CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,402561,937921,137120,1371,527,0953,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,993
Giá vốn hàng bán1,677,787531,869878,148111,6211,472,4013,199,4253,314,0452,727,7412,103,5871,144,3641,365,0551,169,6941,121,1331,878,0352,537,866
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,61530,06842,9898,51654,695150,188141,558116,07197,78281,792103,299110,588103,270149,304158,128
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh16,5335,8767,86679815,51831,07334,79528,74723,44323,65428,26321,48123,94244,18949,244
Tổng lợi nhuận trước thuế17,4235,7039,3051,22715,30633,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,113
Lợi nhuận sau thuế 13,9384,0287,44497811,82026,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,9384,0287,44497811,82026,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Tổng tài sản ngắn hạn2,103,4972,439,8931,816,1071,964,5051,801,0132,103,4971,801,1652,130,7501,557,0231,379,0601,090,3411,093,3531,165,6271,237,4311,373,378
Tiền mặt472,698615,439277,620121,623221,385472,698226,385632,810768,156502,430183,423113,58884,45492,777245,041
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,0005,000
Hàng tồn kho466,6891,096,805898,8351,158,753839,789466,689839,777582,753209,625294,394234,234341,340228,126141,887222,751
Tài sản dài hạn172,761166,680143,508144,211152,032172,761152,05796,00042,24949,64965,16384,965117,818157,466151,227
Tài sản cố định165,221156,056136,050135,586143,718165,221143,67786,83234,26242,59855,92066,16697,608130,931131,731
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7161,953,0452,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,605
Tổng nợ2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6861,788,0312,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,853
Vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030165,013167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.12K2.18K1.85K1.45K1.58K1.88K1.83K1.77K3.31K3.77K3.02K4.63K3.06K2.76K2.44K1.52K1.53K
Giá cuối kỳ12.30K11.17K8.51K8.94K9.20K7.21K5.02K4.16K5.64K7.79K5.55KKKKKKK
Giá / EPS (PE)5.79 (lần)5.13 (lần)4.59 (lần)6.15 (lần)5.83 (lần)3.84 (lần)2.75 (lần)2.35 (lần)1.70 (lần)2.06 (lần)1.84 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.05 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách13.51K13.29K12.82K12.34K12.28K12.20K11.83K11.65K13.75K13.28K10.03K13.53K12.14K6.49K5.39K4.46K4.21K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)0.84 (lần)0.66 (lần)0.72 (lần)0.75 (lần)0.59 (lần)0.42 (lần)0.36 (lần)0.41 (lần)0.59 (lần)0.55 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản92.41%92.22%95.69%97.36%96.52%94.36%92.79%90.82%88.71%90.08%86.51%85.58%83.88%88.77%88.92%87.61%85.32%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản7.59%7.78%4.31%2.64%3.48%5.64%7.21%9.18%11.29%9.92%13.49%14.42%16.12%11.23%11.08%12.39%14.68%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn92.63%91.55%92.85%90.42%89.33%86.88%87.53%88.73%89.11%90.37%90.08%90.20%88.05%92.93%93.14%92.30%89.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,256.67%1,083.40%1,298.79%943.48%836.91%662.38%702.21%787.20%818.37%938.90%908.38%920.20%737.09%1,313.71%1,358.19%1,198.43%898.83%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn7.37%8.45%7.15%9.58%10.67%13.12%12.47%11.27%10.89%9.63%9.92%9.80%11.95%7.07%6.86%7.70%10.01%
6/ Thanh toán hiện hành101.45%102.32%103.93%107.68%108.06%108.61%106%102.68%101.39%101.86%100.55%101.65%102.30%102.12%102.14%101.61%102.99%
7/ Thanh toán nhanh78.94%54.61%75.50%93.18%84.99%85.27%72.91%82.58%89.77%85.34%90.52%90.81%88.86%77.71%85.92%83.02%83.91%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.80%12.86%30.86%53.12%39.37%18.27%11.01%7.44%7.60%18.17%12.66%14.71%10.24%6.97%17.24%6.50%5.97%
9/ Vòng quay Tổng tài sản147.15%176.92%127.71%137.65%85.82%127.07%108.65%95.40%145.34%176.83%209.60%219.71%206.37%200.04%168.28%149%167%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn159.24%191.85%133.47%141.38%88.91%134.67%117.10%105.04%163.83%196.30%242.28%256.73%246.03%225.36%189.25%170.06%195.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,996.40%2,093.65%1,786.41%1,436.32%804.08%968.79%871.63%846.39%1,334.76%1,837.11%2,113.58%2,241.52%1,727.46%2,827.94%2,453.90%1,934.60%1,668.08%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho685.56%394.63%468.08%1,003.50%388.72%582.77%342.68%491.45%1,323.61%1,139.33%2,299.51%2,259.99%1,732.62%871.78%1,105.99%848.62%977.76%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.79%0.78%0.81%0.82%1.60%1.59%1.77%1.79%1.80%1.55%1.42%1.53%1.46%1.51%1.84%1.77%2.18%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.16%1.39%1.03%1.13%1.37%2.02%1.92%1.71%2.62%2.73%2.98%3.35%3.01%3.01%3.10%2.63%3.64%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.73%16.40%14.45%11.77%12.86%15.38%15.43%15.17%24.09%28.41%30.08%34.21%25.17%42.56%45.18%34.16%36.38%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%2%2%2%2%2%2%2%2%2%2%2%2%2%
Tăng trưởng doanh thu-3.07%21.51%29.18%79.53%-16.49%14.69%4.56%-39.61%-24.80%15.13%50.95%44.60%14.30%38.60%53.54%22.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2.50%17.62%27.51%-7.99%-15.88%2.84%3.31%-40.03%-12.24%25.09%40.77%51.45%10.67%13.31%60.08%-0.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả17.91%-13.51%42.98%13.30%27.12%-2.67%-9.43%-8.38%-9.79%36.91%58.03%39.12%4.99%16.33%37.19%41.11%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.65%3.68%3.87%0.51%0.61%3.19%1.54%-4.76%3.50%32.46%60.09%11.44%87.12%20.27%21.05%5.84%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.54%-12.28%39.24%11.94%23.64%-1.94%-8.19%-7.99%-8.51%36.47%58.23%35.81%10.80%16.60%35.94%37.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |