CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

53.90
1
(1.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.90
52.30
54.50
52.30
12,300
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
53.90 300 54.30 100
53.20 500 54.40 2,300
53.00 900 54.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 44.00 (-0.40) 61.3%
HVN 22.60 (0.20) 22.4%
VJC 180.00 (1.30) 14.6%
SAS 36.50 (0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 52.30 -0.60 100 100
09:36 52.90 0 100 200
10:20 53 0.10 100 300
10:21 53.40 0.50 100 400
10:24 54 1.10 3,000 3,400
10:27 54 1.10 700 4,100
10:40 54 1.10 2,600 6,700
10:51 54.20 1.30 100 6,800
10:53 54.50 1.60 200 7,000
10:57 54 1.10 100 7,100
10:58 54 1.10 200 7,300
11:20 54 1.10 900 8,200
11:27 54 1.10 1,300 9,500
13:10 54.30 1.40 200 9,700
13:17 54.30 1.40 200 9,900
13:18 54.30 1.40 100 10,000
13:19 54.40 1.50 500 10,500
13:23 54.40 1.50 500 11,000
13:52 54.40 1.50 500 11,500
13:53 54.40 1.50 100 11,600
14:10 54.30 1.40 100 11,700
14:12 54.30 1.40 100 11,800
14:19 54.10 1.20 100 11,900
14:26 54 1.10 300 12,200
14:45 53.90 1 100 12,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,006 (1.11) 0% 195 (0.23) 0%
2019 1,430 (1.59) 0% 285 (0.38) 0%
2020 820 (0.73) 0% 10 (0.09) 1%
2021 795 (0.49) 0% 0.02 (0.04) 211%
2022 795 (1.00) 0% 108 (0.14) 0%
2023 1,280 (0.33) 0% 250 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |