CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

23.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV602,934478,236512,195529,573704,367535,612651,461777,689809,237877,628
Giá vốn hàng bán543,756421,645451,270475,263661,077496,084604,700709,067761,460842,030
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV59,17856,59160,92554,30943,29139,52746,76058,71047,77735,599
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,98014,90417,1639,9787201,55912,48811,6759,0682,226
Tổng lợi nhuận trước thuế16,69015,90216,88710,6051,5812,07614,10412,5659,2443,056
Lợi nhuận sau thuế 16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Tổng tài sản ngắn hạn164,303105,830174,347150,037128,321164,303105,830174,347150,037128,321107,393138,381183,684129,832165,816
Tiền mặt9,2308,66411,8078,24010,6769,2308,66411,8078,24010,67613,10415,99316,06911,49020,580
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho126,26980,538155,440124,11894,132126,26980,538155,440124,11894,13271,450103,767147,00699,96184,591
Tài sản dài hạn41,08445,20648,62650,83358,37041,08445,20648,62650,83358,37065,34569,43952,80658,65929,216
Tài sản cố định37,69741,36346,15448,75055,21137,69741,36346,15448,75055,21160,68944,71652,03456,75327,228
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản205,387151,036222,973200,870186,690205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032
Tổng nợ100,84153,801127,316114,196106,354100,84153,801127,316114,196106,35489,599117,709154,489109,190121,566
Vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,67480,337104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,467

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.23K3.01K3.33K2.11K0.30K0.41K2.74K2.48K1.85K0.55K3.60K6.21K1.13KK1.78K2.95K2.58K1.85K
Giá cuối kỳ26K20.65K16.12K10.32K12.98K11.06K14.67K8.73K6.30K8.27K7.80K9.79KKKKKKK
Giá / EPS (PE)8.04 (lần)6.87 (lần)4.84 (lần)4.89 (lần)43.32 (lần)27.25 (lần)5.35 (lần)3.52 (lần)3.41 (lần)15.06 (lần)2.17 (lần)1.58 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.22 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách20.91K19.45K19.13K17.33K16.07K16.63K18.02K16.40K15.86K14.69K16.43K13.03K9.71K8.63K13.44K13.01K12.04K11.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.24 (lần)1.06 (lần)0.84 (lần)0.60 (lần)0.81 (lần)0.67 (lần)0.81 (lần)0.53 (lần)0.40 (lần)0.56 (lần)0.47 (lần)0.75 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80%70.07%78.19%74.69%68.73%62.17%66.59%77.67%68.88%85.02%82.02%81.52%73.38%66.23%74.37%62.28%62.78%72.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20%29.93%21.81%25.31%31.27%37.83%33.41%22.33%31.12%14.98%17.98%18.48%26.62%33.77%25.63%37.72%37.22%27.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.10%35.62%57.10%56.85%56.97%51.87%56.64%65.33%57.93%62.33%43.95%62.94%62.60%60.12%57.02%28.47%39.01%53.68%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu96.46%55.33%133.10%131.75%132.38%107.77%130.63%188.40%137.69%165.47%78.42%169.83%167.36%150.76%132.68%39.81%63.96%115.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.90%64.38%42.90%43.15%43.03%48.13%43.36%34.67%42.07%37.67%56.05%37.06%37.40%39.88%42.98%71.53%60.99%46.32%
6/ Thanh toán hiện hành162.93%196.71%138.07%137.17%133.20%144.37%145.46%126.28%133.63%136.40%186.61%130.01%118.79%113.19%133.61%228.62%164.30%136.46%
7/ Thanh toán nhanh37.72%47.01%14.97%23.70%35.49%48.32%36.38%25.22%30.75%66.82%56.33%23.97%52.25%44.65%27.70%86.21%101.59%136.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.15%16.10%9.35%7.53%11.08%17.62%16.81%11.05%11.83%16.93%20.51%8.12%4.41%3.27%1.10%9.42%26.19%3.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản293.56%316.64%229.71%263.64%377.29%310.07%313.47%328.85%429.32%449.99%470.77%536.53%533.59%394.37%367.69%705.73%504.27%420.30%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn366.96%451.89%293.78%352.96%548.91%498.74%470.77%423.38%623.30%529.28%573.96%658.16%727.15%595.49%494.41%1,133.14%803.27%579.32%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu576.72%491.84%535.45%610.99%876.77%644.24%722.95%948.39%1,020.46%1,194.59%839.97%1,447.72%1,426.61%988.93%855.54%986.67%826.79%907.32%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho430.63%523.54%290.32%382.91%702.29%694.31%582.75%482.34%761.76%995.41%748.10%735.94%1,224.33%945.42%567.35%1,669.18%1,921.67%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.68%3.14%3.25%1.99%0.21%0.38%2.11%1.59%1.14%0.31%2.61%3.29%0.81%-3.72%1.55%2.30%2.59%1.78%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.87%9.95%7.47%5.26%0.80%1.17%6.60%5.24%4.90%1.41%12.28%17.66%4.34%%5.69%16.23%13.08%7.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.46%15.46%17.40%12.18%1.86%2.44%15.22%15.11%11.66%3.74%21.91%47.64%11.62%%13.24%22.68%21.44%16.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%4%2%%%2%2%1%%3%4%1%-4%2%3%3%2%
Tăng trưởng doanh thu26.07%-6.63%-3.28%-24.82%31.51%-17.78%-16.23%-3.90%-7.79%27.15%-26.80%36.10%62.31%-25.78%-10.38%28.89%-3.86%%
Tăng trưởng Lợi nhuận7.57%-9.71%57.66%604.81%-26.17%-85.21%10.69%34.07%236.64%-84.75%-41.98%450.03%-135.56%-278.23%-39.66%14.28%39.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả87.43%-57.74%11.49%7.37%18.70%-23.88%-23.81%41.49%-10.18%88.64%-41.74%36.10%24.90%-27.04%244.48%-32.77%-41.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.52%1.65%10.36%7.89%-3.37%-7.74%9.89%3.40%7.94%-10.59%26.17%34.12%12.51%-35.79%3.36%8.01%5.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.99%-32.26%11%7.60%8.08%-16.88%-12.12%25.46%-3.35%33.02%-16.57%35.36%19.96%-30.80%72.02%-7.90%-19.87%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |