CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

38.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.50
38.45
38.55
38.40
23,600
20.1K
6.0K
6.8x
2.0x
17% # 30%
0.5
1,222 Bi
30 Mi
17,814
42.5 - 33.2
440 Bi
599 Bi
73.5%
57.65%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.50 100 38.60 5,500
38.45 500 38.70 3,100
38.40 300 38.90 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 63.10 (1.50) 35.9%
MSN 73.90 (0.80) 26.9%
SAB 44.40 (0.65) 18.5%
KDC 51.20 (-0.10) 5.3%
SBT 22.50 (-0.35) 4.1%
DBC 23.50 (-0.10) 2.8%
BHN 30.45 (-0.05) 2.7%
VCF 307.30 (-10.10) 2.3%
PAN 32.20 (0.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 38.40 -0.10 500 500
09:41 38.50 0 100 600
10:10 38.50 0 500 1,100
10:16 38.50 0 200 1,300
10:23 38.50 0 100 1,400
11:10 38.40 -0.10 1,500 2,900
11:14 38.50 0 500 3,400
13:10 38.50 0 200 3,600
13:19 38.50 0 3,300 6,900
13:20 38.50 0 200 7,100
13:21 38.50 0 100 7,200
13:34 38.50 0 600 7,800
13:45 38.55 0.05 3,000 10,800
13:56 38.55 0.05 200 11,000
13:58 38.55 0.05 2,400 13,400
14:10 38.50 0 3,700 17,100
14:12 38.50 0 1,900 19,000
14:14 38.50 0 500 19,500
14:18 38.50 0 1,000 20,500
14:27 38.50 0 200 20,700
14:45 38.50 0 2,900 23,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,049.80 (1.12) 0% 99.80 (0.13) 0%
2018 1,343.10 (1.54) 0% 91.72 (0.14) 0%
2019 1,576 (1.53) 0% 150.03 (0.21) 0%
2020 1,036.47 (1.21) 0% 85.58 (0.16) 0%
2021 1,315.03 (1.19) 0% 126.08 (0.16) 0%
2022 1,299.35 (1.39) 0% 0 (0.18) 0%
2023 2,433.59 (0.62) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV338,812370,254360,321296,1291,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540
Tổng lợi nhuận trước thuế41,33780,00065,05435,909222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545
Lợi nhuận sau thuế 32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Tổng tài sản1,044,7701,076,1871,044,514954,4121,044,7701,039,7821,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648
Tổng nợ416,859416,830389,465326,298416,859440,395418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086
Vốn chủ sở hữu627,911659,356655,049628,114627,911599,387598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |