CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

26.40
-0.30
(-1.12%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,0181,126,350
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,0181,126,350
4. Giá vốn hàng bán779,107621,200736,359808,393597,459661,078615,161722,839697,767746,492
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)326,461321,256376,123563,074338,435460,235463,346438,036504,251379,858
6. Doanh thu hoạt động tài chính265,45978,47154,56382,63692,60564,52952,45436,41916,36312,973
7. Chi phí tài chính210,9216,74017,1895,3585,90610,99216,98785,49790,26575,018
-Trong đó: Chi phí lãi vay9135,33012,6574,6985,2937,1719,30410,68213,83120,499
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh102,24042,35753,276531,9867,185-80,603-108,054175,234-190,425-36,231
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp233,85064,526226,555187,786137,837154,127138,994123,067244,337167,702
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)249,390370,818240,219984,553294,482279,042251,765441,125-4,412113,881
12. Thu nhập khác17,72914,48510,21513,71511,6105,9224,66159,79588,94728,281
13. Chi phí khác29,78922,2489,43124,33819,9836,1431,1253,0464,4641,845
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-12,060-7,763784-10,623-8,372-2223,53656,74984,48326,436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)237,329363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071140,317
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành80,06078,19249,14394,4218873,72212,98441,02819,00120,695
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,992-13,075-11,740-9,11252,09268,86660,78924,10034,17717,604
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)65,06765,11737,40285,30852,97972,58873,77365,12853,17838,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)172,262297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893102,018
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7,4002,2093,9515,0582,9963,0835,42121,3498,3125,348
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)179,662295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,58296,669

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |