Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (ssh)

88.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.50
88.50
88.50
88.50
0
17.5K
2.2K
41.1x
5.1x
6% # 13%
0.9
33,750 Bi
375 Mi
46,351
117.6 - 65.2
7,841 Bi
6,562 Bi
119.5%
45.56%
488 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 99.00 900
0 99.20 100
0.00 0 101.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 3,200 (0.51) 0% 450 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV52,605221,526138,124186,918599,1732,933,9232,901,240858,3511,352,7001,507,6951,573,852
Tổng lợi nhuận trước thuế-129,382-30,671-231,90414,205-377,7521,029,1671,626,889439,191405,913289,695558,547
Lợi nhuận sau thuế -127,273-56,194-242,7292,749-423,446817,0691,299,494329,261322,738227,218446,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-125,039-54,217-238,7997,309-410,747804,3531,161,235310,824298,308192,928446,685
Tổng tài sản12,105,48713,559,95713,789,44514,437,31312,105,48714,394,87313,200,83519,326,9489,753,18110,013,2265,800,799
Tổng nợ6,009,3797,336,5767,509,8707,915,0096,009,3797,875,3197,360,38814,056,2897,161,8417,477,6242,869,167
Vốn chủ sở hữu6,096,1086,223,3816,279,5756,522,3046,096,1086,519,5545,840,4475,270,6602,591,3402,535,6022,931,631


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |