CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

25
1
(4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
25
25
25
800
9.4K
3.1K
7.8x
2.6x
11% # 33%
0.8
498 Bi
21 Mi
3,029
32.5 - 19.8
364 Bi
195 Bi
187.1%
34.83%
63 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.00 1,400 ATC 0
24.00 6,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.40 (0.10) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.35 (0.10) 4.2%
TMP 51.90 (-0.20) 4.0%
PPC 8.75 (-0.02) 3.5%
SHP 31.60 (-0.05) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.00 (0.00) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 82.00 (3.50) 1.4%
SEB 43.00 (2.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:51 25 1 800 800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,49170,68951,61914,615174,415178,427151,133195,982181,574213,161148,487148,966125,643124,460
Tổng lợi nhuận trước thuế10,20740,08022,318-9,70962,89657,28026,19859,95739,52537,7213,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế 9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,58737,95521,604-9,70959,43753,96823,97255,83636,09435,7793,158-8,730-15,662-55,628
Tổng tài sản556,993604,745583,525565,934556,993605,143656,939715,187744,002790,551859,979914,457948,267977,471
Tổng nợ378,912436,251452,986456,999378,912486,498592,262674,483810,074892,717981,1251,038,7611,053,5471,083,881
Vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935178,081118,64564,67740,704-66,072-102,166-121,146-124,304-105,280-106,410


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc