CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14
0.05
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.95
13.85
14
13.85
206,000
13.0K
0.5K
30.2x
1.1x
1% # 4%
0.6
2,352 Bi
170 Mi
379,621
17 - 14.5
7,344 Bi
2,105 Bi
348.9%
22.28%
71 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 2,600 14.05 200
13.95 2,300 14.10 8,200
13.85 500 14.20 12,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 116.90 (-1.00) 55.6%
TLG 50.20 (0.40) 9.5%
PTB 52.20 (0.20) 7.9%
DHC 35.90 (-0.70) 5.2%
SHI 14.00 (0.05) 5.2%
PLC 25.90 (-1.10) 4.6%
INN 39.80 (0.00) 2.4%
SVI 37.20 (0.00) 1.8%
HHP 13.10 (0.10) 1.7%
DLG 2.63 (-0.01) 1.4%
HAP 7.68 (0.41) 1.3%
CAP 44.40 (1.90) 1.2%
MCP 27.60 (0.05) 1.1%
TLD 7.96 (-0.19) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 13.85 -0.10 100 100
09:37 13.85 -0.10 500 600
09:42 13.90 -0.05 100,000 100,600
09:44 13.90 -0.05 100,000 200,600
10:16 13.90 -0.05 100 200,700
10:19 13.90 -0.05 400 201,100
11:22 13.90 -0.05 400 201,500
13:25 13.90 -0.05 100 201,600
13:53 13.95 0 600 202,200
14:12 13.95 0 300 202,500
14:20 14 0.05 100 202,600
14:45 14 0.05 3,400 206,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,500 (2.50) 0% 100 (0.10) 0%
2017 2,500 (3.73) 0% 115 (0.11) 0%
2018 4,100 (4.66) 0% 120 (0.11) 0%
2020 4,800 (5.56) 0% 88 (0.09) 0%
2021 6,000 (7.26) 0% 0 (0.14) 0%
2022 8,600 (8.22) 0% 160 (0.09) 0%
2023 8,000 (2.27) 0% 80 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,911,4252,227,1462,957,0591,946,21312,041,84311,425,6519,780,6558,214,2487,260,8045,562,1935,009,8974,658,3603,731,3632,496,707
Tổng lợi nhuận trước thuế51,65517,94931,08329,013129,700167,508103,974122,390184,497125,803139,929128,322130,402130,463
Lợi nhuận sau thuế 26,15412,66622,10321,67282,595108,36959,09087,256136,68289,507105,748108,134105,456103,366
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,4444,22312,01815,18350,86777,22916,48958,11989,38544,06098,956103,10899,945113,282
Tổng tài sản10,304,6188,874,0629,119,4719,020,67410,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,525
Tổng nợ8,128,5606,723,2106,978,5116,894,9518,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,250
Vốn chủ sở hữu2,176,0582,150,8512,140,9612,125,7232,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |