CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

35.20
0.20
(0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35
34.10
35.20
34.10
6,100
13.2K
2.9K
12.1x
2.7x
20% # 22%
0.5
3,583 Bi
101 Mi
9,341
36.4 - 31.4
106 Bi
1,339 Bi
7.9%
92.68%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.10 300 35.20 7,800
34.65 600 35.40 200
34.60 1,000 35.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.50 (-0.10) 23.7%
DNH 49.00 (0.00) 15.4%
VSH 42.65 (-0.10) 10.3%
DTK 11.40 (-0.10) 6.9%
QTP 11.90 (-0.10) 5.1%
HND 10.30 (-0.10) 4.9%
NT2 22.40 (0.05) 4.3%
CHP 27.50 (0.10) 4.2%
TMP 48.05 (1.05) 4.0%
PPC 9.67 (-0.02) 3.5%
SHP 35.20 (0.20) 3.0%
PGD 22.50 (-0.05) 2.3%
VPD 22.60 (-0.85) 2.2%
TBC 32.75 (0.00) 2.1%
ND2 35.90 (-0.10) 1.6%
SBA 27.00 (0.45) 1.5%
PGS 51.80 (0.00) 1.4%
SEB 43.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.50 (-1.30) 1.2%
GHC 26.50 (0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 34.10 -0.90 100 100
10:55 35 0 500 600
13:10 35 0 700 1,300
13:36 34.95 -0.05 100 1,400
14:10 35 0 300 1,700
14:13 35 0 300 2,000
14:15 35 0 200 2,200
14:17 35 0 100 2,300
14:21 35 0 300 2,600
14:22 35 0 400 3,000
14:23 35.10 0.10 100 3,100
14:27 35.10 0.10 100 3,200
14:45 35.20 0.20 2,900 6,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 573 (0.62) 0% 150 (0.19) 0%
2018 0 (0.62) 0% 155.40 (0.19) 0%
2019 601.40 (0.64) 0% 165.70 (0.22) 0%
2020 601.40 (0.43) 0% 187.30 (0.06) 0%
2021 560.80 (0.66) 0% 174.80 (0.27) 0%
2022 628.89 (0.75) 0% 244.08 (0.32) 0%
2023 651.17 (0.22) 0% 254.91 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,533236,362138,64666,130647,671627,847661,183746,102657,816429,384643,027619,287619,950512,967
Tổng lợi nhuận trước thuế104,120156,66469,04615,864345,694329,012305,976366,986279,17766,810227,877197,449191,657102,150
Lợi nhuận sau thuế 89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Tổng tài sản1,469,9651,469,0351,311,5321,263,5371,469,9651,444,4601,545,8011,768,9901,832,5141,825,0962,085,1712,312,2762,473,0732,645,699
Tổng nợ100,888189,314168,70663,464100,888105,776189,465321,762495,849704,247831,8191,078,0311,256,0111,468,421
Vốn chủ sở hữu1,369,0771,279,7211,142,8261,200,0731,369,0771,338,6851,356,3361,447,2281,336,6651,120,8501,253,3521,234,2451,217,0631,177,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |