CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.55
-0.05
(-0.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.55
10.65
10.55
382,600
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.50 7,100 10.60 7,500
10.45 9,700 10.65 2,000
10.40 1,600 10.75 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
15,000 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.55 0 17,900 17,900
09:20 10.55 0 12,100 30,000
09:21 10.60 0.05 19,700 49,700
09:23 10.65 0.10 25,000 74,700
09:38 10.60 0.05 300 75,000
09:40 10.60 0.05 39,800 114,800
09:46 10.60 0.05 200 115,000
09:57 10.60 0.05 50,000 165,000
09:59 10.60 0.05 15,000 180,000
10:10 10.60 0.05 33,000 213,000
10:23 10.60 0.05 80,000 293,000
10:24 10.60 0.05 1,000 294,000
10:26 10.60 0.05 1,000 295,000
10:46 10.60 0.05 200 295,200
10:47 10.60 0.05 18,000 313,200
10:48 10.60 0.05 59,100 372,300
10:56 10.60 0.05 900 373,200
10:59 10.60 0.05 2,000 375,200
11:19 10.60 0.05 4,500 379,700
11:21 10.55 0 2,900 382,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |