CTCP Cảng Sài Gòn (sgp)

20.50
0.40
(1.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.10
20.50
19.80
36,500
13.4K
0.8K
31.1x
1.9x
3% # 6%
2.4
5,580 Bi
216 Mi
207,967
40.2 - 18.8
2,829 Bi
2,891 Bi
97.9%
50.53%
510 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 200 20.40 500
20.20 6,200 20.50 2,900
20.00 1,000 20.60 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
13,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 20.10 -0.20 100 100
10:10 20.10 -0.20 200 300
10:16 19.80 -0.50 500 800
10:17 19.80 -0.50 300 1,100
10:27 20 -0.30 100 1,200
10:29 20 -0.30 300 1,500
10:36 20 -0.30 400 1,900
11:32 20 -0.30 600 2,500
13:10 20.10 -0.20 200 2,700
13:13 20.10 -0.20 300 3,000
13:33 20.10 -0.20 100 3,100
13:34 20 -0.30 300 3,400
14:10 19.90 -0.40 4,200 7,600
14:13 19.90 -0.40 100 7,700
14:32 19.90 -0.40 100 7,800
14:34 20.20 -0.10 500 8,300
14:35 20.20 -0.10 2,400 10,700
14:38 20.20 -0.10 600 11,300
14:40 20.20 -0.10 3,400 14,700
14:41 20.20 -0.10 1,000 15,700
14:43 20.20 -0.10 1,000 16,700
14:44 20 -0.30 2,000 18,700
14:46 20.20 -0.10 1,000 19,700
14:47 20.10 -0.20 1,000 20,700
14:48 20.10 -0.20 1,000 21,700
14:50 20.20 -0.10 800 22,500
14:53 20.50 0.20 14,000 36,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 775 (1.20) 0% 50 (0.03) 0%
2017 720 (1.16) 0% 55 (0.43) 1%
2018 1,298 (1.08) 0% 225 (0.18) 0%
2019 1,100 (1.12) 0% 235 (0.21) 0%
2020 1,155.90 (0.94) 0% 0 (0.23) 0%
2021 1,200 (1.37) 0% 0.01 (0.89) 14,810%
2022 1,290.36 (1.11) 0% 0 (0.20) 0%
2023 1,250 (0.22) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV357,818330,146275,031263,0381,226,0331,105,568942,4561,112,4811,371,467935,8951,121,3131,078,5071,160,8751,202,018
Tổng lợi nhuận trước thuế-7,032194,576119,746121,699428,989224,537363,055241,003973,930286,110278,820255,301497,87580,071
Lợi nhuận sau thuế -19,434171,475106,678109,607368,326158,261297,939203,600888,621233,131206,232181,528432,74726,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-22,849168,214107,094110,589363,048171,188295,730199,649883,563230,135203,149176,107411,39818,582
Tổng tài sản6,097,3996,138,0675,885,1115,794,3536,097,3995,757,1955,366,6255,396,3665,437,6304,902,1884,735,9514,613,7544,386,3743,442,187
Tổng nợ2,878,6622,888,4892,812,4302,851,2582,878,6622,880,6942,522,8322,709,1992,874,1312,640,2512,698,5312,716,8672,633,6172,051,496
Vốn chủ sở hữu3,218,7373,249,5773,072,6812,943,0943,218,7372,876,5012,843,7932,687,1672,563,4992,261,9372,037,4201,896,8861,752,7581,390,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |