CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.45
-0.20
(-1.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,911,4252,227,1462,957,0591,946,2133,964,50012,041,84311,425,6519,780,6558,214,2487,260,8045,562,1935,009,8974,658,3603,731,3632,496,707
Giá vốn hàng bán4,530,5421,920,2142,657,0801,670,5863,633,68210,778,42210,305,7548,768,5107,075,6936,201,0554,646,1864,124,7493,903,0563,086,1241,907,451
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV291,916241,864245,486225,494288,5661,004,761951,312836,835901,786873,558713,933682,347582,867473,963451,606
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh52,78923,48033,63930,95158,579140,857112,998106,660122,308182,475124,370133,296128,184136,658150,585
Tổng lợi nhuận trước thuế51,65517,94931,08329,01358,099129,700167,508103,974122,390184,497125,803139,929128,322130,402130,463
Lợi nhuận sau thuế 26,15412,66622,10321,67231,11582,595108,36959,09087,256136,68289,507105,748108,134105,456103,366
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,4444,22312,01815,18326,39950,86777,22916,48958,11989,38544,06098,956103,10899,945113,282
Tổng tài sản ngắn hạn7,924,2916,520,7586,886,3966,854,3577,252,1907,924,2917,267,5655,610,5985,592,4284,657,2333,424,7202,992,5052,563,5472,190,4211,518,984
Tiền mặt180,877132,517116,051111,13370,779180,877102,78779,185183,917173,880227,057142,416181,021117,08367,864
Đầu tư tài chính ngắn hạn402,409402,568403,385384,880411,463402,409386,483345,579279,372202,950199,27289,46344,1531,140
Hàng tồn kho1,266,9161,417,4381,513,2071,251,8051,378,1411,266,9161,381,6291,218,7991,734,8731,628,1481,053,1761,052,5491,004,648980,324778,227
Tài sản dài hạn2,380,3272,353,3032,233,0752,166,3162,196,1592,380,3272,185,8741,971,1871,738,3691,250,1731,080,0581,068,731965,976787,004615,541
Tài sản cố định1,425,4291,333,7641,350,3421,130,7151,142,4891,425,4291,142,5211,181,867819,923760,067745,544677,456562,943467,899296,402
Đầu tư tài chính dài hạn183,624183,340178,586183,972192,675183,624185,688184,937189,116185,02522,561101,91279,80778,054151,383
Tổng tài sản10,304,6188,874,0629,119,4719,020,6749,448,34910,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,525
Tổng nợ8,128,5606,723,2106,978,5116,894,9517,343,6438,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,250
Vốn chủ sở hữu2,176,0582,150,8512,140,9612,125,7232,104,7062,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.30K0.48K0.10K0.36K0.89K0.48K1.14K1.53K1.56K1.85K1.47K1.06K0.15K0.42K0.54K2.77K2.38K1.07K1.58K
Giá cuối kỳ14.50K15K12.95K14.24K13.84K7.38K6.35K4.24K4.14K4.25K5.31K3.23K1.87K2.24K1.54K5.20K6.85K25K25K
Giá / EPS (PE)48.54 (lần)31.50 (lần)127.37 (lần)39.74 (lần)15.57 (lần)15.31 (lần)5.59 (lần)2.77 (lần)2.66 (lần)2.30 (lần)3.62 (lần)3.05 (lần)12.63 (lần)5.35 (lần)2.84 (lần)1.88 (lần)2.88 (lần)23.36 (lần)15.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.21 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.13 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.44 (lần)0.49 (lần)
Giá sổ sách12.78K12.96K12.38K12.09K13.57K14.47K14.64K16.56K14.27K13.78K12.55K13.16K14.09K16K15.86K17.32K13.58K8.80K5.06K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.13 (lần)1.16 (lần)1.05 (lần)1.18 (lần)1.02 (lần)0.51 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)0.42 (lần)0.25 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.30 (lần)0.50 (lần)2.84 (lần)4.94 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ170 (Mi)162 (Mi)162 (Mi)162 (Mi)101 (Mi)91 (Mi)87 (Mi)67 (Mi)64 (Mi)61 (Mi)55 (Mi)34 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)25 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.90%76.88%74%76.29%78.84%76.02%73.68%72.63%73.57%71.16%65.47%69.67%66.76%65.42%59.88%72.51%68.18%64.08%66.06%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.10%23.12%26%23.71%21.16%23.98%26.32%27.37%26.43%28.84%34.53%30.33%33.24%34.58%40.12%27.49%31.82%35.92%33.94%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn78.88%77.76%73.52%73.26%76.90%70.64%68.61%68.37%69.20%60.49%61.56%73.51%73.56%73.52%71.13%61.04%73.24%77.42%83.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu373.55%349.67%277.69%273.94%332.97%240.57%218.59%216.19%224.73%153.12%160.16%277.56%278.21%277.69%246.44%156.69%273.66%342.80%493.96%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn21.12%22.24%26.48%26.74%23.10%29.36%31.39%31.63%30.80%39.51%38.44%26.49%26.44%26.48%28.87%38.96%26.76%22.58%16.84%
6/ Thanh toán hiện hành111.09%114.47%115.36%117.31%114.63%115.35%116.96%121.59%123.18%132.25%121.27%109.22%105.78%103.97%96.70%153.07%108.99%101.73%102.41%
7/ Thanh toán nhanh93.33%92.71%90.30%80.92%74.56%79.88%75.82%73.94%68.05%64.49%55.15%51.10%42.45%64.88%57.65%102.02%72.07%62.55%44.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.54%1.62%1.63%3.86%4.28%7.65%5.57%8.59%6.58%5.91%3.54%9.18%2.54%12.97%6.60%16.21%5.55%9.89%4.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.86%120.86%129%112.05%122.91%123.47%123.36%131.98%125.32%116.97%129.24%121.53%128.19%133.06%133.51%130.68%140.15%144.48%168.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.96%157.21%174.32%146.88%155.90%162.41%167.41%181.72%170.35%164.37%197.40%174.45%192.02%203.38%222.97%180.23%205.56%225.47%255.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu553.38%543.48%487.23%419%532.16%420.51%393.01%417.31%406.95%296.07%336.24%458.85%484.84%502.56%462.54%335.45%523.70%639.77%1,001.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho850.76%745.91%719.44%407.85%380.87%441.16%391.88%388.50%314.81%245.10%294.38%273.93%273.95%474.09%477.16%445.78%514.41%512.42%402.47%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.42%0.68%0.17%0.71%1.23%0.79%1.98%2.21%2.68%4.54%3.48%1.76%0.22%0.52%0.74%4.76%3.34%1.90%3.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.49%0.82%0.22%0.79%1.51%0.98%2.44%2.92%3.36%5.31%4.49%2.13%0.28%0.69%0.99%6.22%4.68%2.75%5.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.34%3.67%0.82%2.96%6.55%3.33%7.76%9.24%10.90%13.43%11.69%8.06%1.05%2.62%3.42%15.97%17.49%12.16%31.13%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%%1%1%1%2%3%3%6%4%2%%1%1%6%4%2%4%
Tăng trưởng doanh thu5.39%16.82%19.07%13.13%30.54%11.02%7.55%24.84%49.45%8.17%13.36%11.56%-15.03%9.65%34.90%36.08%26.36%10.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-34.13%368.37%-71.63%-34.98%102.87%-55.48%-4.03%3.16%-11.77%41.12%124.54%803.72%-64.64%-22.79%-79.04%94.06%121.92%-32.10%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.58%31.87%3.80%18.21%42.77%14.20%15.47%17.12%59.58%17.44%-10.74%17.61%-11.76%13.72%53.87%21.64%23.23%20.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.51%4.73%2.40%43.69%3.15%3.76%14.20%21.74%8.73%22.84%54.69%17.88%-11.92%0.92%-2.17%112.44%54.36%73.81%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9%24.69%3.42%24.10%31.14%10.92%15.06%18.54%39.49%19.52%6.59%17.68%-11.80%10.02%32.04%45.94%30.26%29.57%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |