CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

19.90
-0.20
(-1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.50
23.10
19.90
32,000
14.5K
2.0K
9.9x
1.4x
7% # 14%
1.2
4,348 Bi
216 Mi
92,417
29.5 - 18.8
2,725 Bi
3,142 Bi
86.8%
53.55%
507 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.80 4,000 19.90 200
19.70 1,400 20.10 2,600
19.60 1,300 20.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.20 0.10 2,000 2,000
09:18 20.20 0.10 1,000 3,000
09:19 20.20 0.10 1,000 4,000
09:20 20.40 0.30 100 4,100
09:21 20.40 0.30 1,000 5,100
09:23 20.40 0.30 2,000 7,100
09:26 20.30 0.20 100 7,200
09:29 20.10 0 1,800 9,000
09:30 20.10 0 100 9,100
09:31 20 -0.10 300 9,400
09:33 20.10 0 200 9,600
09:41 20 -0.10 2,900 12,500
09:45 20.10 0 200 12,700
10:13 20.10 0 100 12,800
10:14 20 -0.10 500 13,300
10:36 20 -0.10 200 13,500
10:53 20 -0.10 1,000 14,500
10:59 20 -0.10 1,500 16,000
11:15 20 -0.10 500 16,500
11:28 20 -0.10 300 16,800
13:10 20 -0.10 100 16,900
13:20 19.90 -0.20 700 17,600
13:24 19.90 -0.20 2,400 20,000
13:26 19.90 -0.20 200 20,200
13:27 19.90 -0.20 100 20,300
13:28 19.90 -0.20 4,400 24,700
13:34 19.90 -0.20 200 24,900
13:36 20 -0.10 100 25,000
13:38 20 -0.10 400 25,400
13:40 20 -0.10 100 25,500
14:10 20 -0.10 600 26,100
14:13 20 -0.10 100 26,200
14:14 20 -0.10 100 26,300
14:27 19.90 -0.20 600 26,900
14:33 20 -0.10 100 27,000
14:40 19.90 -0.20 1,800 28,800
14:42 19.90 -0.20 100 28,900
14:43 19.90 -0.20 100 29,000
14:53 19.90 -0.20 300 29,300
14:54 20 -0.10 500 29,800
14:57 19.90 -0.20 400 30,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc