CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

45.80
-0.20
(-0.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46
45.80
3,300
28.8K
7.5K
5.6x
1.5x
11% # 26%
0.4
1,263 Bi
30 Mi
4,869
42.3 - 32.7
1,196 Bi
863 Bi
138.5%
41.92%
179 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
45.90 300 46.00 5,600
45.80 500 46.50 700
45.70 1,600 47.00 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.80 (2.80) 32.2%
VHM 63.50 (-0.40) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.60 (-0.75) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.50 (-0.05) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.05 (-0.05) 1.6%
TCH 12.00 (0.10) 1.4%
HUT 12.40 (-0.20) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.86 (-0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 46 0.10 300 300
09:44 46 0.10 500 800
09:54 46 0.10 100 900
10:16 46 0.10 100 1,000
10:38 46 0.10 500 1,500
10:39 46 0.10 400 1,900
10:40 46 0.10 100 2,000
10:52 45.80 -0.10 300 2,300
10:54 45.80 -0.10 900 3,200
10:57 45.80 -0.10 100 3,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,087103,764106,552100,684522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799
Tổng lợi nhuận trước thuế122,59334,74250,41641,165248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510
Lợi nhuận sau thuế 100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Tổng tài sản1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,854,0031,578,0761,487,1951,289,3331,197,7711,195,322978,822872,463888,420763,199
Tổng nợ1,073,9031,053,454946,551970,8151,073,903899,460896,239715,845612,423628,924446,907388,910375,519345,506
Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504780,101678,616590,956573,488585,348566,398531,915483,553512,901417,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc