CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (tcl)

35
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn659,120585,401548,777485,840479,986525,110480,172471,539335,178421,207497,288397,894390,736457,582497,967437,000396,654478,245489,476509,210
I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,51947,30672,34846,72071,871103,57781,753105,34690,95455,86472,99351,66116,21117,51959,59448,14557,52183,16385,39885,316
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn154,000141,800129,800140,800138,000138,800131,800104,00092,00092,00092,00077,000133,000133,900165,400149,000172,400202,400201,800201,612
III. Các khoản phải thu ngắn hạn440,437380,138328,017278,570254,014271,472258,402248,437140,744265,246324,392258,761230,295297,410263,798232,730158,404187,388196,285210,000
IV. Tổng hàng tồn kho13,09612,07712,09115,71612,9177,7475,6899,9329,3484,5784,6715,5167,1134,7413,6474,2285,5133,3963,6979,179
V. Tài sản ngắn hạn khác5,0684,0796,5204,0333,1843,5142,5283,8252,1323,5193,2324,9564,1184,0125,5292,8962,8161,8982,2953,103
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn449,101454,888462,499464,038462,560450,480456,135443,817464,205469,850485,873492,772498,678518,831530,458541,473550,438568,194592,456601,605
I. Các khoản phải thu dài hạn24,10324,10324,10319,99716,99616,99610,6512,61621,90221,97421,97421,97421,97421,97421,97421,97421,97422,19822,19820,077
II. Tài sản cố định247,427252,189257,977265,443273,824268,927267,119275,235283,596291,163299,781307,362316,133324,101332,839341,821351,103359,216374,983389,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,4083,3773,4673,3772,9563,38110,2669,4019,1212,8472,5192,5192,5192,3912,1032,1032,1033,8482,0031,612
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn141,938143,633143,486145,446138,059149,792156,320145,146138,698141,412147,175144,802139,328148,551147,982145,589140,788144,368152,124153,978
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,22531,58633,46629,77530,72311,38411,77911,41910,88812,45414,42316,11518,72421,81425,56029,98534,47038,56541,14936,304
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,108,2221,040,2881,011,276949,878942,546975,590936,307915,356799,383891,057983,160890,666889,414976,4131,028,425978,472947,0921,046,4391,081,9321,110,815
A. Nợ phải trả461,371428,622425,674336,907344,426405,456381,520335,186246,585359,972471,852293,277310,031416,677494,768323,990312,567443,985494,446319,931
I. Nợ ngắn hạn415,611379,238376,290283,897291,133348,526324,605274,394191,831301,593408,148231,431248,702352,274430,365255,961244,539365,542423,009244,328
II. Nợ dài hạn45,76049,38449,38453,00953,29356,93056,91560,79354,75458,37963,70461,84661,32964,40464,40468,02968,02978,44271,43775,604
B. Nguồn vốn chủ sở hữu646,851611,666585,602612,971598,120570,134554,787580,170552,798531,085511,308597,389579,383559,735533,656654,483634,524602,455587,487790,883
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,108,2221,040,2881,011,276949,878942,546975,590936,307915,356799,383891,057983,160890,666889,414976,4131,028,425978,472947,0921,046,4391,081,9321,110,815
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |