CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

11.40
0.10
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,103,4971,801,1652,130,7501,557,0231,379,0601,090,3411,093,3531,165,6271,237,4311,373,378966,498604,233436,048416,482357,826259,334183,558
I. Tiền và các khoản tương đương tiền472,698226,385632,810768,156502,430183,423113,58884,45492,777245,041121,64387,44243,63228,40760,41016,59810,635
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,092,930632,767842,149540,735547,553643,344618,495853,0471,002,767905,586727,302433,150314,587262,588203,263163,994116,913
IV. Tổng hàng tồn kho466,689839,777582,753209,625294,394234,234341,340228,126141,887222,75196,41864,40157,28199,56656,83547,43533,993
V. Tài sản ngắn hạn khác71,181102,23668,03833,50834,68229,34019,93021,13519,23920,54825,92137,31831,30822,018
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn172,761152,05796,00042,24949,64965,16384,965117,818157,466151,227150,685101,80683,80752,71444,57636,66931,590
I. Các khoản phải thu dài hạn739510-46
II. Tài sản cố định165,221143,67786,83234,26242,59855,92066,16697,608130,931131,731134,07184,76173,87944,60235,51231,86827,093
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2817,624
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,2608,3809,1687,9877,0519,24311,17420,21026,53519,49616,61417,0459,9288,1118,3254,2924,543
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,6051,117,182706,039519,855469,195402,401296,003215,148
A. Nợ phải trả2,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,8531,006,393636,833457,753436,006374,806273,207193,608
I. Nợ ngắn hạn2,073,4451,760,3122,050,2561,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,135,2341,220,4351,348,332961,196594,439426,238407,827350,320255,236178,236
II. Nợ dài hạn35,03127,85917,3023,55022,57429,52145,19742,39431,51428,17924,48617,97115,372
B. Nguồn vốn chủ sở hữu167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752110,79069,20662,10333,18927,59622,79721,540
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,6051,117,182706,039519,855469,195402,401296,003215,148
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |