CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

53.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,988389,6821,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Giá vốn hàng bán280,384250,679243,392279,698264,7281,054,1531,021,8451,000,313724,297381,484562,975995,214816,407722,000597,303
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV75,474100,197112,593138,290124,954426,555496,387455,338270,866106,835167,852589,936460,158383,950279,262
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh58,85355,67680,85297,894105,485293,275368,703294,202173,76358,544109,227473,423367,458287,965217,736
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967105,720293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,31284,502231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,48776,823208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản ngắn hạn1,528,0671,608,9951,529,8971,358,8531,276,0141,528,0671,246,1291,057,521838,027604,218588,350781,265644,682382,573319,949
Tiền mặt247,469375,576538,666428,307432,488247,469432,488322,313126,945335,747223,318250,778423,800170,008127,817
Đầu tư tài chính ngắn hạn827,834887,150777,150727,000627,000827,834597,000412,000380,07270,00070,000213,3803,02713,027
Hàng tồn kho11,2099,4959,8419,96710,81611,20910,81610,4848,2705,7335,1446,1689,2915,3975,599
Tài sản dài hạn204,689193,299201,493230,565213,138204,689243,444231,673238,515334,371457,171472,160318,996315,519220,277
Tài sản cố định176,929164,424173,242176,933195,714176,929195,714210,490232,084332,027453,558435,998309,283306,869218,356
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,489,1511,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750294,600359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,194,5511,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.20K8.07K6.77K4.11K1.60K2.62K10.31K10.97K8.68K8.71K6.17K5.39K
Giá cuối kỳ59.30K80.74K67.62K56.51K61.70K59.18K70.49K70.28K90.63K78.79K29.44K50K
Giá / EPS (PE)9.57 (lần)10.01 (lần)9.98 (lần)13.75 (lần)38.65 (lần)22.55 (lần)6.84 (lần)6.41 (lần)10.44 (lần)9.05 (lần)4.77 (lần)9.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.34 (lần)1.79 (lần)1.56 (lần)1.91 (lần)4.24 (lần)2.72 (lần)1.49 (lần)1.32 (lần)1.97 (lần)1.80 (lần)0.69 (lần)1.49 (lần)
Giá sổ sách40.88K35.63K30.14K25.67K24.43K26.36K28.84K28.98K20.60K17.60K14.86K10K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.45 (lần)2.27 (lần)2.24 (lần)2.20 (lần)2.53 (lần)2.25 (lần)2.44 (lần)2.43 (lần)4.40 (lần)4.48 (lần)1.98 (lần)5 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)34 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)20 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.19%83.66%82.03%77.84%64.38%56.27%62.33%66.90%54.80%59.23%63.99%76.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.81%16.34%17.97%22.16%35.62%43.73%37.67%33.10%45.20%40.77%36.01%23.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.78%19.68%21.48%19.94%12.60%15.35%22.74%27.85%29.21%34.82%36.16%68.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.22%24.51%27.35%24.90%14.42%18.13%29.44%38.60%41.26%53.43%56.64%222%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.22%80.32%78.52%80.06%87.40%84.65%77.26%72.15%70.79%65.18%63.84%31.06%
6/ Thanh toán hiện hành472.79%463.20%409.93%424.95%572.41%394.68%288.01%253.77%200.20%177.98%176.96%111.51%
7/ Thanh toán nhanh469.32%459.17%405.86%420.75%566.98%391.23%285.73%250.12%197.38%174.87%170.32%109.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn76.57%160.76%124.94%64.37%318.07%149.81%92.45%166.83%88.97%71.10%66.27%67.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản85.45%101.92%112.91%92.44%52.03%69.90%126.47%132.47%158.42%162.26%183.14%104.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn96.90%121.84%137.65%118.75%80.82%124.22%202.90%198.01%289.08%273.97%286.21%135.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu107.86%126.90%143.79%115.46%59.53%82.57%163.70%183.60%223.79%248.96%286.89%336.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho9,404.52%9,447.53%9,541.33%8,758.13%6,654.18%10,944.30%16,135.12%8,787.07%13,377.80%10,668.03%5,270.68%4,960.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.06%17.84%15.63%13.87%10.98%12.06%21.83%20.62%18.84%19.87%14.47%16.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.01%18.19%17.65%12.82%5.71%8.43%27.61%27.31%29.84%32.25%26.50%16.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.17%22.64%22.47%16.01%6.53%9.96%35.74%37.85%42.15%49.48%41.51%53.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%27%23%19%14%16%35%32%29%29%21%22%
Tăng trưởng doanh thu-2.47%4.30%46.27%103.79%-33.18%-53.90%24.17%15.43%26.17%46.35%26.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-23.15%19.08%64.84%157.46%-39.18%-74.53%31.50%26.32%19.59%101.01%14.36%%
Tăng trưởng Nợ phải trả22.78%5.90%29%81.43%-26.27%-43.72%6.23%31.63%8.38%59.09%-62.09%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.74%18.18%17.45%5.07%-7.32%-8.60%39.27%40.69%40.36%68.65%48.58%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.33%15.54%19.75%14.70%-10.23%-16.59%30.07%38.04%29.22%65.19%-27.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |