CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

34.40
-0.05
(-0.15%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,533236,362138,64666,130239,450647,671627,847661,183746,102657,816429,384643,027619,287619,950512,967
Giá vốn hàng bán86,31173,36263,77945,51781,849268,968263,328312,962319,320307,564287,869318,357309,275302,130274,265
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV120,222163,00074,86720,613157,416378,702364,519348,221426,782350,252141,515324,670310,012314,833238,702
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh104,119156,66069,06015,781144,220345,621328,939305,789370,856278,91566,416227,667197,255192,431101,610
Tổng lợi nhuận trước thuế104,120156,66469,04615,864144,399345,694329,012305,976366,986279,17766,810227,877197,449191,657102,150
Lợi nhuận sau thuế 89,356136,89558,84013,198129,919298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,356136,89558,84013,198129,919298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Tổng tài sản ngắn hạn438,335416,014236,965161,056319,987438,335309,432307,529378,471292,301128,520215,791255,407240,627198,632
Tiền mặt213,453206,01375,08277,36648,964213,45348,96458,888219,130152,63514,13592,625139,663130,62648,233
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,24322,01422,01416,77022,0145,24316,77030,0003,821
Hàng tồn kho7,3535,8955,7605,5175,8057,3535,8056,1126,2326,0523,5413,9051,6781,21213,642
Tài sản dài hạn1,031,6301,053,0211,074,5671,102,4811,124,4731,031,6301,135,0281,238,2721,390,5191,540,2131,696,5761,869,3812,056,8692,232,4472,447,067
Tài sản cố định1,009,1741,033,9371,059,2471,085,3841,111,9161,009,1741,111,9161,229,6781,384,4691,538,4071,693,7781,865,5852,049,6152,214,7512,445,710
Đầu tư tài chính dài hạn5,2435,243
Tổng tài sản1,469,9651,469,0351,311,5321,263,5371,444,4601,469,9651,444,4601,545,8011,768,9901,832,5141,825,0962,085,1712,312,2762,473,0732,645,699
Tổng nợ100,888189,314168,70663,464105,776100,888105,776189,465321,762495,849704,247831,8191,078,0311,256,0111,468,421
Vốn chủ sở hữu1,369,0771,279,7211,142,8261,200,0731,338,6851,369,0771,338,6851,356,3361,447,2281,336,6651,120,8501,253,3521,234,2451,217,0631,177,278

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.95K2.92K2.72K3.17K2.83K0.68K2.31K2K1.98K1.05K1.76K2.35K1.11K0.97K0.67K0.26K0.12K0.42K
Giá cuối kỳ33.09K31.39K25.92K19.46K16.48K14.31K11.29K10.64K10.06K8.33K7.32K7.30K12K12K12K12K12K12K
Giá / EPS (PE)11.23 (lần)10.74 (lần)9.53 (lần)6.13 (lần)5.82 (lần)21.15 (lần)4.89 (lần)5.32 (lần)5.09 (lần)7.96 (lần)4.17 (lần)3.11 (lần)10.79 (lần)12.32 (lần)17.82 (lần)46.13 (lần)103.38 (lần)28.90 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)5.17 (lần)5.06 (lần)3.97 (lần)2.64 (lần)2.35 (lần)3.12 (lần)1.65 (lần)1.61 (lần)1.52 (lần)1.52 (lần)1.15 (lần)1.15 (lần)5.79 (lần)6.35 (lần)7.23 (lần)17.06 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách13.53K13.23K13.40K14.30K14.26K11.96K13.37K13.17K12.99K12.56K13.20K13.04K11.53K11.16K9.78K8.48K7.56K6.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.45 (lần)2.37 (lần)1.93 (lần)1.36 (lần)1.16 (lần)1.20 (lần)0.84 (lần)0.81 (lần)0.77 (lần)0.66 (lần)0.55 (lần)0.56 (lần)1.04 (lần)1.08 (lần)1.23 (lần)1.42 (lần)1.59 (lần)1.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)94 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.82%21.42%19.89%21.39%15.95%7.04%10.35%11.05%9.73%7.51%10.43%13.15%8.64%17.09%16.75%18.98%38.59%53.14%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.18%78.58%80.11%78.61%84.05%92.96%89.65%88.95%90.27%92.49%89.57%86.85%91.36%82.91%83.25%81.02%61.41%46.86%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.86%7.32%12.26%18.19%27.06%38.59%39.89%46.62%50.79%55.50%57.54%61.89%63.07%58.70%52.91%44.66%40.02%24.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.37%7.90%13.97%22.23%37.10%62.83%66.37%87.34%103.20%124.73%135.49%162.38%170.78%142.15%112.37%80.70%66.71%32.10%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.14%92.68%87.74%81.81%72.94%61.41%60.11%53.38%49.21%44.50%42.46%38.11%36.93%41.30%47.09%55.34%59.98%75.70%
6/ Thanh toán hiện hành434.48%292.54%191.65%186.66%113.80%39.76%81.55%85.51%100.89%73.91%96.13%65.84%42.76%109.02%117.07%158.45%410.80%616.18%
7/ Thanh toán nhanh427.19%287.05%187.84%183.58%111.45%38.67%80.07%84.95%100.39%68.83%95.07%65.59%42.56%108.88%116.88%158.33%410.80%616.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn211.57%46.29%36.70%108.07%59.43%4.37%35%46.76%54.77%17.95%49.92%16.78%3.97%46.06%52.02%66.71%213.94%3.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản44.06%43.47%42.77%42.18%35.90%23.53%30.84%26.78%25.07%19.39%20.41%18.61%6.63%7%7.99%4.59%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn147.76%202.90%215%197.14%225.05%334.10%297.99%242.47%257.64%258.25%195.65%141.49%76.73%40.93%47.68%24.20%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.31%46.90%48.75%51.55%49.21%38.31%51.30%50.18%50.94%43.57%48.08%48.82%17.96%16.94%16.96%8.30%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,657.94%4,536.23%5,120.45%5,123.88%5,082.02%8,129.60%8,152.55%18,431.17%24,928.22%2,010.45%7,682.40%13,550.25%5,961.96%11,785.26%12,592.10%16,271%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần46.06%47.13%41.63%43.03%40.31%14.77%33.66%30.28%29.88%19.12%27.67%36.90%53.69%51.54%40.59%36.97%%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)20.29%20.49%17.81%18.15%14.47%3.47%10.38%8.11%7.49%3.71%5.65%6.87%3.56%3.61%3.24%1.70%0.92%4.76%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.79%22.11%20.30%22.18%19.84%5.66%17.27%15.19%15.22%8.33%13.30%18.02%9.64%8.73%6.89%3.07%1.53%6.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)111%112%88%101%86%22%68%61%61%36%64%100%145%138%97%75%%%
Tăng trưởng doanh thu3.16%-5.04%-11.38%13.42%53.20%-33.22%3.83%-0.11%20.86%-13.74%-0.29%207.29%9.56%13.97%135.75%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận0.80%7.50%-14.25%21.08%318.07%-70.70%15.42%1.22%88.93%-40.41%-25.24%111.20%14.13%44.73%158.82%124.09%-72.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.62%-44.17%-41.12%-35.11%-29.59%-15.34%-22.84%-14.17%-14.47%-12.39%-15.52%7.48%24.15%44.38%60.59%35.62%138.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.27%-1.30%-6.28%8.27%19.25%-10.57%1.55%1.41%3.38%-4.83%1.24%13.04%3.34%14.14%15.33%12.11%14.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.77%-6.56%-12.62%-3.47%0.41%-12.47%-9.82%-6.50%-6.52%-9.18%-9.13%9.54%15.56%30.14%35.54%21.52%44.66%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |