CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

52.60
-0.60
(-1.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
53.20
53.30
53.30
52.50
27,000
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.60 2,000 53.10 1,000
52.50 1,000 53.20 8,300
52.30 200 53.30 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 39.10 (-0.90) 61.3%
HVN 21.20 (-0.25) 22.4%
VJC 124.70 (-0.50) 14.6%
SAS 33.50 (-0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 53.30 0.10 300 300
09:32 53.30 0.10 900 1,200
09:33 53 -0.20 200 1,400
10:10 53.30 0.10 300 1,700
10:17 53 -0.20 300 2,000
10:23 52.80 -0.40 500 2,500
10:31 52.80 -0.40 400 2,900
10:33 52.60 -0.60 6,000 8,900
10:48 52.80 -0.40 100 9,000
11:24 52.60 -0.60 3,900 12,900
11:25 52.50 -0.70 200 13,100
13:10 52.60 -0.60 1,600 14,700
13:11 52.60 -0.60 300 15,000
13:12 52.60 -0.60 300 15,300
13:14 52.60 -0.60 100 15,400
13:18 52.60 -0.60 5,000 20,400
13:26 52.60 -0.60 400 20,800
13:29 52.60 -0.60 1,500 22,300
13:30 52.60 -0.60 3,200 25,500
14:17 53.10 -0.10 100 25,600
14:49 52.60 -0.60 1,400 27,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,006 (1.11) 0% 195 (0.23) 0%
2019 1,430 (1.59) 0% 285 (0.38) 0%
2020 820 (0.73) 0% 10 (0.09) 1%
2021 795 (0.49) 0% 0.02 (0.04) 211%
2022 795 (1.00) 0% 108 (0.14) 0%
2023 1,280 (0.33) 0% 250 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |