CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

60.10
-0.20
(-0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.30
60.30
60.40
60.10
21,800
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.10 200 60.40 5,800
60.00 1,300 60.50 200
59.50 3,000 60.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,300 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 52.60 (-0.20) 61.3%
HVN 27.20 (0.95) 22.4%
VJC 164.00 (-7.50) 14.6%
SAS 37.00 (-0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 60.30 0 100 100
09:34 60.30 0 100 200
09:37 60.30 0 1,200 1,400
09:52 60.20 -0.10 4,500 5,900
10:10 60.20 -0.10 100 6,000
10:19 60.20 -0.10 3,000 9,000
11:10 60.30 0 500 9,500
13:10 60.40 0.10 5,600 15,100
13:18 60.30 0 500 15,600
13:25 60.30 0 100 15,700
13:38 60.30 0 400 16,100
13:49 60.20 -0.10 1,600 17,700
13:57 60.30 0 100 17,800
14:10 60.40 0.10 900 18,700
14:18 60.10 -0.20 800 19,500
14:24 60.10 -0.20 200 19,700
14:29 60.40 0.10 100 19,800
14:45 60.10 -0.20 2,000 21,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,006 (1.11) 0% 195 (0.23) 0%
2019 1,430 (1.59) 0% 285 (0.38) 0%
2020 820 (0.73) 0% 10 (0.09) 1%
2021 795 (0.49) 0% 0.02 (0.04) 211%
2022 795 (1.00) 0% 108 (0.14) 0%
2023 1,280 (0.33) 0% 250 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV389,682379,582380,238368,7291,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565598,937
Tổng lợi nhuận trước thuế105,72091,37986,45984,538368,097295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978111,381
Lợi nhuận sau thuế 84,50272,99069,07167,595294,158241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,20586,664
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ76,82368,37063,18561,875270,254227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,20586,664
Tổng tài sản1,489,1511,448,2831,402,7551,330,4721,489,1511,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226327,029
Tổng nợ294,600338,233365,695250,557294,600276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132118,257
Vốn chủ sở hữu1,194,5511,110,0491,037,0601,079,9151,194,5511,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094208,772


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |