CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn (snc)

23.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.70
23.70
23.70
23.70
0
19.5K
3.0K
6.5x
1.0x
10% # 15%
0.3
99 Bi
5 Mi
209
23 - 18

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 27.20 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 795 (0.81) 0% 8 (0.01) 0%
2018 817 (0.78) 0% 9 (0.01) 0%
2019 838.80 (0.65) 0% 13.60 (0.01) 0%
2020 719.20 (0.54) 0% 12 (0.00) 0%
2021 719.20 (0.70) 0% 10 (0.00) 0%
2022 753.39 (0.53) 0% 5 (0.01) 0%
2023 621 (0) 0% 7 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV602,934478,236512,195529,573704,367535,612651,461777,689809,237877,628
Tổng lợi nhuận trước thuế16,69015,90216,88710,6051,5812,07614,10412,5659,2443,056
Lợi nhuận sau thuế 16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,16615,02916,64610,5581,4982,02913,71812,3939,2442,746
Tổng tài sản205,387151,036222,973200,870205,387151,036222,973200,870186,690172,738207,820236,490188,491195,032
Tổng nợ100,84153,801127,316114,196100,84153,801127,316114,196106,35489,599117,709154,489109,190121,566
Vốn chủ sở hữu104,54697,23595,65786,674104,54697,23595,65786,67480,33783,13990,11282,00179,30173,467


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |