CTCP Vận tải biển Sài Gòn (sgs)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
21.8K
1.8K
9.1x
0.8x
8% # 8%
0.9
242 Bi
14 Mi
651
22.4 - 15

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 88.90 (0.10) 0% 13.92 (0.02) 0%
2017 91.65 (0.10) 0% 17.08 (0.04) 0%
2019 106.17 (0.14) 0% 20.00 (0.02) 0%
2020 102.47 (0.18) 0% 23.75 (0.03) 0%
2021 112.41 (0.19) 0% 24.77 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV25,28933,11135,77331,409125,582174,492222,133255,967191,893181,653137,908121,82298,27995,224
Tổng lợi nhuận trước thuế-7066,4037,6714,30917,67734,99762,37958,15337,48336,40928,22926,07844,12819,425
Lợi nhuận sau thuế -7285,0296,0423,14813,49127,32649,02245,87730,05931,14222,82321,60742,76319,096
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9334,5245,5302,84811,96926,53048,16444,61529,15130,49222,37021,10342,34418,715
Tổng tài sản358,242362,839365,903349,495358,242350,392333,403285,682236,679231,807235,494243,252240,396220,508
Tổng nợ35,62334,03042,12331,75735,62335,84246,67244,51637,22934,58545,89440,45730,80736,016
Vốn chủ sở hữu322,620328,809323,780317,738322,620314,550286,730241,166199,450197,222189,600202,795209,589184,492


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |