CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

23.60
0.10
(0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
23.50
23.60
23.50
2,100
5.7K
2.6K
8.8x
4.0x
9% # 45%
0.9
473 Bi
21 Mi
1,545
24.7 - 15
486 Bi
119 Bi
410.1%
19.61%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.50 2,400 23.80 1,000
21.00 1,000 24.00 200
20.00 500 24.60 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (-0.10) 23.7%
DNH 44.70 (-7.80) 15.4%
VSH 43.40 (0.20) 10.3%
DTK 11.70 (0.30) 6.9%
QTP 13.60 (0.60) 5.1%
HND 11.70 (0.90) 4.9%
NT2 26.65 (0.15) 4.3%
CHP 28.50 (0.50) 4.2%
TMP 56.00 (0.10) 4.0%
PPC 10.65 (0.66) 3.5%
SHP 34.40 (-0.05) 3.0%
PGD 24.00 (-0.15) 2.3%
VPD 24.60 (0.05) 2.2%
TBC 35.90 (-0.05) 2.1%
ND2 35.80 (0.50) 1.6%
SBA 28.20 (-0.10) 1.5%
PGS 52.90 (0.00) 1.4%
SEB 47.40 (0.00) 1.3%
S4A 33.50 (0.00) 1.2%
GHC 28.25 (-0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 23.50 0 100 100
11:29 23.50 0 1,000 1,100
13:56 23.60 0.10 1,000 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.61 (0.13) 0% 0 (-0.02) 0%
2018 133,636 (0.15) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 157.92 (0.15) 0% 5.52 (0.00) 0%
2020 161.27 (0.21) 0% 13.71 (0.04) 0%
2021 172.32 (0.18) 0% 29.55 (0.04) 0%
2022 176.70 (0.20) 0% 41.95 (0.06) 0%
2023 179.83 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,49170,68951,61914,615174,415178,427151,133195,982181,574213,161148,487148,966125,643124,460
Tổng lợi nhuận trước thuế10,20740,08022,318-9,70962,89657,28026,19859,95739,52537,7213,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế 9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Tổng tài sản556,993604,745583,525565,934556,993605,143656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,471
Tổng nợ378,912436,251452,986456,999378,912486,498592,262674,483810,074892,717981,1251,038,7611,053,5471,083,881
Vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935178,081118,64564,67740,704-66,072-102,166-121,146-124,304-105,280-106,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |