CTCP Quốc tế Sơn Hà (shi)

14.55
0.10
(0.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,924,2917,267,5655,610,5985,592,4284,657,2333,424,7202,992,5052,563,5472,190,4211,518,9841,169,3371,167,262950,5061,056,121878,528805,692519,145374,576298,024157,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền180,877102,78779,185183,917173,880227,057142,416181,021117,08367,86434,14898,14922,782131,78859,92685,31226,42636,40011,91815,524
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn402,409386,483345,579279,372202,950199,27289,46344,1531,14036,05133,04436,22610,38839,85513,70023,836
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,882,7725,286,3583,892,3093,282,9062,531,8631,880,9341,615,0441,275,217999,373618,874477,353350,285259,313375,036350,423335,382292,730156,505107,38352,135
IV. Tổng hàng tồn kho1,259,7521,380,1771,218,7371,734,8101,628,1481,053,1761,050,7711,003,049977,936775,576627,914621,113569,104395,517354,579268,718175,823144,282167,76381,683
V. Tài sản ngắn hạn khác198,481111,76170,788111,423120,39164,28094,81160,10694,89056,66929,92261,66466,262117,553103,21276,42510,46713,55410,9597,739
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,380,3272,185,8741,971,1871,738,3691,250,1731,080,0581,068,731965,976787,004615,541616,609508,258473,282558,129588,643305,502242,264209,946153,09792,995
I. Các khoản phải thu dài hạn11,8742,8523,2055,3745,4614,1213,7868935611797,166
II. Tài sản cố định1,425,4291,142,5211,181,867819,923760,067745,544677,456562,943467,899296,402404,889360,457340,771412,072383,697219,725203,291139,03368,76369,070
III. Bất động sản đầu tư25,60110,445
IV. Tài sản dở dang dài hạn692,978784,156514,649614,690158,859146,619113,067235,134154,192125,49862,52723,9064,67633,82731,32547,96915,25345,83670,31418,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn183,624185,688184,937189,116185,02522,561101,91279,80778,054151,38370,08650,07847,76430,00191,29331,02019,03318,3078,3071,263
VI. Tổng tài sản dài hạn khác66,42270,65689,089109,266140,760156,514167,09881,07384,92314,93717,91322,63521,28915,7997,7496,7894,6876,7705,7134,288
VII. Lợi thế thương mại1,1341,8482,5613,2743,9874,7005,4136,1261,3761,54243,58351,18258,78266,43174,580
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,5251,785,9461,675,5201,423,7881,614,2501,467,1711,111,194761,410584,522451,121250,076
A. Nợ phải trả8,128,5607,351,1415,574,3675,370,3554,543,0073,182,0482,786,4952,413,2532,060,5221,291,2501,099,4691,231,7481,047,3351,186,8511,043,670678,298557,640452,515375,170197,769
I. Nợ ngắn hạn7,133,1006,348,7714,863,7634,767,0264,062,8642,968,9442,558,5352,108,4241,778,2751,148,593964,2741,068,708898,5601,015,752908,529526,345476,340368,197291,002167,806
II. Nợ dài hạn995,4611,002,370710,604603,329480,144213,104227,961304,829282,247142,656135,195163,040148,775171,099135,142151,95381,30084,31884,16829,963
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,176,0582,102,2982,007,4181,960,4411,364,3981,322,7301,274,7411,116,270916,903843,275686,477443,772376,454427,399423,501432,896203,770132,00775,95152,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,304,6189,453,4387,581,7857,330,7965,907,4054,504,7784,061,2363,529,5232,977,4262,134,5251,785,9461,675,5201,423,7881,614,2501,467,1711,111,194761,410584,522451,121250,076
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |