Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng (shg)

2.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,0078,99622,51846,44641,53363,181154,776187,809693,0751,336,5651,484,0073,477,8662,679,079
2. Các khoản giảm trừ doanh thu17468458186,69920,375
3. Doanh thu thuần (1)-(2)12,0078,99622,51846,44641,53363,181154,776187,792693,0751,336,0971,483,5493,291,1672,658,703
4. Giá vốn hàng bán6,0821,50320,95237,38736,26258,437126,059172,056710,1321,254,5311,394,0493,167,2782,542,752
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,9257,4931,5659,0595,2714,74528,71715,736-17,05781,56689,500123,889115,952
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,6372,24356178492,11033,9074,8863,32515,04713,24491,69455,781
7. Chi phí tài chính100,10463,56527,92358,45956,34456,389140,49141,91952,21218,38217,12278,70072,409
-Trong đó: Chi phí lãi vay56,18963,56527,92358,45956,34455,364140,49141,91954,94618,27815,97556,758
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1805,0453,4503,8944,122-7,919144,9903,881-6,110-215-14,41317,419
9. Chi phí bán hàng54,8596,38811,64611,30221,89118,319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,27625,5044,9269,94512,43014,065315,91834,955118,55277,92682,183111,30876,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-97,639-74,288-27,777-55,434-58,532-71,524-393,771-56,120-187,002-17,451-8,078-10,72921,981
12. Thu nhập khác102,4415,2697241882,0793,07434,3226,13316,56826,23657,41249,01244,452
13. Chi phí khác5,8901,31946915324,40628,0975,60816,5066,98343,20820,52723,746
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)96,5523,951679971,547-1,3326,2255256219,25314,20528,48420,706
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,087-70,337-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-186,9401,8016,12717,75542,686
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành421924,1613,16310,8359,396
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,165-1,165792-792
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)421925,3261,99911,6278,604
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,087-70,380-27,098-55,338-56,985-72,856-387,545-55,595-187,132-3,5244,1286,12834,082
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-17617-276-61-755-30-4,683-3,385-7,6913,9892,668-2,033853
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-911-70,397-26,823-55,276-56,230-72,826-382,862-52,210-179,442-7,5141,4618,16133,229

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |