CTCP Vận tải biển Sài Gòn (sgs)

14
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,28933,11135,77331,40942,232125,582174,492222,133255,967191,893181,653137,908121,82298,27995,224
Giá vốn hàng bán25,61625,83327,88124,50033,447103,830135,122156,210189,400146,439139,336109,42699,09581,31079,556
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-3277,2787,8926,9098,78421,75239,37065,92366,56745,06442,31728,47622,72716,96915,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-6976,4977,2505,2227,79718,27234,98261,53157,20337,09536,12227,62825,59643,83419,450
Tổng lợi nhuận trước thuế-7066,4037,6714,3097,81617,67734,99762,37958,15337,48336,40928,22926,07844,12819,425
Lợi nhuận sau thuế -7285,0296,0423,1486,11313,49127,32649,02245,87730,05931,14222,82321,60742,76319,096
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9334,5245,5302,8485,73711,96926,53048,16444,61529,15130,49222,37021,10342,34418,715
Tổng tài sản ngắn hạn280,825284,462285,900268,112267,211280,825267,211244,418200,656148,473137,511154,625162,057153,267109,510
Tiền mặt109,02840,10134,58036,43343,709109,02843,70920,25318,55017,97926,78015,80819,13711,5027,580
Đầu tư tài chính ngắn hạn148,372214,372218,372204,372188,372148,372188,372185,072151,67297,15081,800112,900105,00089,00069,000
Hàng tồn kho1,6991,4341,5171,4941,4101,6991,4101,8831,4831,2121,2431,5011,5621,5631,454
Tài sản dài hạn77,41878,37780,00481,38383,18177,41883,18188,98585,02788,20694,29680,86881,19587,130110,998
Tài sản cố định59,82161,11662,16563,46065,18659,82165,18669,79864,89857,26160,21616,92818,57224,48726,033
Đầu tư tài chính dài hạn41,18543,52941,42764,636
Tổng tài sản358,242362,839365,903349,495350,392358,242350,392333,403285,682236,679231,807235,494243,252240,396220,508
Tổng nợ35,62334,03042,12331,75735,84235,62335,84246,67244,51637,22934,58545,89440,45730,80736,016
Vốn chủ sở hữu322,620328,809323,780317,738314,550322,620314,550286,730241,166199,450197,222189,600202,795209,589184,492

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.83K1.84K3.34K3.09K2.02K2.11K1.55K1.46K2.94K1.30K1.13K2.16K0.23KKKK0.64K0.93K1.33K0.59K
Giá cuối kỳ16.32K12.94K12.13K10K12.94K11.33K9.11K8.25K9.95K6.52K4.71K3.04K0.88K1.72K2.84K44.19KKKKK
Giá / EPS (PE)19.66 (lần)7.03 (lần)3.63 (lần)3.23 (lần)6.40 (lần)5.36 (lần)5.87 (lần)5.64 (lần)3.39 (lần)5.02 (lần)4.17 (lần)1.41 (lần)3.78 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.87 (lần)1.07 (lần)0.79 (lần)0.56 (lần)0.97 (lần)0.90 (lần)0.95 (lần)0.98 (lần)1.46 (lần)0.99 (lần)0.72 (lần)0.34 (lần)0.09 (lần)0.15 (lần)0.25 (lần)4.84 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách22.37K21.81K19.88K16.72K13.83K13.68K13.15K14.06K14.53K12.79K11.59K10.46K8.61K8.41K9.51K11.20K12.32K11.92K11.07K10.56K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.73 (lần)0.59 (lần)0.61 (lần)0.60 (lần)0.94 (lần)0.83 (lần)0.69 (lần)0.59 (lần)0.68 (lần)0.51 (lần)0.41 (lần)0.29 (lần)0.10 (lần)0.20 (lần)0.30 (lần)3.95 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.39%76.26%73.31%70.24%62.73%59.32%65.66%66.62%63.76%49.66%44.64%41.25%20.29%6.12%6.07%6.24%12.36%35.95%24.84%16.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.61%23.74%26.69%29.76%37.27%40.68%34.34%33.38%36.24%50.34%55.36%58.75%79.71%93.88%93.93%93.76%87.64%64.05%75.16%83.28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.94%10.23%14%15.58%15.73%14.92%19.49%16.63%12.82%16.33%16.19%19.89%65.69%70.32%67.49%63.19%61.85%56.05%39.66%44.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.04%11.39%16.28%18.46%18.67%17.54%24.21%19.95%14.70%19.52%19.32%24.82%191.49%236.95%207.60%171.65%162.12%127.54%65.72%79.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.06%89.77%86%84.42%84.27%85.08%80.51%83.37%87.18%83.67%83.81%80.11%34.31%29.68%32.51%36.81%38.15%43.95%60.34%55.56%
6/ Thanh toán hiện hành1,021%971.82%657.16%578.24%523.16%534.31%446.93%543.67%767.03%332.54%308.32%244.70%113.63%32.30%35.74%39.54%69.42%273.25%167.19%97.42%
7/ Thanh toán nhanh1,014.82%966.69%652.10%573.97%518.89%529.48%442.59%538.43%759.20%328.13%305.11%241.85%109.73%28.65%28.11%30.74%66.27%269.52%166.53%94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn396.39%158.96%54.45%53.46%63.35%104.06%45.69%64.20%57.56%23.02%115.01%169.60%74.35%1.60%3.76%10.22%31.61%40.75%70.49%65.93%
9/ Vòng quay Tổng tài sản35.06%49.80%66.63%89.60%81.08%78.36%58.56%50.08%40.88%43.18%47.28%67.96%39.67%41.46%38.16%30.03%16.16%17.97%20.02%14.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn44.72%65.30%90.88%127.57%129.24%132.10%89.19%75.17%64.12%86.95%105.91%164.73%195.53%677.88%628.62%481.39%130.81%50%80.61%84.51%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.93%55.47%77.47%106.14%96.21%92.11%72.74%60.07%46.89%51.61%56.41%84.83%115.65%139.69%117.38%81.58%42.37%40.90%33.18%25.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,111.24%9,583.12%8,295.80%12,771.41%12,082.43%11,209.65%7,290.21%6,344.11%5,202.18%5,471.53%8,384.54%12,969.91%5,381.03%5,866.31%2,757.23%1,987.39%2,423.14%2,988.27%15,851.92%1,826.77%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.53%15.20%21.68%17.43%15.19%16.79%16.22%17.32%43.09%19.65%17.29%24.36%2.34%-8.88%-14.54%-10.47%12.34%19.10%36.17%21.93%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.34%7.57%14.45%15.62%12.32%13.15%9.50%8.68%17.61%8.49%8.18%16.55%0.93%%%%2%3.43%7.24%3.10%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.71%8.43%16.80%18.50%14.62%15.46%11.80%10.41%20.20%10.14%9.76%20.66%2.70%%%%5.23%7.81%12%5.58%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%20%31%24%20%22%20%21%52%24%21%27%2%-9%-16%-11%15%23%46%29%
Tăng trưởng doanh thu-28.03%-21.45%-13.22%33.39%5.64%31.72%13.20%23.96%3.21%1%-26.28%-10.92%-15.27%5.31%22.17%75.04%7.02%32.70%36.78%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-54.89%-44.92%7.95%53.05%-4.40%36.31%6%-50.16%126.26%14.78%-47.65%828.93%-122.29%-35.72%69.65%-248.51%-30.84%-29.92%125.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.61%-23.20%4.84%19.57%7.64%-24.64%13.44%31.32%-14.46%11.56%-13.74%-84.26%-17.29%1%2.69%-3.75%31.30%108.97%-13.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.57%9.70%18.89%20.92%1.13%4.02%-6.51%-3.24%13.60%10.39%10.86%21.44%2.35%-11.51%-15.09%-9.10%3.30%7.67%4.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.24%5.10%16.70%20.70%2.10%-1.57%-3.19%1.19%9.02%10.58%5.97%-48%-11.46%-3.07%-3.85%-5.79%19%47.84%-3.46%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |