Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

2.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV3,25912,0078,99622,51846,44641,53363,181154,776187,809693,075
Giá vốn hàng bán1,2646,0821,50320,95237,38736,26258,437126,059172,056710,132
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,9955,9257,4931,5659,0595,2714,74528,71715,736-17,057
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-14,154-97,639-74,288-27,777-55,434-58,532-71,524-393,771-56,120-187,002
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,167-1,087-70,337-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-186,940
Lợi nhuận sau thuế -14,167-1,087-70,380-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-187,132
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,099-911-70,397-26,823-55,276-56,230-72,826-382,862-52,210-179,442
Tổng tài sản ngắn hạn799,154796,010790,211799,243934,138790,211934,138853,222883,054879,662900,920962,9951,013,2971,373,3751,915,596
Tiền mặt6,2255,6193,1954,858142,2693,195142,2693,73711,54211,11111,42710,54928,63637,11464,593
Đầu tư tài chính ngắn hạn400400400400400400400400400400400400500
Hàng tồn kho409,132409,132407,645412,177411,134407,645411,134405,818409,307406,963409,957417,948421,451574,788842,059
Tài sản dài hạn100,011100,011100,06199,932178,975100,061178,975477,285474,835477,497484,081507,932475,895460,195600,405
Tài sản cố định2,4912,4912,5252,5722,7892,5252,7893,2873,7764,7726,46910,17919,26234,444113,438
Đầu tư tài chính dài hạn14,19614,19614,19614,12392,99214,19692,99281,53878,08874,84170,71990,51184,38760,468244,047
Tổng tài sản899,166896,021890,272899,1741,113,113890,2721,113,1131,330,5071,357,8881,357,1591,385,0011,470,9271,489,1921,833,5702,516,001
Tổng nợ1,972,0571,954,5011,921,7701,901,7782,143,4991,921,7702,143,4992,139,3402,137,4492,080,3242,051,1822,055,9141,658,8741,912,0232,239,757
Vốn chủ sở hữu-1,072,892-1,058,480-1,031,498-1,002,603-1,030,386-1,031,498-1,030,386-808,833-779,560-723,165-666,181-584,987-169,682-78,452270,244

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK-2.13KK0.05K0.30K1.23K
Giá cuối kỳ2.10K3.50K2.30K3.60K2K2.60K2.60K2.50K3.20K4.10K7K7K7K7K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)-1.93 (lần) (lần)129.36 (lần)23.16 (lần)5.69 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.72 (lần)10.50 (lần)2.76 (lần)2.09 (lần)1.30 (lần)1.11 (lần)0.45 (lần)0.36 (lần)0.12 (lần) (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)
Giá sổ sách-38.20K-38.16K-29.96K-28.87K-26.78K-24.67K-21.67K-6.28K-2.91K3.16K6.54K6.51K7.53K11.50K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.05 (lần)-0.09 (lần)-0.08 (lần)-0.12 (lần)-0.07 (lần)-0.11 (lần)-0.12 (lần)-0.40 (lần)-1.10 (lần)1.30 (lần)1.07 (lần)1.08 (lần)0.93 (lần)0.61 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)40 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.76%83.92%64.13%65.03%64.82%65.05%65.47%68.04%74.90%78.05%72.68%71.70%75.06%80.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.24%16.08%35.87%34.97%35.18%34.95%34.53%31.96%25.10%21.95%27.32%28.30%24.94%19.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn215.86%192.57%160.79%157.41%153.29%148.10%139.77%111.39%104.28%94.63%94.63%94.45%93.19%90.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-186.31%-208.03%-264.50%-274.19%-287.67%-307.90%-351.45%-977.64%-2,437.19%1,762.94%1,761.84%1,701.06%1,369.19%972.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-115.86%-92.57%-60.79%-57.41%-53.29%-48.10%-39.77%-11.39%-4.28%5.37%5.37%5.55%6.81%9.33%
6/ Thanh toán hiện hành41.90%49.29%52.56%55.07%57.01%59.43%63.16%75.82%87.08%98.88%96.50%86.56%83.38%92.05%
7/ Thanh toán nhanh20.29%27.60%27.56%29.55%30.63%32.39%35.75%44.29%50.63%60.36%49.94%45.35%49.18%57.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.17%7.51%0.23%0.72%0.72%0.75%0.69%2.14%2.35%4.72%4.20%6.98%6.96%9.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1.35%0.81%1.69%3.42%3.06%4.56%10.52%12.61%37.80%40.58%40.66%46.87%116.44%80.48%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1.52%0.96%2.64%5.26%4.72%7.01%16.07%18.53%50.47%52%55.95%65.38%155.12%99.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-1.16%-0.87%-2.78%-5.96%-5.74%-9.48%-26.46%-110.68%-883.44%756.01%757.11%844.23%1,710.68%863.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1.49%0.37%5.16%9.13%8.91%14.25%30.16%40.82%123.55%127.47%108.84%129%344.41%252.05%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-7.59%-782.54%-119.12%-119.01%-135.39%-115.27%-247.37%-27.80%-25.89%-8.90%-0.56%0.10%0.23%1.24%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%-3.62%%0.05%0.27%1%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%-67.36%%0.83%4.01%10.70%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-15%-4,684%-128%-148%-155%-125%-304%-30%-25%-9%-1%%%1%
Tăng trưởng doanh thu33.47%-60.05%-51.52%11.83%-34.26%-59.18%-17.59%-72.90%%1,011.87%-9.94%-57.33%29.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-98.71%162.45%-51.47%-1.70%-22.79%-80.98%633.31%-70.90%%-331.97%-614.31%-82.10%-75.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.34%0.19%0.09%2.75%1.42%-0.23%23.93%-13.24%%1,474.22%4.02%7.42%-7.78%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.11%27.39%3.76%7.80%8.55%13.88%244.75%116.29%%38.91%0.43%-13.54%-34.50%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-20.02%-16.34%-2.02%0.05%-2.01%-5.84%-1.23%-18.78%%912.60%3.82%5.99%-10.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |