CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

38.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV338,812370,254360,321296,129377,4341,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540
Giá vốn hàng bán236,213239,357240,999218,651275,527935,2211,042,320978,4691,014,112876,117895,8891,169,7371,267,051886,395615,023
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV102,519130,896119,19677,440101,816430,051404,111341,449373,228315,127311,260354,937270,659235,735205,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,63679,79665,60135,35353,987221,386223,790194,359230,598196,573192,899238,857144,325135,437105,628
Tổng lợi nhuận trước thuế41,33780,00065,05435,90953,865222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545
Lợi nhuận sau thuế 32,22864,00051,89628,72742,692176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,22864,00051,89628,72742,692176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Tổng tài sản ngắn hạn684,466712,053678,186583,206674,490684,466674,490638,196560,694490,517331,751272,038303,199205,721189,045
Tiền mặt322,635221,010196,848148,295267,019322,635267,019139,30242,23745,46537,0983,17428,6646,0792,655
Đầu tư tài chính ngắn hạn109,000226,000220,000162,000113,000109,000113,000223,614220,000215,00040,000
Hàng tồn kho190,839199,589211,913234,365237,954190,839237,954213,591255,202188,944174,727193,708179,166142,990111,977
Tài sản dài hạn360,304364,134366,328371,205365,291360,304365,291378,371417,802446,581472,319525,437535,616552,796457,603
Tài sản cố định279,363265,621272,456278,656286,752279,363286,752313,486351,345377,979382,110439,414443,413478,343393,035
Đầu tư tài chính dài hạn97697697697697697697697697697619,40719,40719,407976976
Tổng tài sản1,044,7701,076,1871,044,514954,4121,039,7821,044,7701,039,7821,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648
Tổng nợ416,859416,830389,465326,298440,395416,859440,395418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086
Vốn chủ sở hữu627,911659,356655,049628,114599,387627,911599,387598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.93K5.98K5.17K6.19K5.32K5.32K6.94K4.69K4.26K3.47K2.67K2.20K3.56K0.83K
Giá cuối kỳ39.85K37.65K29.49K31.56K27.96K25.86K22.21K15.81K12.39K11.05K6.47K4.97K3.25KK
Giá / EPS (PE)6.73 (lần)6.30 (lần)5.71 (lần)5.10 (lần)5.26 (lần)4.86 (lần)3.20 (lần)3.37 (lần)2.91 (lần)3.18 (lần)2.42 (lần)2.26 (lần)0.91 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.87 (lần)0.78 (lần)0.67 (lần)0.68 (lần)0.70 (lần)0.64 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.33 (lần)0.40 (lần)0.25 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách21.04K20.08K20.05K20.33K18.56K16.59K15.81K14.85K15.99K14.93K13.69K13.12K13.13K10.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.89 (lần)1.87 (lần)1.47 (lần)1.55 (lần)1.51 (lần)1.56 (lần)1.40 (lần)1.06 (lần)0.77 (lần)0.74 (lần)0.47 (lần)0.38 (lần)0.25 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.51%64.87%62.78%57.30%52.34%41.26%34.11%36.15%27.12%29.23%25.49%22.50%16.46%15.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.49%35.13%37.22%42.70%47.66%58.74%65.89%63.85%72.88%70.77%74.51%77.50%83.54%84.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.90%42.35%41.14%38%40.87%38.41%40.81%47.15%37.08%31.10%42.10%48%64.96%72.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu66.39%73.47%69.89%61.28%69.12%62.36%68.95%89.21%58.94%45.13%72.71%92.30%185.38%264.63%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.10%57.65%58.86%62%59.13%61.59%59.19%52.85%62.92%68.90%57.90%52%35.04%27.42%
6/ Thanh toán hiện hành171.22%160.03%159.16%162%137.40%116.90%90.08%86.87%96.96%104.67%76.11%71.56%80.52%69.10%
7/ Thanh toán nhanh123.48%103.57%105.89%88.26%84.47%55.33%25.94%35.54%29.57%42.67%27.87%25.83%38.99%37.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn80.71%63.35%34.74%12.20%12.74%13.07%1.05%8.21%2.87%1.47%6.10%3.02%22.15%25.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản130.70%139.12%129.84%141.78%127.13%150.13%191.32%183.55%148.18%127.05%107.38%162.19%104.43%76.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn199.50%214.46%206.82%247.43%242.87%363.88%560.85%507.79%546.36%434.57%421.20%720.72%634.33%483.71%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu217.47%241.34%220.59%228.67%215%243.75%323.24%347.29%235.52%184.38%185.46%311.88%298.01%279.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho490.06%438.03%458.10%397.38%463.69%512.74%603.87%707.19%619.90%549.24%502.82%547.73%517.96%504.33%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.95%12.34%11.69%13.32%13.32%13.16%13.57%9.09%11.32%12.62%10.53%5.38%9.10%2.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)16.93%17.17%15.18%18.88%16.93%19.75%25.96%16.69%16.78%16.03%11.30%8.73%9.50%2.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.17%29.78%25.78%30.45%28.64%32.07%43.86%31.58%26.67%23.27%19.52%16.78%27.11%7.75%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%17%16%18%18%18%18%11%14%17%14%11%22%6%
Tăng trưởng doanh thu-5.60%9.59%-4.86%16.46%-1.31%-20.88%-0.90%36.98%36.81%8.43%-37.94%%31.19%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-0.93%15.70%-16.49%16.41%-0.08%-23.29%47.88%10.02%22.75%29.98%21.40%%329.68%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.34%5.31%12.48%-2.92%24.02%-5.11%-17.71%40.60%39.88%-32.31%-17.79%%-13.91%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.76%0.17%-1.37%9.49%11.88%4.92%6.47%-7.11%7.11%9.06%4.36%%22.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.48%2.28%3.89%4.42%16.54%0.83%-4.93%10.59%17.30%-8.35%-6.27%%-3.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |