CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

11.95
-0.35
(-2.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
11.90
13
11.80
72,800
17.4k
0.8k
15.1 lần
0.7 lần
1% # 5%
1.7
224 tỷ
19 triệu
88,831
14 - 7.7
1,345 tỷ
325 tỷ
413.9%
19.46%
37 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.95 1,000 12.40 600
11.90 4,100 12.45 100
11.85 2,000 12.50 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 30.60 (1.70) 29.5%
VJC 104.80 (-1.20) 26.5%
GMD 83.00 (-2.00) 12.2%
PVT 30.30 (-1.10) 4.7%
PHP 26.00 (-0.90) 4.1%
SCS 86.60 (-0.80) 3.8%
TMS 50.00 (-0.30) 3.7%
VSC 22.20 (-0.95) 2.8%
HAH 48.00 (-1.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.20 (-0.30) 1.4%
DVP 76.50 (-0.50) 1.4%
VOS 18.35 (-1.35) 1.3%
SGN 81.00 (-0.50) 1.3%
NCT 97.60 (1.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 11.80 -0.50 2,700 2,700
09:17 11.80 -0.50 600 3,300
09:18 11.90 -0.40 6,400 9,700
09:23 11.80 -0.50 7,600 17,300
09:27 12 -0.30 200 17,500
09:29 12.75 0.45 500 18,000
09:31 12.75 0.45 700 18,700
09:32 12.75 0.45 3,300 22,000
09:34 12.50 0.20 100 22,100
09:35 12.75 0.45 500 22,600
10:10 12.30 0 3,000 25,600
10:22 12.20 -0.10 1,000 26,600
10:24 12.30 0 6,000 32,600
10:26 12.55 0.25 500 33,100
10:27 12.30 0 900 34,000
10:38 12.30 0 100 34,100
10:39 12.15 -0.15 100 34,200
10:46 12.15 -0.15 200 34,400
11:13 12.35 0.05 400 34,800
11:18 12.55 0.25 1,100 35,900
13:10 12.35 0.05 200 36,100
13:12 12.30 0 1,500 37,600
13:18 12.20 -0.10 1,200 38,800
13:25 12.20 -0.10 500 39,300
13:27 12.20 -0.10 300 39,600
13:28 12.20 -0.10 400 40,000
13:30 12.20 -0.10 100 40,100
13:31 12.20 -0.10 2,000 42,100
13:32 12.20 -0.10 100 42,200
13:36 12.10 -0.20 6,000 48,200
13:44 12.10 -0.20 4,500 52,700
13:50 12 -0.30 3,000 55,700
14:10 11.90 -0.40 7,100 62,800
14:21 12.30 0 100 62,900
14:27 12.05 -0.25 1,000 63,900
14:29 12.10 -0.20 300 64,200
14:30 12.05 -0.25 200 64,400
14:45 11.95 -0.35 8,400 72,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV492,3034068,66810,33229,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412173,260181,053
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2215,8994421,2909,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,31434,01328,033
Lợi nhuận sau thuế 8,7434,7553531,0277,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,76927,20322,726
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6684,7553521,0287,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,64427,11222,249
Tổng tài sản1,670,3041,178,569319,449324,0211,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816262,724223,270
Tổng nợ1,345,245861,5499,62714,553850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,53336,48838,730
Vốn chủ sở hữu325,059317,021309,822309,469316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283226,235184,540


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc