CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.45
-0.20
(-1.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh12,041,84311,425,6519,780,6558,214,2487,260,8045,562,1935,009,8974,658,3603,731,3632,496,7072,308,2252,036,2451,825,1982,147,9551,958,8651,452,1361,067,148844,544760,987
2. Các khoản giảm trừ doanh thu258,660168,585175,309236,770186,191202,074202,801172,437171,276137,65091,06742,2285,3504,4582,53834680370
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,783,18311,257,0669,605,3457,977,4797,074,6135,360,1184,807,0964,485,9233,560,0872,359,0572,217,1581,994,0171,819,8482,143,4981,956,3271,451,7891,067,148844,464760,617
4. Giá vốn hàng bán10,778,42210,305,7548,768,5107,075,6936,201,0554,646,1864,124,7493,903,0563,086,1241,907,4511,876,7301,701,4331,559,0431,882,4041,692,5851,197,884904,458739,328675,203
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,004,761951,312836,835901,786873,558713,933682,347582,867473,963451,606340,428292,584260,806261,094263,743253,905162,690105,13685,414
6. Doanh thu hoạt động tài chính62,35678,07384,624101,04726,46324,31914,65727,60211,96935,1116,6534,11413,34410,76718,15929,3368,3486,5771,911
7. Chi phí tài chính380,784357,101365,891351,994190,436178,306144,335128,565123,14869,41983,30677,672100,941121,137156,10095,34668,79751,60320,864
-Trong đó: Chi phí lãi vay302,029282,542318,142251,806146,566155,473134,076112,91991,19660,17664,57572,48483,603118,805113,08565,69834,40333,57019,165
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,2061,70228691964376-1,895-4,1175,25811,2906,4902,33192-874-569210
9. Chi phí bán hàng368,295379,011287,176351,670364,726291,083295,606233,300159,961171,682125,935134,058100,59977,38959,15769,56529,33123,25822,319
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp178,386181,976162,018176,952163,348144,869121,871116,30371,423106,32143,71447,80761,21353,21240,46626,78125,80513,73911,584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)140,857112,998106,660122,308182,475124,370133,296128,184136,658150,585100,61739,49211,48819,24925,60991,54947,31523,11332,558
12. Thu nhập khác3,47760,9453,8685,5283,75211,99513,6927,9536,2473,0808,8088,9842292,81111,58735,2991,5781,4941,105
13. Chi phí khác14,6346,4356,5545,4461,73010,5627,0597,81612,50323,20212,7584,2101,5924,03710,4655,0902,3011,838721
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,15754,510-2,685822,0221,4336,633138-6,257-20,121-3,9504,774-1,363-1,2271,12230,209-723-344384
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,700167,508103,974122,390184,497125,803139,929128,322130,402130,46396,66744,26610,12518,02226,731121,75846,59222,76932,941
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,10559,14044,88535,13347,81536,29634,18020,18825,69826,34422,93111,4812,9875,0118,07631,7329,8147,9579,297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-753753272-144-2111,147-1,244
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)47,10559,14044,88535,13347,81536,29634,18020,18824,94527,09722,93111,4812,9875,2847,93131,52010,9616,7139,297
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,595108,36959,09087,256136,68289,507105,748108,134105,456103,36673,73632,7857,13812,73818,80090,23835,63116,05623,645
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát31,72831,14042,60129,13847,29745,4476,7925,0255,511-9,916-6,539-2,9663,1821,5514,30921,091
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,86777,22916,48958,11989,38544,06098,956103,10899,945113,28280,27535,7513,95611,18814,49169,14735,63116,05623,645

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,924,2917,267,5655,610,5985,592,4284,657,2333,424,7202,992,5052,563,5472,190,4211,518,9841,169,3371,167,262950,5061,056,121878,528805,692519,145374,576298,024157,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền180,877102,78779,185183,917173,880227,057142,416181,021117,08367,86434,14898,14922,782131,78859,92685,31226,42636,40011,91815,524
1. Tiền148,53567,17473,437152,658156,095183,019141,916181,02164,41949,39434,14898,14922,78231,58815,86845,31226,42636,40011,91815,524
2. Các khoản tương đương tiền32,34235,6135,74831,25817,78544,03950052,66418,469100,20044,05840,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn402,409386,483345,579279,372202,950199,27289,46344,1531,14036,05133,04436,22610,38839,85513,70023,836
1. Chứng khoán kinh doanh36,05133,04449,10826,38640,19013,70023,836
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-12,881-15,998-334
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn402,409386,483345,579279,372202,950199,27289,46344,1531,140
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,882,7725,286,3583,892,3093,282,9062,531,8631,880,9341,615,0441,275,217999,373618,874477,353350,285259,313375,036350,423335,382292,730156,505107,38352,135
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,203,9724,408,3803,017,8152,207,5891,978,1741,657,4471,329,3191,059,367810,264437,687404,608320,931240,089308,650338,541279,740281,828139,04889,75641,431
2. Trả trước cho người bán315,120453,582536,502809,451464,313104,977100,14092,62490,68553,36812,53136,38318,44417,4178,43348,4503,95212,0931,712526
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn172,15045,1548,8431,96891253,83691,50061,024124,11219,173
6. Phải thu ngắn hạn khác391,839279,004304,347268,48098,425128,182140,59441,15346,25116,29647,2473,0847,70549,8874,8567,2226,9495,36415,91510,177
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,159-26,758-11,509-11,457-11,017-10,584-8,845-9,427-8,850-12,590-6,206-10,113-6,925-916-1,406-31
IV. Tổng hàng tồn kho1,259,7521,380,1771,218,7371,734,8101,628,1481,053,1761,050,7711,003,049977,936775,576627,914621,113569,104395,517354,579268,718175,823144,282167,76381,683
1. Hàng tồn kho1,266,9161,381,6291,218,7991,734,8731,628,1481,053,1761,052,5491,004,648980,324778,227637,512621,113569,104397,060354,720268,718175,823144,282167,76381,683
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,164-1,453-62-62-1,777-1,598-2,389-2,651-9,598-1,543-141
V. Tài sản ngắn hạn khác198,481111,76170,788111,423120,39164,28094,81160,10694,89056,66929,92261,66466,262117,553103,21276,42510,46713,55410,9597,739
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26,65726,36423,94923,28512,59113,82711,71315,18715,44811,8995,5967,4796,5595,4372,6422,1801,4162081,766441
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ170,40384,63045,70087,141104,81248,99881,79640,76078,80544,43324,3261,8218,37235,1082,70017,0591,6881,0891,423436
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,4217671,1399962,9881,4561,3034,159637338122966123111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác52,36451,33276,88596,90457,0627,36212,2577,7706,851
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,380,3272,185,8741,971,1871,738,3691,250,1731,080,0581,068,731965,976787,004615,541616,609508,258473,282558,129588,643305,502242,264209,946153,09792,995
I. Các khoản phải thu dài hạn11,8742,8523,2055,3745,4614,1213,7868935611797,166
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác13,8033,6474,0006,1696,2564,9164,5811,6885611797,166
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,929-795-795-795-795-795-795-795
II. Tài sản cố định1,425,4291,142,5211,181,867819,923760,067745,544677,456562,943467,899296,402404,889360,457340,771412,072383,697219,725203,291139,03368,76369,070
1. Tài sản cố định hữu hình731,678558,110623,336675,289654,778675,971617,231531,495445,413284,045388,545342,105325,777357,942327,688197,472171,956102,60140,11934,426
2. Tài sản cố định thuê tài chính218,00097,383106,422129,19689,07053,36643,34915,5078,6953,0123,4015,1101,5265,7226,5995,33313,89318,52725,66534,644
3. Tài sản cố định vô hình475,751487,028452,10915,43816,21916,20616,87515,94113,7919,34412,94313,24213,46948,40849,41016,92017,44117,9052,979
III. Bất động sản đầu tư25,60110,445
- Nguyên giá25,60110,445
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn692,978784,156514,649614,690158,859146,619113,067235,134154,192125,49862,52723,9064,67633,82731,32547,96915,25345,83670,31418,374
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang692,978784,156514,649614,690158,859146,619113,067235,134154,192125,49862,527
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,624185,688184,937189,116185,02522,561101,91279,80778,054151,38370,08650,07847,76430,00191,29331,02019,03318,3078,3071,263
1. Đầu tư vào công ty con655
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh179,599178,393176,691176,406176,31511,85180,33271,22775,344148,67367,37645,86843,55425,13637,88315,0007,5037,4956,995
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,11634,11634,11634,11634,1162,7102,7102,7102,7102,7102,7104,2104,2104,21053,41016,02011,53010,8111,3111,263
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-34,116-31,406-31,406-31,406-31,406
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,0254,5855,53610,0006,0008,00018,8705,870
VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,42270,65689,089109,266140,760156,514167,09881,07384,92314,93717,91322,63521,28915,7997,7496,7894,6876,7705,7134,288
1. Chi phí trả trước dài hạn65,28868,80986,529105,992136,773156,514167,09881,07384,92314,35017,91316,42917,12215,2607,0716,3344,4155,4635,5664,225
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại587181453309981,244
3. Tài sản dài hạn khác6,2064,1673582251451756214762
VII. Lợi thế thương mại1,1341,8482,5613,2743,9874,7005,4136,1261,3761,54243,58351,18258,78266,43174,580
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,5251,785,9461,675,5201,423,7881,614,2501,467,1711,111,194761,410584,522451,121250,076
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,2501,099,4691,231,7481,047,3351,186,8511,043,670678,298557,640452,515375,170197,769
I. Nợ ngắn hạn7,133,1006,348,7714,863,7634,767,0264,062,8642,968,9442,558,5352,108,4241,778,2751,148,593964,2741,068,708898,5601,015,752908,529526,345476,340368,197291,002167,806
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,067,2863,874,5443,307,1753,059,4802,293,0992,019,9601,969,9001,593,3221,321,660931,769770,035727,359615,896744,361771,740389,427411,020208,521252,016124,170
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,008,0021,710,670429,640525,342654,735354,214243,520251,066344,984149,512154,407303,474261,435237,713100,81590,46547,150147,85626,8569,350
4. Người mua trả tiền trước123,361310,208150,812339,476594,82244,64914,16410,32318,9589,8707,9418,55010,2201,6271,034176973478091,191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,62759,96975,77544,95632,51624,24028,20716,89125,19010,81814,9455,1171,80112,38911,59019,75814,6909,6858,5138,271
6. Phải trả người lao động43,56534,57528,14037,47647,93845,11835,76427,84226,36523,2859,2697,2744,1667,3485,4094,9102,3461,4651,9851,056
7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,99412,19710,56724,46524,30335,43616,56635,17027,81316,2015,0909,9292,9848,30611,5199,14826813599468
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn61013171,3072,8987151782
11. Phải trả ngắn hạn khác820,039339,701853,269725,068398,863428,362235,540157,0093,7624,8071,0266,7791,3553,5441,72312,07173928117423,143
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,6302,7432,6942,6072,9243,054
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,5904,1545,6788,13912,35613,91014,87413,9049,5372,1817812277034634,699389292949157
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn995,4611,002,370710,604603,329480,144213,104227,961304,829282,247142,656135,195163,040148,775171,099135,142151,95381,30084,31884,16829,963
1. Phải trả người bán dài hạn27,0731010,296
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác308,392384,872241,58858927357457107549226,17112,12212,20010,43214,4071,1641,2341,30624,3471,171
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn686,154589,510468,101602,347478,274211,329227,216304,119281,493140,39499,333119,541104,538127,84086,830150,52779,80772,60159,82128,791
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,340
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm306262260116
10. Dự phòng phải trả dài hạn9159159159779771,041
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn29,69231,37732,03632,81733,599
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275686,477443,772376,454427,399423,501432,896203,770132,00775,95152,307
I. Vốn chủ sở hữu2,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275686,477443,772376,454427,399423,501432,896203,770132,00775,95152,307
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,702,6841,621,7641,621,7641,621,7641,005,357914,259870,882853,873642,324611,895547,107337,107267,107267,107267,107250,000150,000120,00041,00041,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-47,907-47,907-47,907-47,907-47,907-47,907-47,907-47,77216,06116,06116,06133,84669,04869,04869,04869,0486,339
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu88,94467,31067,31057,65249,60442,89835,15935,159
5. Cổ phiếu quỹ-4,186-4,186-4,186-4,186-4,186-4,186-4,186-4,186-4,186-9,484-9,484-9,484-9,484-9,484-9,977-2,447
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,347-3,008-5,117-5,901-3,572-491-1,6661,0634,811
8. Quỹ đầu tư phát triển36,59539,04638,86638,66838,39637,26135,97627,22318,30313,98111,5735,5285,3304,7714,1911,425
9. Quỹ dự phòng tài chính3,9003,5042,3852,096713
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu268268268268210210210
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối80,936145,90469,46752,788126,323138,955200,079199,169214,063199,598117,53762,65227,76036,31838,07369,14447,43112,00734,95111,307
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát320,071283,106266,952247,294200,173241,732186,19552,80530,33811,2243,68310,22313,18957,25451,90040,201
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,5251,785,9461,675,5201,423,7881,614,2501,467,1711,111,194761,410584,522451,121250,076
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |