CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

11.85
-0.15
(-1.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
11.45
15,000
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 700 11.85 500
11.45 600 11.90 1,200
11.40 8,200 12.00 19,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 6,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12 0 200 200
09:48 11.65 -0.35 100 300
10:10 11.70 -0.30 700 1,000
10:11 11.70 -0.30 100 1,100
10:37 11.70 -0.30 1,400 2,500
10:51 11.70 -0.30 100 2,600
13:10 11.60 -0.40 1,500 4,100
13:58 11.55 -0.45 1,200 5,300
14:16 11.55 -0.45 400 5,700
14:17 11.50 -0.50 100 5,800
14:19 11.50 -0.50 1,600 7,400
14:21 11.55 -0.45 100 7,500
14:23 11.45 -0.55 1,600 9,100
14:27 11.90 -0.10 100 9,200
14:45 11.85 -0.15 5,800 15,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |