CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

29.35
-0.25
(-0.84%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV379,42586,478217,843414,229231,7471,097,974872,691817,957858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363
Giá vốn hàng bán181,26348,45881,406225,934132,534537,060439,853467,625549,248262,205199,242151,929148,700115,34749,003
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV198,15738,013136,424188,29297,221560,886430,830350,321309,640451,017233,739177,493141,529104,32352,360
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh171,42336,619118,026155,37192,152481,439374,785266,391242,639392,080212,802156,054113,06182,80347,587
Tổng lợi nhuận trước thuế143,12725,619118,231156,68992,294443,666374,601266,877244,178396,685219,816156,343112,59283,03847,600
Lợi nhuận sau thuế 103,01420,82194,928126,34975,176345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,01420,82194,928126,34975,176345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,140
Tổng tài sản ngắn hạn2,678,3832,598,5542,598,9562,657,6093,066,8282,678,3833,066,8282,064,4091,734,819352,143236,579559,914398,405311,997334,846
Tiền mặt417,192380,945349,979371,274705,293417,192705,293222,415265,632199,37989,152291,805236,12583,04718,739
Đầu tư tài chính ngắn hạn34,78534,785134,785314,785334,78534,785334,78530,00040,00060,00080,000120,00090,000100,000250,000
Hàng tồn kho1,892,6831,844,3331,796,8391,758,4271,743,1161,892,6831,743,1161,621,2161,343,1436,5892,9571,0361,1387551,146
Tài sản dài hạn5,491,9795,601,3975,563,9665,354,8465,158,9725,491,9795,158,9724,896,7204,600,1765,264,2324,181,1672,529,9122,182,6051,889,4151,485,964
Tài sản cố định716,037749,914763,535782,391755,646716,037755,646791,030668,927307,450308,372315,569319,740326,946333,463
Đầu tư tài chính dài hạn56,56852,81852,81852,81852,81856,56852,81852,81852,81852,81852,81849,51848,01848,01845,018
Tổng tài sản8,170,3628,199,9518,162,9228,012,4558,225,8008,170,3628,225,8006,961,1296,334,9965,616,3754,417,7463,089,8262,581,0102,201,4121,820,810
Tổng nợ4,967,1635,058,0295,041,8204,780,5555,120,3054,967,1635,120,2495,223,8134,800,7444,150,7903,153,5091,893,8921,424,6041,083,232731,090
Vốn chủ sở hữu3,203,1993,141,9233,121,1023,231,9003,105,4953,203,1993,105,5511,737,3151,534,2521,465,5851,264,2371,195,9351,156,4061,118,1801,089,720

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.92K1.68K1.82K1.97K3.24K1.86K1.34K0.97K0.73K0.44K0.62K0.50K0.32K0.05K0.43K0.32K
Giá cuối kỳ29.15K41.21K34.69K16.98K43.28K19.94K10.64K25.35K12.50K12.50K12.50K12.50K12.50K12.50K12.50K12.50K
Giá / EPS (PE)15.20 (lần)24.55 (lần)19.02 (lần)8.60 (lần)13.37 (lần)10.72 (lần)7.93 (lần)26.04 (lần)17.19 (lần)28.32 (lần)20.06 (lần)24.82 (lần)39.26 (lần)266.98 (lần)28.84 (lần)39.16 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.78 (lần)8.50 (lần)5.09 (lần)1.98 (lần)6.07 (lần)4.61 (lần)3.23 (lần)8.73 (lần)5.69 (lần)12.33 (lần)8.04 (lần)5.20 (lần)8.88 (lần)9.68 (lần)27.99 (lần)157.47 (lần)
Giá sổ sách17.80K17.25K14.48K15.34K14.66K12.64K11.96K11.56K11.18K10.90K11.03K10.84K7.66K7.35K7.63K7.47K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.64 (lần)2.39 (lần)2.40 (lần)1.11 (lần)2.95 (lần)1.58 (lần)0.89 (lần)2.19 (lần)1.12 (lần)1.15 (lần)1.13 (lần)1.15 (lần)1.63 (lần)1.70 (lần)1.64 (lần)1.67 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ180 (Mi)180 (Mi)120 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản32.78%37.28%29.66%27.38%6.27%5.36%18.12%15.44%14.17%18.39%22.25%20.04%6.87%5.68%18.61%51.92%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản67.22%62.72%70.34%72.62%93.73%94.64%81.88%84.56%85.83%81.61%77.75%79.96%93.13%94.32%81.39%48.08%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.79%62.25%75.04%75.78%73.91%71.38%61.29%55.20%49.21%40.15%48.24%40.72%32.32%24.31%21.80%3.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu155.07%164.87%300.68%312.90%283.22%249.44%158.36%123.19%96.87%67.09%93.19%68.70%47.76%32.12%27.87%3.73%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.21%37.75%24.96%24.22%26.09%28.62%38.71%44.80%50.79%59.85%51.76%59.28%67.68%75.69%78.20%96.40%
6/ Thanh toán hiện hành202.20%160.44%115.37%112.65%27.97%22.68%125.67%182.10%85.02%290.20%396.53%82.76%28.03%32.73%246.41%1,492.84%
7/ Thanh toán nhanh59.32%69.25%24.77%25.43%27.45%22.40%125.43%181.58%84.81%289.21%391.11%82.68%28.02%32.64%246.29%1,492.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.50%36.90%12.43%17.25%15.84%8.55%65.49%107.93%22.63%16.24%283.02%7.23%16.10%23.20%57.84%988.90%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.44%10.61%11.75%13.56%12.70%9.80%10.66%11.24%9.98%5.57%7.29%13.14%12.44%13.30%4.58%1.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn40.99%28.46%39.62%49.51%202.54%183.02%58.83%72.85%70.41%30.27%32.77%65.56%181.14%234.21%24.60%1.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu34.28%28.10%47.08%55.98%48.66%34.25%27.55%25.10%19.65%9.30%14.08%22.16%18.38%17.58%5.85%1.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho28.38%25.23%28.84%40.89%3,979.44%6,737.98%14,664.96%13,066.78%15,277.75%4,276%1,411.18%44,824.41%250,172.50%71,853.50%10,666.67%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần31.43%34.62%26.76%22.98%45.38%42.96%40.72%33.54%33.10%43.55%40.11%20.97%22.62%3.62%97.06%402.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.22%3.67%3.14%3.12%5.76%4.21%4.34%3.77%3.30%2.42%2.92%2.76%2.81%0.48%4.44%4.12%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.77%9.73%12.60%12.86%22.08%14.71%11.22%8.42%6.50%4.05%5.65%4.65%4.16%0.64%5.68%4.28%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)64%69%47%36%123%93%88%65%63%90%68%29%32%4%467%890%
Tăng trưởng doanh thu25.81%6.69%-4.77%20.42%64.72%31.44%13.50%32.12%116.72%-34.77%-35.30%70.58%9%189.28%462.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận14.23%38.04%10.90%-39.01%73.99%38.67%37.78%33.90%64.71%-29.17%23.73%58.19%580.05%-89.20%35.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-2.99%-1.98%8.81%15.66%31.62%66.51%32.94%31.51%48.17%-28.90%38.12%103.47%55%11.02%662.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.14%78.76%13.24%4.69%15.93%5.71%3.42%3.42%2.61%-1.23%1.82%41.45%4.24%-3.66%2.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.67%18.17%9.88%12.80%27.13%42.98%19.71%17.24%20.90%-14.58%16.61%61.50%16.58%-0.46%25.96%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |