CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

17.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.40
17.40
17.80
17.40
104,700
17.3K
1.7K
18.5x
1.8x
4% # 10%
1.3
5,589 Bi
180 Mi
1,722,841
46.2 - 28
5,120 Bi
3,106 Bi
164.9%
37.75%
705 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 600 17.45 200
17.35 4,600 17.50 8,500
17.30 5,800 17.55 6,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,600 1,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.60 (-0.20) 32.2%
VHM 136.40 (4.50) 31.7%
VRE 21.65 (0.35) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.85 (-0.10) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.40 (-0.10) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.15 (-0.10) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.60 (-0.60) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 17.40 0.25 6,300 6,300
09:20 17.45 0.30 100 6,400
09:24 17.50 0.35 200 6,600
09:25 17.50 0.35 100 6,700
09:27 17.50 0.35 2,900 9,600
09:28 17.70 0.55 2,300 11,900
09:29 17.70 0.55 2,000 13,900
09:30 17.70 0.55 5,100 19,000
09:32 17.70 0.55 900 19,900
09:33 17.80 0.65 3,900 23,800
09:34 17.70 0.55 800 24,600
09:35 17.70 0.55 1,600 26,200
09:36 17.70 0.55 500 26,700
09:40 17.60 0.45 6,800 33,500
09:43 17.55 0.40 400 33,900
09:45 17.55 0.40 1,000 34,900
09:47 17.50 0.35 5,000 39,900
09:54 17.55 0.40 1,500 41,400
09:57 17.55 0.40 1,000 42,400
10:10 17.40 0.25 34,600 77,000
10:11 17.40 0.25 15,900 92,900
10:19 17.50 0.35 200 93,100
10:20 17.50 0.35 700 93,800
10:21 17.50 0.35 1,000 94,800
10:24 17.50 0.35 100 94,900
10:29 17.40 0.25 2,000 96,900
10:30 17.45 0.30 500 97,400
10:38 17.40 0.25 5,100 102,500
10:40 17.40 0.25 1,200 103,700
10:42 17.45 0.30 300 104,000
10:44 17.45 0.30 100 104,100
10:45 17.45 0.30 100 104,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.29) 0% 72.60 (0.10) 0%
2019 0 (0.33) 0% 109.12 (0.13) 0%
2020 371.54 (0.43) 0% 115.44 (0.19) 0%
2021 584.26 (0.71) 0% 0.01 (0.32) 3,236%
2022 774.71 (0.86) 0% 184.06 (0.20) 0%
2023 914.51 (0.35) 0% 210.26 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV379,42586,478217,843414,2291,097,974872,691817,957858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363
Tổng lợi nhuận trước thuế143,12725,619118,231156,689443,666374,601266,877244,178396,685219,816156,343112,59283,03847,600
Lợi nhuận sau thuế 103,01420,82194,928126,349345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ103,01420,82194,928126,349345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,140
Tổng tài sản8,170,3628,199,9518,162,9228,012,4558,170,3628,225,8006,961,1296,334,9965,616,3754,417,7463,089,8262,581,0102,201,4121,820,810
Tổng nợ4,967,1635,058,0295,041,8204,780,5554,967,1635,120,2495,223,8134,800,7444,150,7903,153,5091,893,8921,424,6041,083,232731,090
Vốn chủ sở hữu3,203,1993,141,9233,121,1023,231,9003,203,1993,105,5511,737,3151,534,2521,465,5851,264,2371,195,9351,156,4061,118,1801,089,720


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |