CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

20.50
0.30
(1.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.20
20.50
21.20
20.20
57,000
13.4K
0.8K
31.1x
1.9x
3% # 6%
2.4
5,580 Bi
216 Mi
207,967
40.2 - 18.8
2,829 Bi
2,891 Bi
97.9%
50.53%
510 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.20 300 20.90 1,300
20.10 2,400 21.00 3,900
20.00 2,200 21.10 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 20.60 0.40 200 200
09:23 20.70 0.50 3,700 3,900
09:25 20.90 0.70 800 4,700
09:26 20.90 0.70 200 4,900
09:27 21 0.80 2,100 7,000
09:29 21 0.80 200 7,200
09:31 21 0.80 1,000 8,200
09:32 21 0.80 1,000 9,200
09:35 21 0.80 100 9,300
09:37 21.10 0.90 200 9,500
09:38 21.10 0.90 200 9,700
09:39 21.10 0.90 500 10,200
09:41 21.10 0.90 800 11,000
09:43 21.10 0.90 500 11,500
09:48 21.10 0.90 500 12,000
09:56 21 0.80 1,000 13,000
09:58 21 0.80 600 13,600
10:10 21 0.80 2,000 15,600
10:24 20.90 0.70 300 15,900
10:25 20.90 0.70 2,800 18,700
10:26 20.80 0.60 300 19,000
10:29 20.80 0.60 1,000 20,000
10:30 21 0.80 1,300 21,300
10:48 21 0.80 200 21,500
10:55 20.90 0.70 100 21,600
11:10 20.90 0.70 5,100 26,700
11:18 20.50 0.30 1,900 28,600
11:19 20.30 0.10 1,000 29,600
11:26 20.50 0.30 500 30,100
11:30 20.50 0.30 500 30,600
13:10 20.50 0.30 1,300 31,900
13:21 20.50 0.30 500 32,400
13:28 20.50 0.30 800 33,200
13:29 20.50 0.30 12,000 45,200
13:32 20.50 0.30 2,900 48,100
13:36 20.90 0.70 100 48,200
13:45 20.90 0.70 1,600 49,800
14:10 20.50 0.30 2,200 52,000
14:14 20.50 0.30 3,000 55,000
14:16 20.50 0.30 500 55,500
14:28 20.30 0.10 200 55,700
14:38 20.30 0.10 300 56,000
14:50 20.50 0.30 1,000 57,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 775 (1.20) 0% 50 (0.03) 0%
2017 720 (1.16) 0% 55 (0.43) 1%
2018 1,298 (1.08) 0% 225 (0.18) 0%
2019 1,100 (1.12) 0% 235 (0.21) 0%
2020 1,155.90 (0.94) 0% 0 (0.23) 0%
2021 1,200 (1.37) 0% 0.01 (0.89) 14,810%
2022 1,290.36 (1.11) 0% 0 (0.20) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |