CTCP Sonadezi Châu Đức (szc)

29.35
-0.25
(-0.84%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,097,974872,691817,957858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363155,385240,159140,789129,16944,6527,938
2. Các khoản giảm trừ doanh thu282,0081230326993
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,097,946870,683817,946858,889713,222432,981329,422290,230219,670101,363155,385239,856140,520129,07744,6527,938
4. Giá vốn hàng bán537,060439,853467,625549,248262,205199,242151,929148,700115,34749,00391,374170,781100,069112,8109,2803,586
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)560,886430,830350,321309,640451,017233,739177,493141,529104,32352,36064,01169,07540,45116,26635,3724,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính34,27840,01417,08415,23413,01721,80726,74913,12416,87023,05319,2983,6432,9054,58329,36352,075
7. Chi phí tài chính26,82034,64346,01432,2027,2178,3549,69510,82912,03513,97535249
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,80132,18245,84832,2027,1998,3089,68810,82912,01813,97535249
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,9365,0398,5499,96411,0443,7457,1126,0705,7871,1691,03823429431942
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp72,96956,37846,45140,07053,69330,64531,38124,69320,56812,68111,59011,04111,50415,16318,53414,687
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)481,439374,785266,391242,639392,080212,802156,054113,06182,80347,58770,67861,43731,8235,00745,25941,741
12. Thu nhập khác1,9081979661,5394,6057,013289116235139313171125,0669
13. Chi phí khác39,6813814795851,502
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-37,773-1844871,5394,6057,013289-469235139313171123,5649
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)443,666374,601266,877244,178396,685219,816156,343112,59283,03847,60070,77161,45031,8405,11948,82241,749
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành101,72172,47448,00446,81173,05733,81422,21415,24010,3354,9586,95311,0804375,4849,015
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,166-1,4981,498817
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)98,55572,47448,00446,81173,05733,81422,21415,24010,3353,4608,45111,0804375,4849,832
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,36931,8404,68243,33831,917
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)345,111302,127218,873197,367323,629186,001134,12997,35272,70344,14062,32050,36931,8404,68243,33831,917

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,678,3833,066,8282,064,4091,734,819352,143236,579559,914398,405311,997334,846474,185366,34077,72255,152181,524402,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền417,192705,293222,415265,632199,37989,152291,805236,12583,04718,739338,44632,01044,63439,10042,611266,351
1. Tiền137,069105,175179,552101,66669,27313,56012,21119,01128,0473,7397,4467,01026,6349,6009,4115,207
2. Các khoản tương đương tiền280,123600,11842,863163,967130,10675,593279,593217,11455,00015,000331,00025,00018,00029,50033,200261,143
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,785334,78530,00040,00060,00080,000120,00090,000100,000250,000300,00011,000
1. Chứng khoán kinh doanh11,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,785334,78530,00040,00060,00080,000120,00090,000100,000250,000300,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn122,877149,76767,30939,57152,16845,970143,74469,788122,49560,278111,15023,19832,41815,895127,309133,628
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng65,61872,34863,69625,7799,6813,94029,70554,814108,20332,64180,6944,77314,8997318,665154
2. Trả trước cho người bán5,00123,3654,58611,43239,08140,953112,75813,37312,70612,6339,2384,5103,6141,4474,42722,536
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác58,23259,4902,3802,4013,4311,0783,4662,3881,58715,00321,21813,99313,98413,757114,255110,938
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,975-5,436-3,352-41-25-2,185-787-78-78-39-39
IV. Tổng hàng tồn kho1,892,6831,743,1161,621,2161,343,1436,5892,9571,0361,1387551,1466,4753814015787
1. Hàng tồn kho1,892,6831,743,1161,621,2161,343,1436,5892,9571,0361,1387551,1466,4753814015787
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác210,847133,867123,46846,47334,00618,4993,3291,3545,7014,68418,11410,7526305182,102
1. Chi phí trả trước ngắn hạn155,87580,96276,3031,9761,0726,9791,164241202135837
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ52,85652,90547,16444,49732,93411,5192,1654,7694,60617,99110,6805874451,950
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,1161,11373065656940
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác3335152
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,491,9795,158,9724,896,7204,600,1765,264,2324,181,1672,529,9122,182,6051,889,4151,485,9641,657,3361,461,6331,054,162915,781793,918372,353
I. Các khoản phải thu dài hạn394324324307307307173168168168168
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác394324324307307307173168168168168
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định716,037755,646791,030668,927307,450308,372315,569319,740326,946333,46355,10058,49761,13966,16054,87127,423
1. Tài sản cố định hữu hình714,557753,976789,049668,847307,349308,340315,492319,477326,448332,64753,96657,04759,37164,13452,25524,105
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,4801,6701,9818010132772634988161,1331,4511,7682,0262,6163,317
III. Bất động sản đầu tư1,079,5331,119,9721,054,8191,123,21741,16242,90544,64971,56272,50751,395
- Nguyên giá2,161,6101,961,4751,807,0211,807,021500,037500,037500,037500,037498,033476,067
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,082,077-841,503-752,202-683,803-458,875-457,131-455,388-428,475-425,527-424,672
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,554,4933,148,1122,943,3252,699,3494,855,5283,767,5182,106,0131,732,7271,428,4971,050,1881,555,7401,354,545942,227796,667688,180297,145
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn483
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,554,4933,148,1122,943,3252,699,3494,855,5283,767,5182,106,0131,732,7271,428,4971,050,1881,555,2571,354,545942,227796,667688,180297,145
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn56,56852,81852,81852,81852,81852,81849,51848,01848,01845,01845,01845,01845,01845,01845,01847,618
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn56,56852,81852,81852,81852,81852,81849,51848,01848,01845,01845,01845,01845,01845,01845,01847,618
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,95682,10154,40455,5576,9679,24713,99010,39013,2785,7311,3103,5735,7787,9365,849167
1. Chi phí trả trước dài hạn81,78982,10154,40455,5576,9679,24713,99010,39013,2785,7311,3103,4055,6107,7685,671157
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,166
3. Tài sản dài hạn khác16816816817810
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,170,3628,225,8006,961,1296,334,9965,616,3754,417,7463,089,8262,581,0102,201,4121,820,8102,131,5211,827,9741,131,885970,933975,443774,434
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,967,1635,120,2495,223,8134,800,7444,150,7903,153,5091,893,8921,424,6041,083,232731,0901,028,209744,420365,854236,040212,60827,865
I. Nợ ngắn hạn1,324,6201,911,5461,789,3601,540,0551,258,8851,043,011445,555218,781366,972115,383119,584442,638277,234168,50073,66726,934
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn377,403675,565601,044491,191386,161187,089110,70579,900173,41955,59346,66832,66612,85714,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn195,125180,047268,054248,298216,809205,80858,35026,353157,10036,31653,55147,45562,30633,20948,40515,525
4. Người mua trả tiền trước285,297655,556357,036421,533487,776558,444219,47166,5755,5174859741,6861,150605268
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,21114,21242,7507,90126,92211,5633,9123,2103178514,2432,4541942,00413,4734,731
6. Phải trả người lao động9,9508,8248,34010,65212,1719,9214,8654,6087,5771,1171,6602,3541,6781,2541,842577
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,2356,21826,3619,2371,8811,5651,5832,2774545348,362191,821104,0191,872
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,94219,78719,96212,1069,7039,70311,7439,7271,270
11. Phải trả ngắn hạn khác332,777310,496412,772293,89581,32537,82020,43918,11015,28315,7146,0703,8311,1163,1352,077333
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,2064,6766,2203,7054,997
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi53,47336,16553,04145,24029,91717,3939,4928,0206,4895,2626,3723,8307,2629,2305,3925,501
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,642,5433,208,7033,434,4533,260,6892,891,9042,110,4991,448,3371,205,823716,260615,707908,625301,78288,62067,540138,941930
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn1,250,4911,241,8851,056,817832,609625,823399,773264,066192,26592,81819,918424,078
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,3512,3512,351911221,4251,9621,9411,9653,9222571202040
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,099,0671,656,8232,066,8342,144,0091,813,4191,467,823854,172842,684568,727547,786461,849301,78288,60067,50060,162
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,498817
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm111113
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn290,634307,644308,451283,160231,237240,940328,158168,90950,79447,74621,07978,668
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,203,1993,105,5511,737,3151,534,2521,465,5851,264,2371,195,9351,156,4061,118,1801,089,7201,103,3121,083,554766,031734,893762,835746,569
I. Vốn chủ sở hữu3,203,1993,105,5511,737,3151,534,2521,465,5851,264,2371,195,9351,156,4061,118,1801,089,7201,103,3121,083,554766,031734,893762,835746,569
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,799,8591,799,8591,200,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,0001,000,000700,000700,000700,000700,000
2. Thặng dư vốn cổ phần604,277604,2775,3475,4075,4075,4075,4075,4075,4075,4075,4075,4145,4845,4845,4845,484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái3319
8. Quỹ đầu tư phát triển207,833157,833127,83387,83351,83344,39328,88628,88628,88628,88622,2848,6237,0316,7974,6303,035
9. Quỹ dự phòng tài chính8,6237,0316,7974,6303,035
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu11,14211,14211,14211,14211,1428,6237,0316,7974,6303,035
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối591,231543,583404,136441,012408,345214,437150,500110,97172,74544,28564,47952,26939,4529,01743,42731,962
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,170,3628,225,8006,961,1296,334,9965,616,3754,417,7463,089,8262,581,0102,201,4121,820,8102,131,5211,827,9741,131,885970,933975,443774,434
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |