CTCP Thủy điện Miền Nam (shp)

34
-0.10
(-0.29%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.10
34
34
33.90
6,000
13.2K
2.9K
12.1x
2.7x
20% # 22%
0.5
3,583 Bi
101 Mi
9,341
36.4 - 31.4
106 Bi
1,339 Bi
7.9%
92.68%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.90 400 34.00 1,500
33.65 200 34.25 3,200
33.60 2,300 34.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.00 (-0.35) 23.7%
DNH 46.00 (0.00) 15.4%
VSH 43.45 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.20 (-0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.00 (-1.35) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 49.60 (1.40) 4.0%
PPC 9.89 (-0.03) 3.5%
SHP 34.00 (-0.10) 3.0%
PGD 23.30 (-0.65) 2.3%
VPD 24.05 (-0.45) 2.2%
TBC 33.45 (0.40) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.30 (0.10) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 43.10 (-0.90) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 26.90 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 34 -0.10 400 400
10:10 33.90 -0.20 2,500 2,900
10:42 34 -0.10 2,500 5,400
10:49 34 -0.10 100 5,500
13:34 34 -0.10 500 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 573 (0.62) 0% 150 (0.19) 0%
2018 0 (0.62) 0% 155.40 (0.19) 0%
2019 601.40 (0.64) 0% 165.70 (0.22) 0%
2020 601.40 (0.43) 0% 187.30 (0.06) 0%
2021 560.80 (0.66) 0% 174.80 (0.27) 0%
2022 628.89 (0.75) 0% 244.08 (0.32) 0%
2023 651.17 (0.22) 0% 254.91 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV206,533236,362138,64666,130647,671627,847661,183746,102657,816429,384643,027619,287619,950512,967
Tổng lợi nhuận trước thuế104,120156,66469,04615,864345,694329,012305,976366,986279,17766,810227,877197,449191,657102,150
Lợi nhuận sau thuế 89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ89,356136,89558,84013,198298,289295,931275,281321,032265,13363,418216,428187,515185,25398,056
Tổng tài sản1,469,9651,469,0351,311,5321,263,5371,469,9651,444,4601,545,8011,768,9901,832,5141,825,0962,085,1712,312,2762,473,0732,645,699
Tổng nợ100,888189,314168,70663,464100,888105,776189,465321,762495,849704,247831,8191,078,0311,256,0111,468,421
Vốn chủ sở hữu1,369,0771,279,7211,142,8261,200,0731,369,0771,338,6851,356,3361,447,2281,336,6651,120,8501,253,3521,234,2451,217,0631,177,278


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |