CTCP Thủy điện Sử Pán 2 (sp2)

22.70
2.90
(14.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,922137,092106,61073,91897,575152,993112,66585,129101,387138,523110,81982,581101,30281,74890,77367,30977,19888,32970,47375,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,67939,46637,12759,49880,42261,01862,83529,70515,01016,04524,57149,54360,10421,10119,7324,06542,83417,67116,14232,137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,80297,19169,07114,24616,86091,57949,31855,24686,121122,11285,77532,94741,01360,31470,58763,18434,16866,64353,88342,899
IV. Tổng hàng tồn kho308202791321261051051298585858547474747474747155
V. Tài sản ngắn hạn khác13323333343166291407481712803876139286407131502694028
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn454,071467,653476,915492,016507,548517,304532,499547,659555,553570,333586,078600,812613,885630,830645,143655,641666,747682,150697,592709,919
I. Các khoản phải thu dài hạn5050505050505050505050
II. Tài sản cố định438,576452,216465,889479,562493,239506,920520,603534,189545,686559,284572,914586,619600,199613,624627,277640,930654,634668,304681,974695,564
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,595
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,2501,5401,5401,5401,5403,2213,2213,2213,2213,2213,2213,221
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,24614,1879,77611,20313,0599,13310,64612,2208,6179,45911,57412,60312,09613,93614,59511,4408,84310,57612,3488,490
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN556,993604,745583,525565,934605,123670,296645,163632,788656,940708,856696,897683,393715,187712,578735,916722,949743,945770,479768,065785,118
A. Nợ phải trả378,912436,251452,986456,999486,482555,506574,046576,707588,639642,518661,143654,332674,523730,064775,419782,134809,279844,583868,589895,156
I. Nợ ngắn hạn292,590335,454441,270444,808473,815398,330416,870401,690385,771393,267385,509368,580378,096418,481450,182452,776467,075482,010491,166506,633
II. Nợ dài hạn86,322100,79811,71512,19112,666157,176157,176175,017202,868249,251275,634285,752296,427311,583325,238329,358342,204362,573377,423388,523
B. Nguồn vốn chủ sở hữu178,081168,494130,539108,935118,641114,79071,11756,08168,30166,33835,75429,06140,664-17,486-39,504-59,185-65,334-74,104-100,524-110,038
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN556,993604,745583,525565,934605,123670,296645,163632,788656,940708,856696,897683,393715,187712,578735,916722,949743,945770,479768,065785,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |