CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

13.90
-0.05
(-0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
13.80
13.95
13.60
141,100
13.0K
0.5K
30.2x
1.1x
1% # 4%
0.6
2,352 Bi
170 Mi
379,621
17 - 14.5
7,344 Bi
2,105 Bi
348.9%
22.28%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.65 3,100 13.90 6,300
13.55 100 13.95 9,100
13.50 4,100 14.00 4,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 40,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 62.00 (0.00) 55.6%
TLG 48.05 (-0.20) 9.5%
PTB 37.10 (-0.25) 7.9%
DHC 37.00 (0.30) 5.2%
SHI 13.90 (-0.05) 5.2%
PLC 21.00 (-0.10) 4.6%
INN 37.00 (0.00) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 14.70 (-0.05) 1.7%
DLG 2.72 (-0.08) 1.4%
HAP 6.08 (-0.45) 1.3%
CAP 46.70 (0.00) 1.2%
MCP 27.70 (0.20) 1.1%
TLD 8.52 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.80 -0.15 1,100 1,100
09:44 13.75 -0.20 1,000 2,100
10:10 13.75 -0.20 40,000 42,100
10:11 13.95 0 600 42,700
10:14 13.70 -0.25 3,700 46,400
10:28 13.75 -0.20 40,000 86,400
10:29 13.95 0 300 86,700
10:44 13.65 -0.30 6,100 92,800
11:15 13.65 -0.30 5,500 98,300
13:10 13.65 -0.30 5,300 103,600
13:30 13.65 -0.30 900 104,500
13:55 13.90 -0.05 300 104,800
13:58 13.65 -0.30 1,000 105,800
14:10 13.65 -0.30 4,000 109,800
14:26 13.65 -0.30 100 109,900
14:27 13.60 -0.35 8,700 118,600
14:28 13.65 -0.30 2,400 121,000
14:29 13.90 -0.05 100 121,100
14:45 13.90 -0.05 20,000 141,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,500 (2.50) 0% 100 (0.10) 0%
2017 2,500 (3.73) 0% 115 (0.11) 0%
2018 4,100 (4.66) 0% 120 (0.11) 0%
2020 4,800 (5.56) 0% 88 (0.09) 0%
2021 6,000 (7.26) 0% 0 (0.14) 0%
2022 8,600 (8.22) 0% 160 (0.09) 0%
2023 8,000 (2.27) 0% 80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,911,4252,227,1462,957,0591,946,21312,041,84311,425,6519,780,6558,214,2487,260,8045,562,1935,009,8974,658,3603,731,3632,496,707
Tổng lợi nhuận trước thuế51,65517,94931,08329,013129,700167,508103,974122,390184,497125,803139,929128,322130,402130,463
Lợi nhuận sau thuế 26,15412,66622,10321,67282,595108,36959,09087,256136,68289,507105,748108,134105,456103,366
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,4444,22312,01815,18350,86777,22916,48958,11989,38544,06098,956103,10899,945113,282
Tổng tài sản10,304,6188,874,0629,119,4719,020,67410,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,525
Tổng nợ8,128,5606,723,2106,978,5116,894,9518,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,250
Vốn chủ sở hữu2,176,0582,150,8512,140,9612,125,7232,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |