CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

53
0.30
(0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.70
53
53
52.80
10,100
45.0K
6.3K
8.1x
1.1x
11% # 14%
0.6
1,719 Bi
34 Mi
10,625
63.8 - 50.6
488 Bi
1,510 Bi
32.3%
75.59%
449 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.70 200 53.00 6,500
52.60 200 53.10 5,900
52.50 500 53.20 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 41.20 (-0.80) 61.3%
HVN 21.05 (0.35) 22.4%
VJC 132.90 (0.90) 14.6%
SAS 36.40 (-0.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 53 1 300 300
09:54 53 1 500 800
09:55 53 1 100 900
09:56 53 1 100 1,000
10:10 52.80 0.80 100 1,100
10:12 52.80 0.80 200 1,300
10:15 52.80 0.80 300 1,600
10:16 52.80 0.80 200 1,800
10:28 53 1 100 1,900
10:45 53 1 3,500 5,400
13:10 52.80 0.80 400 5,800
13:40 52.80 0.80 100 5,900
13:49 53 1 500 6,400
14:10 52.90 0.90 1,600 8,000
14:27 52.80 0.80 2,000 10,000
14:46 53 1 100 10,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc