CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

44.30
0.20
(0.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
44.10
44.50
44.50
44.10
36,000
22.6K
6.6K
6.0x
1.7x
12% # 29%
0.9
1,185 Bi
30 Mi
9,090
43.3 - 35

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.20 1,400 44.30 2,300
44.10 2,600 44.40 3,000
44.00 1,300 44.50 20,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 44.50 0.40 1,500 1,500
09:27 44.50 0.40 100 1,600
09:31 44.50 0.40 700 2,300
09:40 44.40 0.30 100 2,400
09:57 44.40 0.30 200 2,600
10:10 44.30 0.20 1,000 3,600
10:12 44.10 0 600 4,200
10:13 44.10 0 400 4,600
10:26 44.30 0.20 100 4,700
10:27 44.30 0.20 900 5,600
10:28 44.30 0.20 1,800 7,400
10:34 44.30 0.20 100 7,500
10:43 44.20 0.10 1,400 8,900
11:10 44.30 0.20 1,100 10,000
11:17 44.30 0.20 100 10,100
11:18 44.40 0.30 1,900 12,000
11:19 44.50 0.40 200 12,200
11:20 44.50 0.40 300 12,500
11:31 44.20 0.10 3,100 15,600
11:32 44.20 0.10 900 16,500
11:33 44.30 0.20 2,000 18,500
13:10 44.40 0.30 2,300 20,800
13:29 44.40 0.30 100 20,900
13:31 44.50 0.40 1,000 21,900
13:40 44.50 0.40 100 22,000
13:42 44.50 0.40 100 22,100
13:50 44.50 0.40 100 22,200
13:59 44.50 0.40 200 22,400
14:11 44.50 0.40 300 22,700
14:17 44.40 0.30 1,000 23,700
14:18 44.30 0.20 1,300 25,000
14:19 44.30 0.20 700 25,700
14:24 44.30 0.20 400 26,100
14:25 44.30 0.20 2,600 28,700
14:26 44.30 0.20 3,000 31,700
14:27 44.30 0.20 1,500 33,200
14:28 44.30 0.20 1,500 34,700
14:29 44.30 0.20 300 35,000
14:33 44.30 0.20 200 35,200
14:49 44.30 0.20 800 36,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 353 (0.34) 0% 90.71 (0.10) 0%
2020 353.40 (0.35) 0% 98.10 (0.11) 0%
2021 379.53 (0.34) 0% 0.03 (0.10) 419%
2022 382.77 (0.36) 0% 103.45 (0.11) 0%
2023 389.58 (0.19) 0% 111.53 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,087103,764106,552100,684522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799
Tổng lợi nhuận trước thuế122,59334,74250,41641,165248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510
Lợi nhuận sau thuế 100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Tổng tài sản1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,854,0031,578,0761,487,1951,289,3331,197,7711,195,322978,822872,463888,420763,199
Tổng nợ1,073,9031,053,454946,551970,8151,073,903899,460896,239715,845612,423628,924446,907388,910375,519345,506
Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504780,101678,616590,956573,488585,348566,398531,915483,553512,901417,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |