CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

24.50
0.30
(1.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.20
24.10
24.50
23.80
103,400
13.4K
0.8K
31.1x
1.9x
3% # 6%
2.4
5,580 Bi
216 Mi
207,967
40.2 - 18.8
2,829 Bi
2,891 Bi
97.9%
50.53%
510 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 1,100 24.40 1,000
23.90 2,600 24.50 2,600
23.80 2,000 24.60 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 24.10 0.20 100 100
09:15 24.10 0.20 300 400
09:22 24.10 0.20 1,500 1,900
09:31 24.10 0.20 400 2,300
09:37 24.30 0.40 200 2,500
10:10 24.30 0.40 3,200 5,700
10:15 24.30 0.40 200 5,900
10:17 24.20 0.30 1,000 6,900
10:23 24.20 0.30 200 7,100
10:41 24.20 0.30 3,000 10,100
11:12 24.10 0.20 400 10,500
11:27 24.10 0.20 2,000 12,500
11:30 24.10 0.20 1,000 13,500
13:10 24 0.10 9,100 22,600
13:11 24 0.10 3,700 26,300
13:12 24 0.10 2,200 28,500
13:14 24 0.10 2,800 31,300
13:17 24 0.10 100 31,400
13:18 24 0.10 300 31,700
13:21 23.90 0 6,100 37,800
13:22 23.90 0 1,300 39,100
13:24 23.90 0 13,700 52,800
13:25 23.90 0 300 53,100
13:31 23.90 0 200 53,300
13:32 23.90 0 100 53,400
13:34 23.90 0 100 53,500
13:41 23.90 0 100 53,600
13:56 24 0.10 100 53,700
13:58 24 0.10 100 53,800
13:59 24 0.10 100 53,900
14:10 23.90 0 7,400 61,300
14:12 24 0.10 300 61,600
14:16 23.90 0 100 61,700
14:17 23.90 0 800 62,500
14:19 23.90 0 1,200 63,700
14:20 23.90 0 100 63,800
14:21 23.90 0 3,300 67,100
14:22 24.20 0.30 8,100 75,200
14:24 24.20 0.30 1,200 76,400
14:26 24.30 0.40 5,600 82,000
14:27 24.30 0.40 600 82,600
14:29 24.30 0.40 1,100 83,700
14:37 24.20 0.30 200 83,900
14:38 24 0.10 3,200 87,100
14:39 24.30 0.40 3,000 90,100
14:40 24.30 0.40 5,000 95,100
14:44 24.30 0.40 2,000 97,100
14:45 24.40 0.50 100 97,200
14:53 24 0.10 3,100 100,300
14:54 24.50 0.60 3,100 103,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 775 (1.20) 0% 50 (0.03) 0%
2017 720 (1.16) 0% 55 (0.43) 1%
2018 1,298 (1.08) 0% 225 (0.18) 0%
2019 1,100 (1.12) 0% 235 (0.21) 0%
2020 1,155.90 (0.94) 0% 0 (0.23) 0%
2021 1,200 (1.37) 0% 0.01 (0.89) 14,810%
2022 1,290.36 (1.11) 0% 0 (0.20) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |