CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.55
-0.10
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.65
14.30
14.60
14.30
250,900
13.0K
0.5K
30.2x
1.1x
1% # 4%
0.6
2,352 Bi
170 Mi
379,621
17 - 14.5
7,344 Bi
2,105 Bi
348.9%
22.28%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.55 200 14.70 3,200
14.50 1,700 14.75 5,100
14.35 800 14.90 9,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 37.30 (-0.90) 55.6%
TLG 49.80 (-0.05) 9.5%
PTB 30.00 (-0.65) 7.9%
DHC 35.75 (-0.85) 5.2%
SHI 14.55 (-0.10) 5.2%
PLC 18.50 (-0.90) 4.6%
INN 36.30 (0.00) 2.4%
SVI () 1.8%
HHP 17.10 (0.00) 1.7%
DLG 2.10 (-0.04) 1.4%
HAP 7.40 (-0.05) 1.3%
CAP 41.90 (-0.50) 1.2%
MCP 27.60 (-0.55) 1.1%
TLD 8.20 (-0.03) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 14.30 -0.35 500 500
10:11 14.50 -0.15 300 800
10:23 14.55 -0.10 30,000 30,800
10:24 14.55 -0.10 40,000 70,800
10:25 14.55 -0.10 50,000 120,800
10:26 14.55 -0.10 120,000 240,800
11:18 14.55 -0.10 4,300 245,100
11:32 14.55 -0.10 3,800 248,900
14:17 14.55 -0.10 2,000 250,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,500 (2.50) 0% 100 (0.10) 0%
2017 2,500 (3.73) 0% 115 (0.11) 0%
2018 4,100 (4.66) 0% 120 (0.11) 0%
2020 4,800 (5.56) 0% 88 (0.09) 0%
2021 6,000 (7.26) 0% 0 (0.14) 0%
2022 8,600 (8.22) 0% 160 (0.09) 0%
2023 8,000 (2.27) 0% 80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,911,4252,227,1462,957,0591,946,21312,041,84311,425,6519,780,6558,214,2487,260,8045,562,1935,009,8974,658,3603,731,3632,496,707
Tổng lợi nhuận trước thuế51,65517,94931,08329,013129,700167,508103,974122,390184,497125,803139,929128,322130,402130,463
Lợi nhuận sau thuế 26,15412,66622,10321,67282,595108,36959,09087,256136,68289,507105,748108,134105,456103,366
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,4444,22312,01815,18350,86777,22916,48958,11989,38544,06098,956103,10899,945113,282
Tổng tài sản10,304,6188,874,0629,119,4719,020,67410,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,525
Tổng nợ8,128,5606,723,2106,978,5116,894,9518,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,250
Vốn chủ sở hữu2,176,0582,150,8512,140,9612,125,7232,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |