Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.40
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
68 Bi
27 Mi
2,373
3 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 436 (0.19) 0% 0 (-0.06) 0%
2018 132.68 (0.15) 0% 0 (-0.39) 0%
2020 134.49 (0.04) 0% 0 (-0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV3,25912,0078,99622,51846,44641,53363,181154,776187,809693,075
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,167-1,087-70,337-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-186,940
Lợi nhuận sau thuế -14,167-1,087-70,380-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-187,132
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-14,099-911-70,397-26,823-55,276-56,230-72,826-382,862-52,210-179,442
Tổng tài sản899,166896,021890,272899,174890,2721,113,1131,330,5071,357,8881,357,1591,385,0011,470,9271,489,1921,833,5702,516,001
Tổng nợ1,972,0571,954,5011,921,7701,901,7781,921,7702,143,4992,139,3402,137,4492,080,3242,051,1822,055,9141,658,8741,912,0232,239,757
Vốn chủ sở hữu-1,072,892-1,058,480-1,031,498-1,002,603-1,031,498-1,030,386-808,833-779,560-723,165-666,181-584,987-169,682-78,452270,244


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |