CTCP Khách sạn Sài Gòn (sgh)

25
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,994139,204181,321165,393150,705141,985146,650129,983116,39896,85319,13317,31623,70734,64234,03624,78220,45611,6776,6376,700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9346,6684,094112,6197313,0957,9564,175101,19289,55612,2469,59910,22931,82925,42310,5227,6408,8423,6653,460
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn137,714127,714171,71448,214145,214132,714127,198119,3109,0952,7952,795783,03810,5079,4966220451
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,1613,7384,3583,4363,6285,0489,8695,2804,4483,4143,1462,98410,5472,2474,8463,4543,1832,6322,6212,712
IV. Tổng hàng tồn kho3753273553442903514564336607285866451,091358649230137142142127
V. Tài sản ngắn hạn khác8107578007798437771,1717841,0043603584,0881,84113182705348
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn24,64226,55728,79231,46634,09737,06839,55742,13745,33151,03355,64064,74526,76513,85211,60814,33016,41518,78019,60218,322
I. Các khoản phải thu dài hạn750750750750750750300300
II. Tài sản cố định23,00825,01027,37730,15933,04035,84338,82941,74644,98748,94152,54556,5274,4646,1577,5289,63411,21614,37915,14715,589
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11519,1362,623454124
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,7952,7954,1043,1904,1554,1552,9352,9781,222
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8837976655573074767283913441,6772,7965,4233709684375411,0431,4651,4771,387
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,636165,761210,113196,859184,802179,053186,207172,120161,729147,88674,77382,06150,47248,49545,64539,11236,87030,45726,23925,022
A. Nợ phải trả27,32026,60320,60018,71314,54212,15814,57211,50010,2806,74025,04234,7664,7112,6654,0162,6413,4743,6622,2321,618
I. Nợ ngắn hạn25,85824,11818,12816,24112,28110,40812,0228,9607,7405,0667,7126,1124,7112,3053,6412,2272,8333,4702,1231,502
II. Nợ dài hạn1,4632,4852,4722,4722,2611,7502,5502,5402,5401,67417,33028,655360375414642191109116
B. Nguồn vốn chủ sở hữu145,316139,158189,513178,147170,260166,895171,635160,619151,449141,14649,73147,29545,76145,82941,62836,47133,39626,79524,00723,405
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,636165,761210,113196,859184,802179,053186,207172,120161,729147,88674,77382,06150,47248,49545,64539,11236,87030,45726,23925,022
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |