Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.90
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
68 Bi
27 Mi
2,373
3 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 436 (0.19) 0% 0 (-0.06) 0%
2018 132.68 (0.15) 0% 0 (-0.39) 0%
2020 134.49 (0.04) 0% 0 (-0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014Năm 2013
Doanh thu bán hàng và CCDV8,99622,51846,44641,53363,181154,776187,809693,0751,336,565
Tổng lợi nhuận trước thuế-70,337-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-186,9401,801
Lợi nhuận sau thuế -70,380-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-187,132-3,524
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-70,397-26,823-55,276-56,230-72,826-382,862-52,210-179,442-7,514
Tổng tài sản899,1741,113,113985,0821,330,5071,113,1131,330,5071,357,8881,357,1591,385,0011,470,9271,489,1921,833,5702,516,0013,286,813
Tổng nợ1,901,7782,143,4991,971,9962,139,3402,143,4992,139,3402,137,4492,080,3242,051,1822,055,9141,658,8741,912,0232,239,7573,110,277
Vốn chủ sở hữu-1,002,603-1,030,386-986,914-808,833-1,030,386-808,833-779,560-723,165-666,181-584,987-169,682-78,452270,244176,536


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |