21.24%24.48%28.03%34.51%74.41%78.90%53.03%28.56%25.43%36.64%44.52%61.66%74.71%73.22%72.20%68.35%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn15.83%16.05%9.80%9.51%7.87%6.79%7.83%6.68%6.36%4.56%33.49%42.37%9.33%5.50%8.80%6.75%9.42%12.02%8.51%6.47%7.79%6.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu18.80%19.12%10.87%10.50%8.54%7.28%8.49%7.16%6.79%4.78%50.35%73.51%10.29%5.82%9.65%7.24%10.40%13.67%9.30%6.91%8.44%7.23%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn84.17%83.95%90.20%90.49%92.13%93.21%92.17%93.32%93.64%95.44%66.51%57.63%90.67%94.50%91.20%93.25%90.58%87.98%91.49%93.54%92.21%93.25%
6/ Thanh toán hiện hành572.33%577.18%1,000.23%1,018.37%1,227.14%1,364.19%1,219.85%1,450.70%1,503.85%1,911.82%248.09%283.31%503.23%1,502.91%934.80%1,112.80%722.06%336.51%312.62%446.07%378.60%504.54%
7/ Thanh toán nhanh570.88%575.82%998.27%1,016.25%1,224.78%1,360.82%1,216.05%1,445.87%1,495.32%1,897.45%240.50%272.76%480.07%1,487.38%916.97%1,102.47%717.23%332.42%305.93%437.62%371.98%495.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.95%27.65%22.58%693.42%5.95%29.74%66.18%46.60%1,307.39%1,767.79%158.79%157.05%217.13%1,380.87%698.24%472.47%269.68%254.81%172.63%230.36%231.25%271.25%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.71%27.34%20.10%14.26%9.70%9.82%27.07%26.40%27.86%27.16%46.25%30.45%13.45%51.86%58.60%67.41%71.33%97.97%87.18%75.03%66.83%56.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.49%32.56%23.29%16.98%11.90%12.38%34.37%34.96%38.71%41.48%180.77%144.31%28.64%72.60%78.58%106.38%128.57%255.54%344.64%280.22%240.38%178.24%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu34.11%32.57%22.28%15.76%10.53%10.53%29.36%28.29%29.75%28.46%69.55%52.83%14.84%54.88%64.25%72.29%78.75%111.36%95.28%80.22%72.47%60.50%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,878.13%7,448.01%6,466.76%5,367.15%5,392.41%4,716.52%5,320.61%5,256.81%3,604.70%3,200.55%3,737.37%2,577.05%438.31%3,233.80%2,078.74%6,238.26%7,970.80%8,550%7,634.51%7,659.84%7,342.98%5,545.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.82%23.45%41.25%31.86%24.68%24.98%39.81%42.23%35.49%18.28%11.61%12.15%47.64%39.02%39.26%31.56%31.18%25.75%18.85%15.33%15.37%17.72%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.42%6.41%8.29%4.54%2.39%2.45%10.77%11.15%9.89%4.97%5.37%3.70%6.41%20.24%23.01%21.27%22.24%25.23%16.43%11.51%10.27%10%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.19%7.64%9.19%5.02%2.60%2.63%11.69%11.95%10.56%5.20%8.08%6.42%7.07%21.41%25.23%22.81%24.56%28.68%17.96%12.30%11.14%10.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)63%44%76%48%28%27%83%84%67%32%18%18%68%85%78%58%75%63%40%30%29%33%
Tăng trưởng doanh thu9.36%7.32%50.39%56.58%2%-65.12%10.91%0.85%12.16%16.15%38.41%268.01%-73%-5.97%1.45%0.24%-11.86%30.45%21.83%12.92%19.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận53.02%-38.98%94.72%102.12%0.80%-78.11%4.55%20.01%117.74%82.80%32.31%-6.15%-67.04%-6.55%26.23%1.45%6.71%78.26%49.74%12.64%4.07%%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.70%29.14%10.08%28.68%19.61%-16.57%26.71%11.87%52.52%-73.09%-27.97%637.97%76.77%-33.64%52.06%-23.98%-5.13%64.07%37.95%-16.47%16.90%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.43%-26.57%6.38%4.63%2.02%-2.76%6.86%6.05%7.30%183.82%5.15%3.35%-0.15%10.09%14.14%9.21%24.64%11.61%2.57%2.01%0.17%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.15%-21.11%6.73%6.52%3.21%-3.84%8.18%6.42%9.36%97.78%-8.88%62.59%4.08%6.24%16.70%6.08%21.06%16.08%4.86%0.57%1.30%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |