CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,9932,341,6331,551,2681,072,806938,564677,179441,030359,304
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,9932,341,6331,551,2681,072,806938,564677,179441,030359,304
4. Giá vốn hàng bán3,199,4253,314,0452,727,7412,103,5871,144,3641,365,0551,169,6941,121,1331,878,0352,537,8662,217,1401,455,456992,461868,001628,590402,545332,369
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)150,188141,558116,07197,78281,792103,299110,588103,270149,304158,128124,49495,81280,34470,56348,58938,48526,936
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,3914,91419,22013,2051,6921,0305211,1682,5382,7396367466911,3122,8801,2721,620
7. Chi phí tài chính17,62213,54613,3124,56910,86018,41022,17016,34115,7527,1719,8049,3278,7099,7246,9883,4061,645
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,62213,54613,3124,56910,86018,41022,17016,34115,7527,1719,8049,3278,7099,7246,9883,4061,645
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp108,88398,13193,23282,97648,97157,65767,45864,15491,899104,45275,50957,36651,80944,37829,67326,03316,536
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)31,07334,79528,74723,44323,65428,26321,48123,94244,18949,24439,81729,86520,51817,77314,80710,31810,374
12. Thu nhập khác3,6942912432511,2125,17111,2784,8644,3734,2576,5285,0445,2972,259972876491
13. Chi phí khác1,1084922274582494,0454,3171,3802,8131,3893,4804,4564,9702,0216692931,663
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,585-20016-2079621,1266,9613,4841,5602,8693,048588327238304583-1,172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,11342,86530,45320,84518,01115,11110,9019,202
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,2717,5315,7535,1915,0056,0765,7745,4859,16210,4239,5366,7775,2113,8862,6443,1131,365
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,2717,5315,7535,1915,0056,0765,7745,4859,16210,4239,5366,7775,2113,8862,6443,1131,365
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,32923,67615,63314,12612,4677,7887,837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,32923,67615,63314,12612,4677,7887,837

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,103,4971,801,1652,130,7501,557,0231,379,0601,090,3411,093,3531,165,6271,237,4311,373,378966,498604,233436,048416,482357,826259,334183,558
I. Tiền và các khoản tương đương tiền472,698226,385632,810768,156502,430183,423113,58884,45492,777245,041121,64387,44243,63228,40760,41016,59810,635
1. Tiền154,955131,385267,810163,156204,50153,423102,58827,92790,861159,039120,74187,44243,63228,40760,41016,59810,635
2. Các khoản tương đương tiền317,74395,000365,000605,000297,929130,00011,00056,5271,91686,003903
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,092,930632,767842,149540,735547,553643,344618,495853,0471,002,767905,586727,302433,150314,587262,588203,263163,994116,913
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng914,067404,762561,192308,102410,949472,380470,119638,294836,912762,127660,433404,196309,985251,178193,399155,39189,713
2. Trả trước cho người bán33,90411,02030,39040,06015,29018,07127,454104,03481,39493,08726,56223,8493,0592,6108,4575,41923,714
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn46,18891,28091,93752,2603,8969,59216,4184,53918214,2477,642
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6,0008,00012,00021,00019,00011,00011,00011,00011,00012,000
6. Phải thu ngắn hạn khác109,800130,797162,629133,934103,488140,108103,119104,40382,71628,82344,0477,3142,2161,1581,4083,1843,486
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,029-13,092-15,998-14,623-5,071-7,808-9,615-9,223-9,438-4,699-3,740-2,209-673
IV. Tổng hàng tồn kho466,689839,777582,753209,625294,394234,234341,340228,126141,887222,75196,41864,40157,28199,56656,83547,43533,993
1. Hàng tồn kho466,689839,777582,753209,625294,394234,234341,340228,126141,887222,75196,41864,40157,28199,56656,83547,43533,993
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác71,181102,23668,03833,50834,68229,34019,93021,13519,23920,54825,92137,31831,30822,018
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,3552,955285102381,8391,0121,0671,46525891
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24,23270,08157,32233,4062,6482,79519,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước42,59329,20010,43131,99626,54519,9308,88720
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9,34119,48124,45637,04031,21722,018
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,761152,05796,00042,24949,64965,16384,965117,818157,466151,227150,685101,80683,80752,71444,57636,66931,590
I. Các khoản phải thu dài hạn739510-46
1. Phải thu dài hạn của khách hàng739510710
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-756
II. Tài sản cố định165,221143,67786,83234,26242,59855,92066,16697,608130,931131,731134,07184,76173,87944,60235,51231,86827,093
1. Tài sản cố định hữu hình161,310139,76682,92130,30138,58751,85961,62692,409125,072125,212130,95781,47570,02244,60235,51231,86627,083
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,9113,9113,9113,9614,0114,0614,5405,1995,8596,5193,1143,2863,85729
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2817,624
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2817,624
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2608,3809,1687,9877,0519,24311,17420,21026,53519,49616,61417,0459,9288,1118,3254,2924,543
1. Chi phí trả trước dài hạn7,2608,3809,1687,9877,0519,24311,17420,21026,53519,49616,61417,0459,9288,1118,3254,2924,543
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,6051,117,182706,039519,855469,195402,401296,003215,148
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,8531,006,393636,833457,753436,006374,806273,207193,608
I. Nợ ngắn hạn2,073,4451,760,3122,050,2561,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,135,2341,220,4351,348,332961,196594,439426,238407,827350,320255,236178,236
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn221,042222,048277,82145,575131,123173,438319,677339,101263,223142,56953,53718,08325,13020,56335,08320,642
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn663,561827,149757,621410,682420,774375,243361,272475,666604,205471,349440,682328,796224,358209,87999,35071,31054,122
4. Người mua trả tiền trước1,000,511557,537869,917879,773669,198409,412305,276275,078314,262681,245426,278205,815121,963128,060199,317102,83461,761
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,5723,3363,4081,1656352,0544,1114,75812,80515,2147,9744,70221,51828,89326,88224,66031,035
6. Phải trả người lao động49,41940,75839,83633,75918,9728,07010,75712,01215,89921,84917,91111,1717,5613,4202,6951,6042,539
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,55393139
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn3,7172,5886,6065,7853,7182,668
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn650140163
11. Phải trả ngắn hạn khác121,783104,14197,85371,69934,10535,21927,70524,9636,40812,1176,82219,28612,82113,39912,71213,4274,871
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,834182279557
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,3545,3423,8013,3551,4105022,6373,5153,4703,9894,2753,9964,4463,6133,3951,391
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn35,03127,85917,3023,55022,57429,52145,19742,39431,51428,17924,48617,97115,372
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn20,77413,317
5. Phải trả dài hạn khác64117,02622,90045,19742,39414,813
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn33,59127,67917,3023,5505,5486,62131,51428,1793,3712,8881,842
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm341270213
10. Dự phòng phải trả dài hạn799180
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752110,79069,20662,10333,18927,59622,79721,540
I. Vốn chủ sở hữu167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752110,79069,20662,10333,18927,59622,79721,540
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,198124,198124,198124,198124,198124,198124,198124,198110,498110,49881,85251,15851,15817,11017,11017,11017,110
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển26,42923,26220,01415,8668,6804,0554,0551,83413,7658,6298,47510,7193,61610,3137,4883,936621
9. Quỹ dự phòng tài chính7,3297,3295,7652,9971,751368
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,15617,59214,97913,20019,61423,31218,63018,63027,62527,62520,4633,441
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,6051,117,182706,039519,855469,195402,401296,003215,148
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |