CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

10.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.40
10.40
2,700
14.1K
2.0K
5.4x
0.8x
0% # 14%
0.6
132 Bi
16 Mi
12,444
11.1 - 9.8
5,171 Bi
175 Bi
2,961.3%
3.27%
1,216 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 1,400 10.50 5,700
10.20 1,000 10.60 12,400
10.00 5,500 10.70 15,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 45.55 (-0.35) 28.9%
VCG 15.35 (0.20) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 95.90 (1.90) 9.5%
CTD 67.60 (1.00) 7.3%
PC1 19.20 (-0.25) 6.7%
CII 13.95 (0.35) 6.2%
SCG 65.30 (-0.20) 5.0%
HHV 9.57 (0.09) 4.6%
DPG 30.55 (0.50) 2.8%
BCG () 2.4%
FCN 10.70 (-0.05) 2.0%
HBC 3.00 (0.00) 1.9%
LCG 6.70 (0.04) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 10.40 -0.10 200 200
10:30 10.40 -0.10 2,000 2,200
11:16 10.40 -0.10 500 2,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,746,402561,937921,137120,1373,349,6133,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,993
Tổng lợi nhuận trước thuế17,4235,7039,3051,22733,65934,59528,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,113
Lợi nhuận sau thuế 13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,9384,0287,44497826,38827,06423,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,690
Tổng tài sản2,276,2592,606,5731,959,6152,108,7162,276,2591,953,2222,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,605
Tổng nợ2,108,4762,446,6641,803,7341,942,6862,108,4761,788,1702,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,853
Vốn chủ sở hữu167,783159,909155,881166,030167,783165,052159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc