CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

38.50
-0.15
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.65
38.70
38.90
37.50
18,300
20.1K
6.0K
6.8x
2.0x
17% # 30%
0.5
1,222 Bi
30 Mi
17,814
42.5 - 33.2
440 Bi
599 Bi
73.5%
57.65%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.80 500 38.50 9,900
37.70 100 38.90 1,100
37.65 100 39.00 5,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 61.60 (-1.40) 35.9%
MSN 73.10 (0.10) 26.9%
SAB 43.75 (-1.05) 18.5%
KDC 51.30 (0.00) 5.3%
SBT 22.85 (-0.15) 4.1%
DBC 23.60 (-0.55) 2.8%
BHN 30.50 (0.05) 2.7%
VCF 317.40 (17.30) 2.3%
PAN 31.90 (-0.55) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.70 0.45 2,600 2,600
09:19 38.70 0.45 200 2,800
09:20 38.70 0.45 800 3,600
09:51 38.70 0.45 2,000 5,600
09:52 38.80 0.55 200 5,800
09:53 38.80 0.55 800 6,600
09:57 38.80 0.55 800 7,400
10:10 38.80 0.55 1,000 8,400
10:38 38.80 0.55 2,000 10,400
10:39 38.90 0.65 100 10,500
10:40 38.80 0.55 1,100 11,600
10:46 38.80 0.55 300 11,900
11:14 38.80 0.55 100 12,000
13:10 37.50 -0.75 200 12,200
14:13 38.80 0.55 800 13,000
14:15 38.80 0.55 5,200 18,200
14:22 38.50 0.25 100 18,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,049.80 (1.12) 0% 99.80 (0.13) 0%
2018 1,343.10 (1.54) 0% 91.72 (0.14) 0%
2019 1,576 (1.53) 0% 150.03 (0.21) 0%
2020 1,036.47 (1.21) 0% 85.58 (0.16) 0%
2021 1,315.03 (1.19) 0% 126.08 (0.16) 0%
2022 1,299.35 (1.39) 0% 0 (0.18) 0%
2023 2,433.59 (0.62) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV338,812370,254360,321296,1291,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540
Tổng lợi nhuận trước thuế41,33780,00065,05435,909222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545
Lợi nhuận sau thuế 32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Tổng tài sản1,044,7701,076,1871,044,514954,4121,044,7701,039,7821,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648
Tổng nợ416,859416,830389,465326,298416,859440,395418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086
Vốn chủ sở hữu627,911659,356655,049628,114627,911599,387598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |