CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

43.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.15
43.45
43.45
43.45
0
24.8k
2.3k
18.9 lần
1.7 lần
3% # 9%
1.9
5,160 tỷ
120 triệu
1,605,053
45.4 - 23.1
5,086 tỷ
2,971 tỷ
171.2%
36.88%
1,295 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 13,600 ATO 1,200
43.15 300 40.30 1,000
43.00 75,800 43.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 38.25 (0.00) 24.4%
VIC 43.20 (0.00) 24.2%
BCM 64.40 (0.00) 9.8%
VRE 21.70 (0.00) 7.4%
KDH 38.60 (0.00) 4.5%
NVL 14.35 (0.00) 4.1%
KBC 31.35 (0.00) 3.5%
PDR 26.30 (0.00) 2.8%
DIG 28.20 (0.00) 2.5%
NLG 44.10 (0.00) 2.5%
HUT 18.40 (0.00) 2.4%
VPI 58.50 (0.00) 2.1%
TCH 19.65 (0.00) 1.9%
DXG 16.90 (0.00) 1.8%
KSF 40.40 (0.00) 1.8%
HDG 34.70 (0.00) 1.6%
CEO 18.90 (0.20) 1.4%
KOS 38.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.29) 0% 72.60 (0.10) 0%
2019 0 (0.33) 0% 109.12 (0.13) 0%
2020 371.54 (0.43) 0% 115.44 (0.19) 0%
2021 584.26 (0.71) 0% 0.01 (0.32) 3,236%
2022 774.71 (0.86) 0% 184.06 (0.20) 0%
2023 914.51 (0.35) 0% 210.26 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV213,729258,516208,104288,174817,957858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363155,385240,159
Tổng lợi nhuận trước thuế82,69765,47467,770119,423266,877244,178396,685219,816156,343112,59283,03847,60070,77161,450
Lợi nhuận sau thuế 65,07956,06155,49095,969218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,369
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ65,07956,06155,49095,969218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,369
Tổng tài sản8,057,4936,961,1296,404,2846,345,9686,961,1296,334,9965,616,3754,417,7463,089,8262,581,0102,201,4121,820,8102,131,5211,827,974
Tổng nợ5,086,1885,223,8134,723,0304,719,7445,223,8134,800,7444,150,7903,153,5091,893,8921,424,6041,083,232731,0901,028,209744,420
Vốn chủ sở hữu2,971,3061,737,3151,681,2541,626,2241,737,3151,534,2521,465,5851,264,2371,195,9351,156,4061,118,1801,089,7201,103,3121,083,554


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc