Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3.10
3.20
2.90
6,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
-18.1
-1.4k
0 lần
-4%
8%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.7
80 tỷ
40 triệu
4,362
2.6 - 1.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,972 tỷ
-987 tỷ
-199.8%
-100.2%
4 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (837 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 83.80 (1.20) 16.4%
VGI 34.10 (2.00) 8.9%
MCH 123.00 (2.70) 7.9%
BSR 20.00 (0.10) 5.7%
VEA 36.20 (-0.20) 4.4%
PGV 22.30 (-0.45) 2.3%
VEF 149.00 (-0.40) 2.3%
DNH 52.40 (0.00) 2.0%
MVN 18.20 (-0.40) 1.8%
FOX 58.60 (-0.50) 1.8%
VSF 36.90 (-0.20) 1.6%
QNS 48.70 (0.20) 1.6%
SSH 66.50 (0.00) 1.5%
MSR 14.40 (0.00) 1.4%
IDP 250.00 (0.00) 1.3%
SNZ 33.20 (0.30) 1.1%
CTR 105.00 (0.00) 1.1%
OIL 10.10 (0.00) 1.0%
MML 28.90 (1.20) 0.8%
VTP 78.40 (0.00) 0.7%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 400 3.10 700
2.90 4,800 3.20 5,400
2.80 3,700 3.30 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.10 0 500 500
09:47 3.10 0 200 700
09:49 3.10 0 300 1,000
09:51 3 -0.10 1,500 2,500
09:53 2.90 -0.20 1,400 3,900
09:54 2.90 -0.20 100 4,000
13:35 3.10 0 100 4,100
13:36 3.10 0 100 4,200
13:37 3.20 0.10 400 4,600
13:58 3.10 0 700 5,300
14:19 3 -0.10 1,000 6,300
14:26 3.10 0 100 6,400
14:28 3.10 0 100 6,500
14:51 3.10 0 400 6,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 436 (0.19) 0% 0 (-0.06) 0%
2018 132.68 (0.15) 0% 0 (-0.39) 0%
2020 134.49 (0.04) 0% 0 (-0.06) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc