CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

39.10
0.20
(0.51%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,087103,764106,552100,684115,943522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799
Giá vốn hàng bán84,00263,56256,32352,74881,874256,635262,021228,720212,331199,651200,740204,071203,262209,712182,149
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV127,08440,20250,22947,93734,069265,453264,823153,884148,826141,466150,134136,477127,839143,556156,650
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh121,84934,29750,05240,82229,337247,019240,776141,446129,855127,459138,020118,361112,742135,893149,705
Tổng lợi nhuận trước thuế122,59334,74250,41641,16529,670248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510
Lợi nhuận sau thuế 100,82027,74140,26632,88823,573201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,82027,74140,26632,88823,573201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Tổng tài sản ngắn hạn494,407574,720560,539566,682448,016494,407448,016422,072278,412282,369276,189227,116137,966333,496319,967
Tiền mặt215,422247,573185,894218,164254,975215,422254,975272,21472,03285,53880,49735,31950,29750,670192,189
Đầu tư tài chính ngắn hạn187,500217,500247,500252,50093,500187,50093,50091,300122,70098,600137,000106,00080,80035,700
Hàng tồn kho6,2785,9225,9575,9956,1596,2786,1597,3095,8205,7196,48510,97916,15922,30345,810
Tài sản dài hạn1,359,5961,158,0151,127,5521,115,6371,130,0611,359,5961,130,0611,065,1231,010,921915,403919,133751,706734,498554,924443,232
Tài sản cố định387,202387,795391,605397,722402,304387,202402,304392,979393,180325,720338,397303,998267,850246,905179,304
Đầu tư tài chính dài hạn40,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
Tổng tài sản1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,578,0761,854,0031,578,0761,487,1951,289,3331,197,7711,195,322978,822872,463888,420763,199
Tổng nợ1,073,9031,053,454946,551970,815899,4601,073,903899,460896,239715,845612,423628,924446,907388,910375,519345,506
Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504678,616780,101678,616590,956573,488585,348566,398531,915483,553512,901417,693

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6.72K6.55K3.88K3.56K3.49K3.76K3.22K3.07K3.67K4.04K
Giá cuối kỳ37.50K36.84K26.91K20.80K23.85K22.24K18.03K24K24K24K
Giá / EPS (PE)5.58 (lần)5.62 (lần)6.94 (lần)5.85 (lần)6.83 (lần)5.91 (lần)5.60 (lần)7.81 (lần)6.53 (lần)5.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.15 (lần)2.10 (lần)2.11 (lần)1.73 (lần)2.10 (lần)1.90 (lần)1.59 (lần)2.17 (lần)2.04 (lần)2.13 (lần)
Giá sổ sách26K22.62K19.70K19.12K19.51K18.88K17.73K16.12K17.10K13.92K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.44 (lần)1.63 (lần)1.37 (lần)1.09 (lần)1.22 (lần)1.18 (lần)1.02 (lần)1.49 (lần)1.40 (lần)1.72 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.67%28.39%28.38%21.59%23.57%23.11%23.20%15.81%37.54%41.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.33%71.61%71.62%78.41%76.43%76.89%76.80%84.19%62.46%58.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.92%57%60.26%55.52%51.13%52.62%45.66%44.58%42.27%45.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu137.66%132.54%151.66%124.82%104.63%111.04%84.02%80.43%73.21%82.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.08%43%39.74%44.48%48.87%47.38%54.34%55.42%57.73%54.73%
6/ Thanh toán hiện hành220.57%240.06%172.39%217.31%251.46%238.23%204.05%127.08%216.67%174.55%
7/ Thanh toán nhanh217.77%236.76%169.41%212.76%246.37%232.64%194.18%112.19%202.18%149.56%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn96.11%136.62%111.18%56.22%76.18%69.43%31.73%46.33%32.92%104.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.16%33.39%25.73%28.01%28.48%29.35%34.79%37.95%39.76%44.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn105.60%117.59%90.65%129.72%120.81%127.04%149.94%239.99%105.93%105.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu66.93%77.64%64.74%62.98%58.28%61.95%64.02%68.47%68.88%81.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,087.85%4,254.28%3,129.29%3,648.30%3,491.01%3,095.45%1,858.74%1,257.89%940.29%397.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần38.64%37.33%30.41%29.55%30.71%32.18%28.36%27.85%31.20%35.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.88%12.46%7.82%8.28%8.75%9.45%9.87%10.57%12.40%15.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)25.86%28.98%19.69%18.61%17.90%19.94%18.16%19.07%21.49%28.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)79%75%51%50%52%56%47%45%53%66%
Tăng trưởng doanh thu-0.90%37.70%5.94%5.87%-2.78%3.03%2.85%-6.27%4.27%%
Tăng trưởng Lợi nhuận2.58%68.99%9.03%1.88%-7.23%16.92%4.74%-16.32%-8.98%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.39%0.36%25.20%16.89%-2.62%40.73%14.91%3.57%8.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.95%14.83%3.05%-2.03%3.35%6.48%10%-5.72%22.79%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.49%6.11%15.35%7.64%0.20%22.12%12.19%-1.80%16.41%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |