CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

11.40
0.10
(0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.50
11.50
11.30
4,900
13.3K
2.2K
6.1x
1.0x
1% # 16%
1.1
164 Bi
12 Mi
29,101
14.4 - 11.1
1,788 Bi
165 Bi
1,083.6%
8.45%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 2,100 11.40 3,300
11.20 9,500 11.60 1,000
11.00 1,600 11.70 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 60.30 (0.30) 28.9%
VCG 22.15 (0.10) 11.3%
LGC 64.80 (4.10) 9.9%
THD 31.30 (0.10) 9.5%
CTD 86.80 (0.80) 7.3%
PC1 19.55 (-1.35) 6.7%
CII 19.30 (0.30) 6.2%
SCG 67.10 (-0.50) 5.0%
HHV 12.50 (0.00) 4.6%
DPG 44.75 (0.20) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 13.15 (-0.05) 2.0%
HBC 5.00 (0.00) 1.9%
LCG 9.95 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.50 0.20 100 100
09:35 11.30 0 1,600 1,700
09:36 11.30 0 600 2,300
09:37 11.30 0 200 2,500
10:14 11.50 0.20 100 2,600
13:24 11.50 0.20 1,800 4,400
14:23 11.40 0.10 500 4,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,411.54 (2.03) 0% 42.44 (0.04) 0%
2018 1,861 (1.22) 0% 32.75 (0.02) 0%
2019 1,200 (1.28) 0% 21.12 (0.02) 0%
2020 1,000 (1.47) 0% 17.12 (0.02) 0%
2021 1,106.70 (1.23) 0% 17.71 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.05) 0% 18.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,402561,937921,137120,1373,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,993
Tổng lợi nhuận trước thuế17,4235,7039,3051,22733,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,113
Lợi nhuận sau thuế 13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Tổng tài sản2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7162,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,605
Tổng nợ2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6862,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,853
Vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |