CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12.10
12.20
12
8,200
13.3K
2.2K
6.1x
1.0x
1% # 16%
1.1
164 Bi
12 Mi
29,101
14.4 - 11.1
1,788 Bi
165 Bi
1,083.6%
8.45%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 5,300 12.20 9,500
11.90 1,200 12.30 3,900
11.80 200 12.40 8,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.80 (1.30) 28.9%
VCG 23.50 (0.75) 11.3%
LGC 57.50 (3.30) 9.9%
THD 30.60 (0.00) 9.5%
CTD 80.40 (2.20) 7.3%
PC1 26.80 (-0.50) 6.7%
CII 16.65 (0.45) 6.2%
SCG 65.10 (0.20) 5.0%
HHV 12.50 (0.80) 4.6%
DPG 40.85 (-0.15) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 12.75 (0.80) 2.0%
HBC 5.40 (0.10) 1.9%
LCG 10.10 (0.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 12.10 -0.10 600 600
09:32 12.10 -0.10 200 800
09:33 12.10 -0.10 100 900
09:34 12 -0.20 100 1,000
09:40 12.10 -0.10 100 1,100
09:41 12 -0.20 100 1,200
09:48 12.10 -0.10 100 1,300
09:59 12.10 -0.10 3,500 4,800
10:10 12.20 0 100 4,900
10:53 12.10 -0.10 300 5,200
11:11 12 -0.20 1,100 6,300
11:13 12.10 -0.10 100 6,400
11:27 12.10 -0.10 700 7,100
13:46 12.20 0 1,100 8,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,411.54 (2.03) 0% 42.44 (0.04) 0%
2018 1,861 (1.22) 0% 32.75 (0.02) 0%
2019 1,200 (1.28) 0% 21.12 (0.02) 0%
2020 1,000 (1.47) 0% 17.12 (0.02) 0%
2021 1,106.70 (1.23) 0% 17.71 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.05) 0% 18.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,402561,937921,137120,1373,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,993
Tổng lợi nhuận trước thuế17,4235,7039,3051,22733,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,113
Lợi nhuận sau thuế 13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Tổng tài sản2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7162,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,605
Tổng nợ2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6862,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,853
Vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |