CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

40
-0.20
(-0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.20
40.20
40.20
39.90
5,600
20.1K
6.0K
6.8x
2.0x
17% # 30%
0.5
1,222 Bi
30 Mi
17,814
42.5 - 33.2
440 Bi
599 Bi
73.5%
57.65%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.80 400 40.00 700
39.15 200 40.10 2,200
39.10 100 40.15 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 60.90 (-0.30) 35.9%
MSN 76.80 (-0.60) 26.9%
SAB 47.50 (-1.00) 18.5%
KDC 43.80 (2.20) 5.3%
SBT 20.35 (-0.15) 4.1%
DBC 22.60 (0.10) 2.8%
BHN 30.05 (0.05) 2.7%
VCF 300.00 (0.00) 2.3%
PAN 31.50 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 40.20 0 100 100
09:18 40.20 0 900 1,000
09:21 40.20 0 600 1,600
09:28 40.20 0 1,200 2,800
10:33 40.15 -0.05 100 2,900
10:34 40.15 -0.05 100 3,000
10:35 40.10 -0.10 200 3,200
10:51 40.05 -0.15 200 3,400
13:10 40.05 -0.15 600 4,000
14:10 39.90 -0.30 700 4,700
14:23 40 -0.20 100 4,800
14:29 39.90 -0.30 400 5,200
14:45 40 -0.20 400 5,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,049.80 (1.12) 0% 99.80 (0.13) 0%
2018 1,343.10 (1.54) 0% 91.72 (0.14) 0%
2019 1,576 (1.53) 0% 150.03 (0.21) 0%
2020 1,036.47 (1.21) 0% 85.58 (0.16) 0%
2021 1,315.03 (1.19) 0% 126.08 (0.16) 0%
2022 1,299.35 (1.39) 0% 0 (0.18) 0%
2023 2,433.59 (0.62) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV338,812370,254360,321296,1291,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540
Tổng lợi nhuận trước thuế41,33780,00065,05435,909222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545
Lợi nhuận sau thuế 32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Tổng tài sản1,044,7701,076,1871,044,514954,4121,044,7701,039,7821,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648
Tổng nợ416,859416,830389,465326,298416,859440,395418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086
Vốn chủ sở hữu627,911659,356655,049628,114627,911599,387598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |