CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.90
0.25
(2.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,3871,819,203876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Giá vốn hàng bán52,462190,70881,969476,5241,781,593801,6623,439,59323,3581,366,712213,538134,019125,466121,974121,307116,680
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,87433,08822,64311,86437,61074,46898,6466,12619,52829,03936,23335,63136,51438,65240,731
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh849,3928,89537,24911,10455,61934,9038,55544,29552,87019,39320,32319,70422,62424,443
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82811,10052,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,2254,33437,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,2234,33337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản ngắn hạn364,037425,024337,134674,4211,073,348364,0371,073,302864,898321,622363,292131,673110,930121,542113,057109,743
Tiền mặt9,2707,41622,16718,91129,1109,27029,1103,7331,9839,07564,40721,40576,87672,02765,184
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,1005,10061,98861,98854,92145,000
Hàng tồn kho80,07796,80056,856220,08471,87780,07771,87757,36413013,80512,5844,4214,3997,2598,693
Tài sản dài hạn938,593692,387701,488689,112877,222938,593880,025302,2952,41614,25288,699102,932104,893119,332137,073
Tài sản cố định128,105133,885139,203115,627172,576128,105172,57691,26184312,71181,25992,28285,16797,487111,593
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,0001,000
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,950,5701,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,4621,614,025929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071336,545373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.20K0.68K0.38K2.37K2.54K0.95K0.87K0.79K0.94K1.48K1.45K1.59K1.88K1.48K0.95K0.93K1.06K0.26K
Giá cuối kỳ9K13.60K5.37K4.51K13.25K6.23K6K5.28K5.48K4.05K4.03K3.60K2.90K2.58K2.03K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)7.51 (lần)20.02 (lần)13.99 (lần)1.90 (lần)5.23 (lần)6.57 (lần)6.92 (lần)6.72 (lần)5.82 (lần)2.74 (lần)2.78 (lần)2.27 (lần)1.54 (lần)1.74 (lần)2.14 (lần)11.28 (lần)9.90 (lần)40.78 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.32 (lần)0.12 (lần)3.41 (lần)0.06 (lần)1.02 (lần)0.68 (lần)0.70 (lần)0.62 (lần)0.64 (lần)0.48 (lần)0.44 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)1.08 (lần)1.37 (lần)1.73 (lần)
Giá sổ sách11.93K10.76K16.91K16.53K16.56K10.70K10.45K11.14K11.32K11.83K12.09K13.15K13.27K12.83K12.23K9.25K9.04K7.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)1.26 (lần)0.32 (lần)0.27 (lần)0.80 (lần)0.58 (lần)0.57 (lần)0.47 (lần)0.48 (lần)0.34 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)1.14 (lần)1.16 (lần)1.43 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)14 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản27.95%54.95%74.10%99.25%96.23%59.75%51.87%53.68%48.65%44.46%46.34%34.93%28.57%28.59%22.80%24.41%29.73%19.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản72.05%45.05%25.90%0.75%3.77%40.25%48.13%46.32%51.35%55.54%53.66%65.07%71.43%71.41%77.20%75.59%70.27%80.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.32%82.75%72.90%4.56%17.95%9.15%8.59%7.92%8.82%10.34%13.89%17.35%29.96%32.02%30.21%34.64%37.63%43.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu248.67%479.73%269%4.78%21.87%10.07%9.40%8.61%9.67%11.54%16.13%20.99%42.77%47.11%43.28%53.01%60.33%76.61%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.68%17.25%27.10%95.44%82.05%90.85%91.41%92.07%91.18%89.66%86.11%82.65%70.04%67.98%69.79%65.35%62.37%56.62%
6/ Thanh toán hiện hành95.50%104.51%104.90%2,177.98%565.70%678.62%746.80%925.05%793.16%663.06%463.20%260.18%114.46%106.49%95.79%89.29%99.30%66.90%
7/ Thanh toán nhanh74.50%97.51%97.94%2,177.10%544.20%613.77%717.04%891.57%742.23%610.54%419.04%213.79%92.01%77.52%77.57%76.44%92.52%66.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.43%2.83%0.45%13.43%14.13%331.94%144.10%585.10%505.31%393.84%268.69%54.62%19.52%13.90%9.45%4.27%29.69%7.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản67.26%181.14%2.53%427.80%64.25%77.26%75.33%69.99%68.83%63.78%65.95%81.09%76.21%62.72%59.19%68.62%53.02%46.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn240.67%329.66%3.41%431.02%66.77%129.30%145.22%130.40%141.49%143.44%142.31%232.15%266.73%219.39%259.64%281.14%178.33%240.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu234.51%1,050.13%9.32%448.25%78.30%85.04%82.41%76.02%75.49%71.14%76.58%98.11%108.80%92.27%84.81%105%85.01%82.37%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,001.11%4,785.39%40.72%1,000,000%1,546.82%1,065%2,837.96%2,772.77%1,671.13%1,342.23%1,095.91%994.54%1,019.36%568.06%907.02%1,218.27%1,737.08%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.28%0.60%24.36%3.20%19.56%10.42%10.07%9.27%11.02%17.56%15.65%12.29%13.03%12.49%9.15%9.59%13.80%4.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.88%1.09%0.62%13.70%12.57%8.05%7.58%6.49%7.59%11.20%10.32%9.97%9.93%7.83%5.42%6.58%7.32%1.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.04%6.31%2.27%14.35%15.31%8.86%8.29%7.05%8.32%12.49%11.98%12.06%14.18%11.53%7.76%10.07%11.73%3.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%1%31%3%22%13%13%12%15%24%21%16%17%18%14%15%21%5%
Tăng trưởng doanh thu-75.24%11,900.54%-97.87%471.46%42.48%5.68%1.65%-0.92%1.62%-9.15%-4.30%-2.56%21.94%14.12%6.86%26.33%26.97%%
Tăng trưởng Lợi nhuận76.34%196.25%-83.82%-6.45%167.45%9.40%10.33%-16.65%-36.21%1.96%21.86%-8.11%27.20%55.74%2.02%-12.26%312.04%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-42.52%89.97%5,656.18%-78.18%235.95%9.73%2.42%-12.45%-19.73%-30.02%-5.79%-46.98%-6.13%14.18%8.01%-10.13%-3.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu10.88%6.52%2.28%-0.17%54.74%2.42%-6.24%-1.61%-4.24%-2.19%22.59%8.06%3.41%4.89%32.30%2.28%23.03%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-33.31%67.35%260.20%-14.17%71.32%3.04%-5.55%-2.56%-5.85%-6.06%17.67%-8.43%0.35%7.70%23.88%-2.39%11.69%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |