CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

52.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.80
52.80
52.90
52.60
2,900
35.6K
8.1K
8.2x
1.9x
18% # 23%
1.1
2,213 Bi
34 Mi
31,603
102.1 - 63
295 Bi
1,195 Bi
24.7%
80.22%
432 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.70 1,300 52.80 4,900
52.60 1,200 52.90 9,900
52.50 1,300 53.00 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 43.70 (0.20) 61.3%
HVN 21.15 (0.15) 22.4%
VJC 180.80 (3.30) 14.6%
SAS 36.40 (-0.30) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 52.60 -0.20 800 800
09:21 52.90 0.10 100 900
09:24 52.70 -0.10 200 1,100
10:10 52.90 0.10 100 1,200
10:17 52.80 0 100 1,300
13:33 52.80 0 400 1,700
13:42 52.70 -0.10 1,000 2,700
14:16 52.70 -0.10 100 2,800
14:45 52.80 0 100 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,006 (1.11) 0% 195 (0.23) 0%
2019 1,430 (1.59) 0% 285 (0.38) 0%
2020 820 (0.73) 0% 10 (0.09) 1%
2021 795 (0.49) 0% 0.02 (0.04) 211%
2022 795 (1.00) 0% 108 (0.14) 0%
2023 1,280 (0.33) 0% 250 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV355,858350,877355,985417,9881,480,7081,518,2311,455,651995,163488,319730,8271,585,1501,276,5661,105,950876,565
Tổng lợi nhuận trước thuế58,97156,00281,01797,967293,958370,352295,078172,36158,532109,317473,797367,315288,277217,978
Lợi nhuận sau thuế 47,15843,19263,25878,312231,920295,962241,138135,86642,23386,109378,524292,927230,308174,205
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,56238,34255,79071,487208,180270,907227,492138,00453,60388,133346,073263,169208,327174,205
Tổng tài sản1,732,7561,802,2941,731,3901,589,4181,732,7561,489,5731,289,1931,076,543938,5891,045,5201,253,425963,678698,092540,226
Tổng nợ359,998476,782448,579314,750359,998293,217276,873214,635118,299160,453285,090268,381203,892188,132
Vốn chủ sở hữu1,372,7581,325,5131,282,8111,274,6681,372,7581,196,3561,012,320861,908820,290885,068968,335695,298494,200352,094


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |