CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung (smb)

38.85
0.05
(0.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.80
38.80
38.90
38.50
31,000
20.1K
6.0K
6.8x
2.0x
17% # 30%
0.5
1,222 Bi
30 Mi
17,814
42.5 - 33.2
440 Bi
599 Bi
73.5%
57.65%
267 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.55 200 38.80 100
38.50 5,700 38.85 300
38.40 100 38.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 59.00 (-0.20) 35.9%
MSN 71.10 (0.10) 26.9%
SAB 48.60 (0.00) 18.5%
KDC 49.90 (-1.10) 5.3%
SBT 21.55 (-0.35) 4.1%
DBC 18.50 (0.00) 2.8%
BHN 29.60 (0.00) 2.7%
VCF 298.60 (0.00) 2.3%
PAN 22.70 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.80 0 100 100
09:21 38.80 0 600 700
09:25 38.80 0 100 800
09:47 38.80 0 800 1,600
10:10 38.80 0 100 1,700
10:13 38.80 0 100 1,800
10:20 38.80 0 200 2,000
10:23 38.80 0 100 2,100
10:33 38.80 0 100 2,200
10:47 38.60 -0.20 800 3,000
10:48 38.50 -0.30 2,000 5,000
10:55 38.50 -0.30 5,000 10,000
11:25 38.50 -0.30 4,100 14,100
11:27 38.50 -0.30 900 15,000
13:10 38.75 -0.05 1,200 16,200
13:21 38.50 -0.30 8,200 24,400
13:30 38.50 -0.30 200 24,600
13:31 38.50 -0.30 400 25,000
13:35 38.50 -0.30 5,300 30,300
13:36 38.85 0.05 300 30,600
13:37 38.90 0.10 100 30,700
13:54 38.85 0.05 200 30,900
14:22 38.85 0.05 100 31,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,049.80 (1.12) 0% 99.80 (0.13) 0%
2018 1,343.10 (1.54) 0% 91.72 (0.14) 0%
2019 1,576 (1.53) 0% 150.03 (0.21) 0%
2020 1,036.47 (1.21) 0% 85.58 (0.16) 0%
2021 1,315.03 (1.19) 0% 126.08 (0.16) 0%
2022 1,299.35 (1.39) 0% 0 (0.18) 0%
2023 2,433.59 (0.62) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV338,812370,254360,321296,1291,365,5161,446,5391,319,9351,387,3521,191,3091,207,1651,525,7381,539,6161,123,981821,540
Tổng lợi nhuận trước thuế41,33780,00065,05435,909222,301223,819195,659231,606199,374199,235259,094175,206160,007130,545
Lợi nhuận sau thuế 32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,22864,00051,89628,727176,852178,505154,277184,735158,689158,813207,043140,006127,259103,677
Tổng tài sản1,044,7701,076,1871,044,514954,4121,044,7701,039,7821,016,567978,496937,098804,070797,475838,815758,517646,648
Tổng nợ416,859416,830389,465326,298416,859440,395418,188371,804383,005308,831325,464395,496281,289201,086
Vốn chủ sở hữu627,911659,356655,049628,114627,911599,387598,378606,692554,094495,238472,010443,319477,228445,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |