CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (shn)

6.70
0.30
(4.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4974,072,5841,433,8571,342,239485,24894,7722,2695,34076,111173,490486,243229,690196,26115,717
2. Các khoản giảm trừ doanh thu44,2331,1011,0058639
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,821,5165,724,4235,853,6033,745,7253,657,4934,068,3511,433,8571,342,239485,24894,7722,2695,34075,010172,486486,243229,681195,62215,717
4. Giá vốn hàng bán3,766,0075,624,6285,775,1553,679,0723,474,4183,996,6221,367,3451,233,148373,15416,7803,100104,605159,758404,556213,767183,35815,317
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,50999,79578,44966,653183,07571,72966,512109,092112,09377,9922,2692,240-29,59412,72781,68715,91512,264400
6. Doanh thu hoạt động tài chính252,749306,594141,431196,946157,863222,613129,07829,37214,034254,01717399,1441,47628,47863,80620,3489,2825,143
7. Chi phí tài chính254,123342,731167,956121,949195,309172,233101,47014,8779882,18677,53537,06340,04798,49070,26014,77211,2581,045
-Trong đó: Chi phí lãi vay192,111268,129127,323114,05997,350132,34978,7888603221,7236,5086,53925,16338,39211,7873,5182,54087
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,831-3-5-16-100
9. Chi phí bán hàng8,73335,89918,58231,78328,4257,1825,2957,7388,1451,9261,5232,1793,3415,48424,8132,7705,207197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,32122,45923,19051,93737,31940,90631,19129,12410,691-402,33252,16353,36680,4497,0075,7994,8381,179
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,2495,29610,14757,91379,78674,02257,63486,724106,302327,937-78,9499,979-124,872-143,21743,41312,9222433,121
12. Thu nhập khác51175,36792010,71031,11448776,84453,4432,16645794,0112,290318
13. Chi phí khác9,0803597543272,2381,4582,0616,87712,3701,62197106,1625,098843
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,029-3424,6135938,47229,656-1,57569,96741,074545-5-131-2,150-2,808235-3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,2204,95514,76058,50688,257103,67856,059156,692147,376328,482-78,9539,848-127,022-146,02543,64712,9222433,118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3331,41611,91923,47045,33628,04916,21630,57820,76210,9492,017873
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại52-436
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,3331,41611,91923,47045,33628,04916,26930,57820,76210,5132,017873
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,8883,5392,84135,03642,92275,63039,791126,113126,614328,482-78,9539,848-127,022-146,02533,13410,9062432,245
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12823030066139,4475,2249,77711,7624,419
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,7603,3092,54134,3743,47570,40630,013114,352122,195328,482-78,9539,848-127,022-146,02533,13410,9062432,245

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |