CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

24.50
0.30
(1.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,038291,6971,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Giá vốn hàng bán270,485196,949202,297171,663198,357841,393780,767621,200736,359808,393597,459661,078615,161722,839697,767
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV87,333133,19872,73491,37593,340384,640324,801321,256376,123563,074338,435460,235463,346438,036504,251
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh146,842193,073118,230121,21957,844579,364248,255370,818240,219984,553294,482279,042251,765441,125-4,412
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,69961,781428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,60744,625368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,58945,519363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản ngắn hạn2,047,7111,975,1271,739,4881,610,4481,641,3192,047,7111,634,1921,162,4451,695,3281,878,3951,684,7981,588,5381,382,5671,294,856756,662
Tiền mặt553,443580,030528,414417,436510,061553,443503,961390,624202,260229,072170,089194,597157,631311,729175,481
Đầu tư tài chính ngắn hạn736,719548,137372,610366,298350,148736,719356,248251,530853,295979,021962,729909,724827,707683,600260,590
Hàng tồn kho22,31318,71918,34018,07512,04122,31316,24013,73320,17212,67510,54150,81148,09351,41035,010
Tài sản dài hạn4,049,6884,162,9404,145,6234,183,9044,078,5034,049,6884,123,0034,204,1803,701,0383,559,2353,217,3893,147,4133,231,1863,091,5182,685,524
Tài sản cố định1,625,9111,647,0961,666,9491,685,9191,718,6281,625,9111,711,1781,546,7251,635,8241,729,3431,737,7191,763,906388,382433,275491,023
Đầu tư tài chính dài hạn1,555,0771,503,0211,466,2381,367,5841,305,9491,555,0771,307,6711,131,7871,066,9601,012,212647,058642,060710,097778,774592,651
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3535,719,8226,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,829,3202,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0942,890,5023,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.68K0.79K1.37K0.92K4.08K1.06K0.94K0.81K1.90K0.09K0.45K0.30K0.14K
Giá cuối kỳ25.70K28.10K17.20K12.42K31.94K11.37K6.64K8.25K8.44K6.54K11.50KKK
Giá / EPS (PE)15.31 (lần)35.50 (lần)12.58 (lần)13.46 (lần)7.82 (lần)10.69 (lần)7.07 (lần)10.13 (lần)4.44 (lần)76.13 (lần)25.73 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.53 (lần)5.50 (lần)3.95 (lần)2.41 (lần)5.04 (lần)2.63 (lần)1.28 (lần)1.65 (lần)1.57 (lần)1.18 (lần)2.21 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách14.88K13.30K13.15K12.42K11.85K10.46K9.42K8.77K8.10K6.43K6.04K10.82K10.03K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.73 (lần)2.11 (lần)1.31 (lần)1 (lần)2.69 (lần)1.09 (lần)0.70 (lần)0.94 (lần)1.04 (lần)1.02 (lần)1.90 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản33.58%28.39%21.66%31.42%34.54%34.37%33.54%29.97%29.52%21.98%14.88%16.55%11.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản66.42%71.61%78.34%68.58%65.46%65.63%66.46%70.03%70.48%78.02%85.12%83.45%88.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn47.21%50.04%47.01%50.20%52.86%53.86%56.98%58.89%60.04%59.60%59.12%46.92%44.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu89.43%100.15%88.71%100.82%112.12%116.73%132.45%143.23%150.26%147.52%144.60%88.40%84.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn52.79%49.96%52.99%49.80%47.14%46.14%43.02%41.11%39.96%40.40%40.88%53.08%52.54%
6/ Thanh toán hiện hành229.63%212.93%279.84%300.64%271.34%450.50%319.56%273.74%102.64%117.55%112.52%126.94%146.72%
7/ Thanh toán nhanh227.13%210.81%276.54%297.07%269.51%447.69%309.34%264.22%98.57%112.11%109.26%124.19%139.42%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn62.06%65.66%94.04%35.87%33.09%45.48%39.15%31.21%24.71%27.26%45.89%44.60%19.35%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.11%19.20%17.56%20.62%25.22%19.09%23.68%23.38%26.47%34.92%35.26%24.34%22.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn59.87%67.65%81.08%65.62%73.01%55.55%70.59%78.01%89.65%158.86%236.92%147.07%199.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.09%38.43%33.14%41.40%53.50%41.38%55.04%56.86%66.23%86.43%86.25%45.86%43.41%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,770.86%4,807.68%4,523.41%3,650.40%6,377.85%5,667.95%1,301.05%1,279.11%1,406.03%1,993.05%5,433.77%4,955.87%2,645.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần29.61%15.48%31.38%17.95%64.42%24.59%18.12%16.33%35.44%1.55%8.58%6.09%3.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.95%2.97%5.51%3.70%16.25%4.69%4.29%3.82%9.38%0.54%3.03%1.48%0.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.28%5.95%10.40%7.43%34.47%10.17%9.97%9.28%23.47%1.34%7.40%2.79%1.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)43%22%48%27%109%39%31%29%57%3%13%8%5%
Tăng trưởng doanh thu10.90%17.31%-15.28%-18.88%46.54%-16.54%3.97%-7.10%-3.42%6.72%%13.91%%
Tăng trưởng Lợi nhuận112.08%-42.11%48.12%-77.40%283.93%13.28%15.36%-57.19%2,113.96%-80.78%%117.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.07%14.18%-6.88%-5.74%8.86%-2.16%-0.67%3.16%28.38%8.65%%12.89%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.90%1.15%5.83%4.82%13.33%11.02%7.41%8.22%26.04%6.50%%7.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.91%7.28%-0.55%-0.76%10.92%3.51%2.65%5.18%27.43%7.77%%6.72%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |