CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

23.60
0.10
(0.43%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,49170,68951,61914,61532,569174,415178,427151,133195,982181,574213,161148,487148,966125,643124,460
Giá vốn hàng bán23,16326,14924,08819,03622,23092,43593,06890,31795,35191,00895,68484,89183,73064,80079,001
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV14,32944,54127,531-4,42010,33981,98085,35960,817100,63190,566117,47763,59665,23560,84345,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,27740,10522,326-9,7094,13662,99857,04126,39860,37047,65047,9304,339-6,224-15,501-38,850
Tổng lợi nhuận trước thuế10,20740,08022,318-9,7094,10062,89657,28026,19859,95739,52537,7213,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế 9,58737,95521,604-9,7093,85159,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,58737,95521,604-9,7093,85159,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Tổng tài sản ngắn hạn102,922137,092106,61073,91897,575102,92297,595101,387101,30277,12966,53182,09888,73369,55352,849
Tiền mặt45,67939,46637,12759,49880,42245,67980,42215,01060,10442,83423,51114,50619,6633,3666,191
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho3082027913212630812685474747
Tài sản dài hạn454,071467,653476,915492,016507,548454,071507,548555,552613,885666,873724,019777,881825,724878,714924,622
Tài sản cố định438,576452,216465,889479,562493,239438,576493,239545,686600,199654,634709,230758,707812,641813,344860,652
Đầu tư tài chính dài hạn1,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,5403,2213,2213,2213,2212,9312,931
Tổng tài sản556,993604,745583,525565,934605,123556,993605,143656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,471
Tổng nợ378,912436,251452,986456,999486,482378,912486,498592,262674,483810,074892,717981,1251,038,7611,053,5471,083,881
Vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935118,641178,081118,64564,67740,704-66,072-102,166-121,146-124,304-105,280-106,410

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.86K2.60K1.16K2.69K2.37K2.35K0.21KKKKKKKK
Giá cuối kỳ22K19.50K16.50K14.90K14.50K9.70K6.10K9.70K10K4K7K7K7K7K
Giá / EPS (PE)7.68 (lần)7.50 (lần)14.28 (lần)5.54 (lần)6.12 (lần)4.13 (lần)29.45 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.62 (lần)2.27 (lần)2.26 (lần)1.58 (lần)1.22 (lần)0.69 (lần)0.63 (lần)0.99 (lần)1.21 (lần)0.49 (lần)0.86 (lần)1 (lần)0.98 (lần)1.43 (lần)
Giá sổ sách8.58K5.72K3.12K1.96K-4.33K-6.70K-7.95K-8.15K-6.91K-6.98K-3.31K-0.98K3.35K8.04K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.56 (lần)3.41 (lần)5.29 (lần)7.59 (lần)-3.35 (lần)-1.45 (lần)-0.77 (lần)-1.19 (lần)-1.45 (lần)-0.57 (lần)-2.12 (lần)-7.11 (lần)2.09 (lần)0.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản18.48%16.13%15.43%14.16%10.37%8.42%9.55%9.70%7.33%5.41%4.95%5.39%5.47%4.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản81.52%83.87%84.57%85.84%89.63%91.58%90.45%90.30%92.67%94.59%95.05%94.61%94.53%95.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.03%80.39%90.15%94.31%108.88%112.92%114.09%113.59%111.10%110.89%104.64%101.32%95.58%89.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu212.78%410.05%915.72%1,657.04%-1,226.05%-873.79%-809.87%-835.66%-1,000.71%-1,018.59%-2,256.55%-7,674.83%2,163.62%864.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.97%19.61%9.85%5.69%-8.88%-12.92%-14.09%-13.59%-11.10%-10.89%-4.64%-1.32%4.42%10.37%
6/ Thanh toán hiện hành35.18%20.60%26.04%26.80%16.49%13.20%16.66%43.83%36.56%25.28%12.59%15.55%20.37%26.90%
7/ Thanh toán nhanh35.07%20.57%26.02%26.78%16.48%13.19%16.66%43.83%36.56%25.28%12.57%15.31%20.06%25.09%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.61%16.97%3.85%15.90%9.16%4.66%2.94%9.71%1.77%2.96%0.84%0.93%1.52%2.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.31%29.49%23.01%27.40%24.41%26.96%17.27%16.29%13.25%12.73%11.39%9.35%9.43%6.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn169.46%182.82%149.07%193.46%235.42%320.39%180.87%167.88%180.64%235.50%230.30%173.35%172.56%136.30%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu97.94%150.39%233.67%481.48%-274.81%-208.64%-122.57%-119.84%-119.34%-116.96%-245.64%-707.98%213.51%61.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho30,011.36%73,863.49%106,255.29%202,874.47%193,634.05%203,582.98%%%%%84,517.24%7,512.34%7,265.38%1,626.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần34.08%30.25%15.86%28.49%19.88%16.78%2.13%-5.86%-12.47%-44.70%-28.59%-62.40%-65.52%-35.41%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.67%8.92%3.65%7.81%4.85%4.53%0.37%%%%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)33.38%45.49%37.06%137.18%-54.63%-35.02%-2.61%%%%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)64%58%27%59%40%37%4%-10%-24%-70%-48%-92%-103%-44%
Tăng trưởng doanh thu-2.25%18.06%-22.88%7.94%-14.82%43.56%-0.32%18.56%0.95%0.52%16.54%-2.61%45.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.13%125.13%-57.07%54.70%0.88%1,032.96%-136.17%-44.26%-71.85%57.14%-46.61%-7.24%169.87%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-22.11%-17.86%-12.19%-16.74%-9.26%-9.01%-5.55%-1.40%-2.80%-4.71%-1.24%4.19%4.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu50.10%83.44%58.90%-161.61%-35.33%-15.67%-2.54%18.07%-1.06%111.10%235.89%-129.37%-58.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.96%-7.88%-8.14%-3.87%-5.89%-8.07%-5.96%-3.57%-2.99%-10.08%-4.37%-1.71%-2.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |