CTCP Xây lắp Thành An 96 (ta9)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12
12.50
12
8,700
13.3K
2.2K
6.1x
1.0x
1% # 16%
1.1
164 Bi
12 Mi
29,101
14.4 - 11.1
1,788 Bi
165 Bi
1,083.6%
8.45%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 700 12.50 16,900
12.10 2,700 12.60 100
12.00 8,100 12.70 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 63.70 (1.40) 28.9%
VCG 23.30 (0.00) 11.3%
LGC 56.00 (-0.80) 9.9%
THD 30.30 (0.00) 9.5%
CTD 76.60 (1.30) 7.3%
PC1 24.60 (-1.00) 6.7%
CII 18.65 (-0.40) 6.2%
SCG 64.20 (0.30) 5.0%
HHV 12.80 (-0.05) 4.6%
DPG 42.00 (0.00) 2.8%
BCG 2.53 (0.00) 2.4%
FCN 14.50 (0.00) 2.0%
HBC 6.60 (0.40) 1.9%
LCG 10.40 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.30 0 700 700
09:29 12.40 0.10 200 900
09:48 12.30 0 100 1,000
10:43 12.10 -0.20 300 1,300
10:58 12.30 0 100 1,400
11:10 12.50 0.20 6,600 8,000
14:25 12.30 0 500 8,500
14:45 12.30 0 200 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,411.54 (2.03) 0% 42.44 (0.04) 0%
2018 1,861 (1.22) 0% 32.75 (0.02) 0%
2019 1,200 (1.28) 0% 21.12 (0.02) 0%
2020 1,000 (1.47) 0% 17.12 (0.02) 0%
2021 1,106.70 (1.23) 0% 17.71 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.05) 0% 18.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,527,095915,069651,155362,2843,455,6042,843,8112,201,3691,226,1561,468,3541,280,2821,224,4022,027,3392,695,9932,341,633
Tổng lợi nhuận trước thuế15,3069,1966,4973,62334,62228,76323,23624,61629,38828,44227,42645,74952,11342,865
Lợi nhuận sau thuế 11,8207,3515,1982,72627,09523,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,329
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,8207,3515,1982,72627,09523,01018,04519,61123,31222,66821,94136,58841,69033,329
Tổng tài sản1,953,0452,389,6842,479,2582,128,9681,953,0452,226,7491,599,2721,428,7091,155,5051,178,3171,283,4451,394,8971,524,6051,117,182
Tổng nợ1,788,0312,230,1962,327,1221,967,0511,788,0312,067,5581,446,0081,276,2171,003,9391,031,4341,138,7841,243,0091,377,8531,006,393
Vốn chủ sở hữu165,013159,488152,137161,917165,013159,191153,264152,492151,565146,883144,662151,888146,752110,790


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |