CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

3.60
0.10
(2.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV421,1051,106,1751,109,5551,256,443534,3293,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,772
Giá vốn hàng bán413,4631,091,0981,095,7771,239,190525,5383,766,0075,624,6285,775,1553,679,0723,474,4183,996,6221,367,3451,233,148373,15416,780
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,64215,07613,77817,2538,79255,50999,79578,44966,653183,07571,72966,512109,092112,09377,992
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,7899,5275,8545371,23021,2495,29610,14757,91379,78674,02257,63486,724106,302327,937
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,5629,4236,81234785912,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482
Lợi nhuận sau thuế -3,1847,1474,314-2546378,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,9788,3014,404-3495088,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482
Tổng tài sản ngắn hạn3,522,4683,759,9263,893,0034,031,3132,860,6714,031,8324,224,5264,395,6622,651,6102,710,1112,885,8851,980,0461,980,304347,138141,715
Tiền mặt38,19421,00916,80522,016217,23722,016121,57362,286374,987136,86347,93535,16919,6843,0014,993
Đầu tư tài chính ngắn hạn39939939979,124557,03891,008
Hàng tồn kho327,460332,141151,514146,677159,316147,76816,639827,643321,243632,976487,51617,47024,11516,36815,500
Tài sản dài hạn1,591,1341,587,5781,767,6601,569,8091,563,0681,569,3861,484,0521,314,1301,023,2131,169,9402,435,2603,226,9823,578,7661,457,902396,583
Tài sản cố định25,65025,57724,26124,36515,82824,36515,88513,93914,41147,26727,08427,82528,673302404
Đầu tư tài chính dài hạn908,556908,556817,988817,982820,861817,988741,917741,671711,166711,1821,119,088235,395299,830303,437366,292
Tổng tài sản5,113,6035,347,5045,660,6645,601,1224,423,7395,601,2175,708,5785,709,7923,674,8233,880,0515,321,1455,207,0285,559,0711,805,041538,298
Tổng nợ3,500,0143,738,7424,061,4204,006,2462,828,6034,006,2874,121,9054,125,8852,089,0782,328,2793,388,1513,348,3613,447,470208,518123,013
Vốn chủ sở hữu1,613,5891,608,7611,599,2441,594,8761,595,1361,594,9311,586,6731,583,9071,585,7451,551,7721,932,9941,858,6672,111,6001,596,523415,286

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.07K0.07K0.03K0.02K0.27K0.03K0.54K0.24K0.97K1.04K8.51KK0.31KKK1.05K1.25K0.03K0.26K
Giá cuối kỳ5.60K6.80K6.90K7.50K16.10K8.50K9.10K9.80K9.24K10.52K11.79K3.54K2.99K1.09K3.36K20.77K6.45K15.50K15.50K
Giá / EPS (PE)77.39 (lần)100.61 (lần)270.26 (lần)382.55 (lần)60.71 (lần)317.02 (lần)16.75 (lần)40.30 (lần)9.50 (lần)10.12 (lần)1.39 (lần) (lần)9.60 (lần) (lần) (lần)19.84 (lần)5.15 (lần)555.07 (lần)60.08 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.19 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.56 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)0.84 (lần)0.81 (lần)2.55 (lần)4.80 (lần)49.34 (lần)17.71 (lần)0.45 (lần)0.61 (lần)1.35 (lần)0.24 (lần)0.69 (lần)8.58 (lần)
Giá sổ sách12.45K12.31K12.24K12.22K12.24K11.97K14.91K15.06K17.96K13.58K10.76K0.64K3.13K2.82K6.29K11.48K11.08K9.90K4.28K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.55 (lần)0.56 (lần)0.61 (lần)1.32 (lần)0.71 (lần)0.61 (lần)0.65 (lần)0.51 (lần)0.77 (lần)1.10 (lần)5.57 (lần)0.95 (lần)0.39 (lần)0.53 (lần)1.81 (lần)0.58 (lần)1.57 (lần)3.62 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)123 (Mi)118 (Mi)118 (Mi)39 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.88%71.98%74%76.98%72.16%69.85%54.23%38.03%35.62%19.23%26.33%58.92%68.06%71.17%63.66%80.02%68.51%78.16%90.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.12%28.02%26%23.02%27.84%30.15%45.77%61.97%64.38%80.77%73.67%41.08%31.94%28.83%36.34%19.98%31.49%21.84%9.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.45%71.53%72.21%72.26%56.85%60.01%63.67%64.30%62.02%11.55%22.85%91.78%69.52%74.34%64.33%38.52%54.67%52.73%37.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu216.91%251.19%259.78%260.49%131.74%150.04%175.28%180.15%163.26%13.06%29.62%1,116.96%228.05%289.71%180.38%62.65%120.63%111.54%61.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.55%28.47%27.79%27.74%43.15%39.99%36.33%35.70%37.98%88.45%77.15%8.22%30.48%25.66%35.67%61.48%45.33%47.27%62.06%
6/ Thanh toán hiện hành100.64%100.64%102.49%106.54%139.49%122.45%86.78%63.99%66.43%166.56%115.20%64.20%97.91%95.73%98.95%207.74%125.31%148.23%238.30%
7/ Thanh toán nhanh91.29%96.95%102.09%86.48%122.59%93.85%72.12%63.43%65.62%158.71%102.60%54.54%88.30%93.37%97.08%206.71%81.53%99.36%224.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.09%0.55%2.95%1.51%19.73%6.18%1.44%1.14%0.66%1.44%4.06%0.07%1.05%0.35%0.32%47.89%6.64%13.14%81.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.14%68.23%100.28%102.52%101.93%94.26%76.54%27.54%24.15%26.88%17.61%0.93%1.64%21.89%31.09%82.30%108.01%107.72%26.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn110.53%94.78%135.50%133.17%141.26%134.96%141.12%72.42%67.78%139.79%66.88%1.57%2.41%30.76%48.84%102.86%157.64%137.82%28.94%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu241.28%239.60%360.78%369.57%236.21%235.70%210.69%77.14%63.57%30.39%22.82%11.29%5.39%85.31%87.17%133.86%238.29%227.87%42.15%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,172.52%2,548.59%33,803.88%697.78%1,145.26%548.90%819.79%7,826.82%5,113.61%2,279.78%108.26%%14.29%1,712.59%2,377.71%17,355.47%419.92%390.56%485.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.24%0.23%0.06%0.04%0.92%0.10%1.73%2.09%8.52%25.18%346.60%-3,479.64%184.42%-166.89%-84.17%6.81%4.75%0.12%14.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.18%0.16%0.06%0.04%0.94%0.09%1.32%0.58%2.06%6.77%61.02%%3.03%%%5.61%5.13%0.13%3.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.58%0.55%0.21%0.16%2.17%0.22%3.64%1.61%5.42%7.65%79.10%%9.94%%%9.12%11.31%0.28%6.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%1%%2%2%9%33%1,958%%318%-121%-91%8%5%%15%
Tăng trưởng doanh thu-0.54%-33.24%-2.21%56.27%2.41%-10.19%184.03%6.83%176.61%412.02%4,076.82%-57.51%-92.98%-56.13%-64.32%111.70%17.03%1,148.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận52.51%164.73%30.22%-92.61%889.18%-95.06%134.59%-73.75%-6.42%-62.80%-516.05%-901.72%-107.75%-13.01%-540.71%203.81%4,388.07%-89.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.74%-2.80%-0.10%97.50%-10.27%-31.28%1.19%-2.87%1,553.32%69.51%-45.22%-0.59%-12.59%-28%57.76%95.71%21.04%321.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.16%0.52%0.17%-0.12%2.19%-19.72%4%-11.98%32.26%284.44%1,965.48%-79.70%11.04%-55.17%-45.21%276.84%11.91%131%%
Tăng trưởng Tổng tài sản15.59%-1.88%-0.02%55.38%-5.29%-27.08%2.19%-6.33%207.97%235.32%120%-24.71%-6.53%-37.69%-5.55%177.81%16.72%203.27%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |