Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (ssh)

68
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68
68
68
68
0
17.5K
2.2K
41.1x
5.1x
6% # 13%
0.9
33,750 Bi
375 Mi
46,351
117.6 - 65.2
7,841 Bi
6,562 Bi
119.5%
45.56%
488 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.20 200 77.40 800
0 77.90 800
0.00 0 78.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 3,200 (0.51) 0% 450 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV2,020,44764,885623,983224,4662,933,7812,901,240858,3511,352,7001,507,6951,573,852
Tổng lợi nhuận trước thuế599,57111,320294,886151,1821,056,9581,626,889439,191405,913289,695558,547
Lợi nhuận sau thuế 475,3757,795235,260118,472836,9021,299,494329,261322,738227,218446,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ474,43110,629217,351118,180820,5921,161,235310,824298,308192,928446,685
Tổng tài sản14,403,33712,307,76012,448,96213,086,64014,403,33713,200,83519,326,9489,753,18110,013,2265,800,799
Tổng nợ7,841,4906,105,7856,254,7837,127,7207,841,4907,360,38814,056,2897,161,8417,477,6242,869,167
Vốn chủ sở hữu6,561,8476,201,9746,194,1795,958,9196,561,8475,840,4475,270,6602,591,3402,535,6022,931,631


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |