Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (ssh)

88.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV52,605221,526138,124186,9182,020,447599,1732,933,9232,901,240858,3511,352,7001,507,6951,573,852
Giá vốn hàng bán22,21161,038138,724103,2181,219,838325,1911,574,3761,099,121617,621835,419977,812934,950
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV30,393160,488-60083,700800,609273,9811,359,5471,802,120240,674517,281529,883638,901
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-106,740-22,716-222,20016,622600,589-335,0341,031,3871,630,222531,397422,478317,375574,619
Tổng lợi nhuận trước thuế-129,382-30,671-231,90414,205599,571-377,7521,029,1671,626,889439,191405,913289,695558,547
Lợi nhuận sau thuế -127,273-56,194-242,7292,749475,375-423,446817,0691,299,494329,261322,738227,218446,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-125,039-54,217-238,7997,309474,431-410,747804,3531,161,235310,824298,308192,928446,685
Tổng tài sản ngắn hạn8,162,9358,038,2988,371,6577,433,7008,784,0838,162,9358,633,5336,323,3087,866,4534,743,2698,000,4914,235,977
Tiền mặt692,596242,791135,461214,548487,993692,596487,994106,824155,102168,62072,42462,363
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,7497,7337,5607,5457,3797,7497,3797,0266,6041,331,020
Hàng tồn kho447,824446,058694,966766,8591,007,052447,824858,931888,6301,820,3311,146,8831,719,385541,353
Tài sản dài hạn3,942,5525,521,6595,417,7887,003,6135,619,2543,942,5525,761,3406,877,52711,460,4955,009,9112,012,7351,564,821
Tài sản cố định186,868191,409195,837184,89345,515186,86885,75277,741530,192472,658500,07537,000
Đầu tư tài chính dài hạn1,668,1993,228,0903,341,7613,502,3492,410,5241,668,1992,403,2652,282,5326,809,272563,588840,2771,467,133
Tổng tài sản12,105,48713,559,95713,789,44514,437,31314,403,33712,105,48714,394,87313,200,83519,326,9489,753,18110,013,2265,800,799
Tổng nợ6,009,3797,336,5767,509,8707,915,0097,841,4906,009,3797,875,3197,360,38814,056,2897,161,8417,477,6242,869,167
Vốn chủ sở hữu6,096,1086,223,3816,279,5756,522,3046,561,8476,096,1086,519,5545,840,4475,270,6602,591,3402,535,6022,931,631

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K2.14K3.10K0.83K1.19K0.77K1.79K
Giá cuối kỳ77.80K67K64.20K71K102.40K21.60K21.60K
Giá / EPS (PE) (lần)31.24 (lần)20.73 (lần)85.66 (lần)85.82 (lần)27.99 (lần)12.09 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)48.69 (lần)8.56 (lần)8.30 (lần)31.02 (lần)18.93 (lần)3.58 (lần)3.43 (lần)
Giá sổ sách16.26K17.39K15.57K14.06K10.37K10.14K11.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.79 (lần)3.85 (lần)4.12 (lần)5.05 (lần)9.88 (lần)2.13 (lần)1.84 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ375 (Mi)375 (Mi)375 (Mi)375 (Mi)250 (Mi)250 (Mi)250 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản67.43%59.98%47.90%40.70%48.63%79.90%73.02%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản32.57%40.02%52.10%59.30%51.37%20.10%26.98%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.64%54.71%55.76%72.73%73.43%74.68%49.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu98.58%120.80%126.02%266.69%276.38%294.91%97.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.36%45.29%44.24%27.27%26.57%25.32%50.54%
6/ Thanh toán hiện hành245.08%190.46%188.16%154.65%127.76%108.69%253.78%
7/ Thanh toán nhanh231.63%171.51%161.72%118.86%96.87%85.33%221.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.79%10.77%3.18%3.05%4.54%0.98%3.74%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.95%20.38%21.98%4.44%13.87%15.06%27.13%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.34%33.98%45.88%10.91%28.52%18.85%37.15%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu9.83%45%49.67%16.29%52.20%59.46%53.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho72.62%183.29%123.69%33.93%72.84%56.87%172.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-68.55%27.42%40.03%36.21%22.05%12.80%28.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%5.59%8.80%1.61%3.06%1.93%7.70%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%12.34%19.88%5.90%11.51%7.61%15.24%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-126%51%106%50%36%20%48%
Tăng trưởng doanh thu-79.58%1.13%238%-36.55%-10.28%-4.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-151.07%-30.73%273.60%4.20%54.62%-56.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.69%7%-47.64%96.27%-4.22%160.62%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.50%11.63%10.81%103.40%2.20%-13.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-15.90%9.05%-31.70%98.16%-2.60%72.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |