CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

22.70
2.90
(14.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.80
22.70
22.70
22.70
100
5.7K
2.6K
8.8x
4.0x
9% # 45%
0.9
473 Bi
21 Mi
1,545
24.7 - 15
486 Bi
119 Bi
410.1%
19.61%
80 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 300 22.70 100
20.00 200 0.00 0
19.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:57 22.70 0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 131.61 (0.13) 0% 0 (-0.02) 0%
2018 133,636 (0.15) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 157.92 (0.15) 0% 5.52 (0.00) 0%
2020 161.27 (0.21) 0% 13.71 (0.04) 0%
2021 172.32 (0.18) 0% 29.55 (0.04) 0%
2022 176.70 (0.20) 0% 41.95 (0.06) 0%
2023 179.83 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,49170,68951,61914,615174,415178,427151,133195,982181,574213,161148,487148,966125,643124,460
Tổng lợi nhuận trước thuế10,20740,08022,318-9,70962,89657,28026,19859,95739,52537,7213,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế 9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Tổng tài sản556,993604,745583,525565,934556,993605,143656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,471
Tổng nợ378,912436,251452,986456,999378,912486,498592,262674,483810,074892,717981,1251,038,7611,053,5471,083,881
Vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935178,081118,64564,67740,704-66,072-102,166-121,146-124,304-105,280-106,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |