CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

23.40
0.30
(1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
23.20
23.60
23
43,600
13.4K
0.8K
31.1x
1.9x
3% # 6%
2.4
5,580 Bi
216 Mi
207,967
40.2 - 18.8
2,829 Bi
2,891 Bi
97.9%
50.53%
510 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.20 500 23.40 1,000
23.10 300 23.50 10,300
23.00 3,200 23.60 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.50 0.40 3,300 3,300
09:12 23.40 0.30 900 4,200
09:13 23.50 0.40 100 4,300
09:17 23.50 0.40 300 4,600
09:19 23.40 0.30 100 4,700
09:41 23.40 0.30 100 4,800
09:47 23.40 0.30 100 4,900
10:30 23.20 0.10 200 5,100
10:48 23.20 0.10 2,100 7,200
11:20 23.20 0.10 100 7,300
13:20 23.10 0 200 7,500
13:24 23.20 0.10 100 7,600
13:27 23 -0.10 700 8,300
13:29 23 -0.10 200 8,500
13:30 23 -0.10 100 8,600
13:32 23.20 0.10 2,100 10,700
13:33 23.20 0.10 300 11,000
13:34 23.30 0.20 3,200 14,200
13:36 23.30 0.20 1,200 15,400
13:37 23.30 0.20 1,400 16,800
13:38 23.30 0.20 1,700 18,500
13:39 23.40 0.30 500 19,000
13:40 23.40 0.30 200 19,200
13:41 23.40 0.30 700 19,900
13:42 23.40 0.30 1,600 21,500
13:43 23.40 0.30 3,000 24,500
13:44 23.50 0.40 11,100 35,600
13:45 23.50 0.40 2,900 38,500
13:46 23.40 0.30 1,000 39,500
13:49 23.50 0.40 500 40,000
13:50 23.60 0.50 100 40,100
13:51 23.50 0.40 100 40,200
13:57 23.50 0.40 300 40,500
14:19 23.40 0.30 1,100 41,600
14:20 23.40 0.30 1,000 42,600
14:27 23.40 0.30 500 43,100
14:28 23.40 0.30 500 43,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 775 (1.20) 0% 50 (0.03) 0%
2017 720 (1.16) 0% 55 (0.43) 1%
2018 1,298 (1.08) 0% 225 (0.18) 0%
2019 1,100 (1.12) 0% 235 (0.21) 0%
2020 1,155.90 (0.94) 0% 0 (0.23) 0%
2021 1,200 (1.37) 0% 0.01 (0.89) 14,810%
2022 1,290.36 (1.11) 0% 0 (0.20) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |