CTCP Sonadezi Long Bình (szb)

37.90
-0.10
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38
38.20
38.20
37.80
3,000
22.6K
6.6K
6.0x
1.7x
12% # 29%
0.9
1,185 Bi
30 Mi
9,090
43.3 - 35

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.90 1,500 38.00 4,200
37.80 600 38.10 200
37.70 400 38.20 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 38.20 -0.10 500 500
09:26 38.20 -0.10 100 600
09:53 38 -0.30 100 700
09:58 38 -0.30 300 1,000
10:15 38 -0.30 100 1,100
10:28 38 -0.30 200 1,300
10:30 38 -0.30 100 1,400
10:31 38 -0.30 100 1,500
10:32 38 -0.30 500 2,000
10:37 38 -0.30 100 2,100
10:40 38 -0.30 200 2,300
10:42 37.80 -0.50 200 2,500
10:46 37.90 -0.40 100 2,600
10:48 37.90 -0.40 400 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 353 (0.34) 0% 90.71 (0.10) 0%
2020 353.40 (0.35) 0% 98.10 (0.11) 0%
2021 379.53 (0.34) 0% 0.03 (0.10) 419%
2022 382.77 (0.36) 0% 103.45 (0.11) 0%
2023 389.58 (0.19) 0% 111.53 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,087103,764106,552100,684522,088526,844382,604361,157341,118350,875340,547331,101353,268338,799
Tổng lợi nhuận trước thuế122,59334,74250,41641,165248,917242,600142,819131,013128,671139,320119,458114,054137,060150,510
Lợi nhuận sau thuế 100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,82027,74140,26632,888201,715196,649116,366106,731104,760112,92696,58492,217110,208121,087
Tổng tài sản1,854,0031,732,7351,688,0911,682,3191,854,0031,578,0761,487,1951,289,3331,197,7711,195,322978,822872,463888,420763,199
Tổng nợ1,073,9031,053,454946,551970,8151,073,903899,460896,239715,845612,423628,924446,907388,910375,519345,506
Vốn chủ sở hữu780,101679,281741,540711,504780,101678,616590,956573,488585,348566,398531,915483,553512,901417,693


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |