CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

53.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.30
53.30
54
53.30
11,600
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.20 3,600 53.30 800
53.00 200 54.40 700
52.90 100 54.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 49.00 (-0.30) 61.3%
HVN 22.55 (-0.35) 22.4%
VJC 156.80 (4.00) 14.6%
SAS 35.30 (-0.50) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:38 53.30 0 100 100
10:44 53.50 0.20 100 200
10:48 53.50 0.20 200 400
10:50 53.50 0.20 500 900
11:27 53.60 0.30 1,500 2,400
11:28 53.60 0.30 200 2,600
13:10 53.60 0.30 200 2,800
13:13 53.60 0.30 2,000 4,800
13:36 53.80 0.50 100 4,900
13:54 53.70 0.40 100 5,000
13:57 53.90 0.60 800 5,800
13:58 54 0.70 700 6,500
14:45 53.30 0 5,100 11,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,006 (1.11) 0% 195 (0.23) 0%
2019 1,430 (1.59) 0% 285 (0.38) 0%
2020 820 (0.73) 0% 10 (0.09) 1%
2021 795 (0.49) 0% 0.02 (0.04) 211%
2022 795 (1.00) 0% 108 (0.14) 0%
2023 1,280 (0.33) 0% 250 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |