CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.05
0.05
(0.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
9.90
10.05
9.88
317,700
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.99 52,600 10.00 400
9.93 2,100 10.05 7,000
9.92 3,600 10.10 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.50 (0.45) 35.7%
VJC 169.20 (1.20) 23.2%
GMD 75.00 (0.50) 10.6%
PHP 36.20 (-0.10) 5.6%
HAH 58.50 (0.50) 3.7%
PVT 20.05 (-0.10) 3.7%
TMS 41.35 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.50) 3.2%
SCS 54.50 (0.20) 2.8%
PDN 114.20 (0.10) 2.2%
STG 39.50 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.00) 1.5%
CDN 33.20 (-0.50) 1.5%
NCT 96.40 (0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.90 -0.10 13,000 13,000
09:17 9.90 -0.10 15,000 28,000
09:26 9.90 -0.10 5,000 33,000
09:27 9.90 -0.10 9,100 42,100
09:28 9.90 -0.10 7,700 49,800
09:30 9.90 -0.10 5,000 54,800
09:31 9.90 -0.10 5,000 59,800
09:32 9.90 -0.10 5,000 64,800
09:38 9.89 -0.11 1,000 65,800
09:39 10.05 0.05 56,000 121,800
09:40 10.05 0.05 10,000 131,800
09:42 10.05 0.05 5,000 136,800
09:48 10 0 100 136,900
09:49 10.05 0.05 13,800 150,700
09:51 10.05 0.05 1,000 151,700
09:55 10 0 2,000 153,700
10:10 10 0 5,000 158,700
10:12 10 0 7,100 165,800
10:14 10 0 2,900 168,700
10:18 10 0 100 168,800
10:20 9.96 -0.04 2,800 171,600
10:21 9.95 -0.05 3,000 174,600
10:32 9.95 -0.05 7,000 181,600
10:33 9.91 -0.09 13,100 194,700
10:35 9.90 -0.10 500 195,200
10:37 9.90 -0.10 1,500 196,700
10:41 9.90 -0.10 500 197,200
10:48 9.90 -0.10 1,500 198,700
13:10 9.98 -0.02 12,800 211,500
13:12 9.91 -0.09 5,000 216,500
13:16 9.99 -0.01 100 216,600
13:17 9.95 -0.05 400 217,000
13:18 9.90 -0.10 5,400 222,400
13:22 9.99 -0.01 100 222,500
13:31 9.99 -0.01 100 222,600
13:47 9.98 -0.02 1,000 223,600
13:53 9.90 -0.10 1,000 224,600
13:54 9.88 -0.12 6,000 230,600
13:57 9.95 -0.05 100 230,700
13:58 9.98 -0.02 100 230,800
13:59 9.99 -0.01 100 230,900
14:13 9.90 -0.10 16,500 247,400
14:14 9.90 -0.10 6,700 254,100
14:15 9.90 -0.10 30,000 284,100
14:16 9.90 -0.10 10,300 294,400
14:17 9.90 -0.10 7,700 302,100
14:19 9.90 -0.10 100 302,200
14:20 9.99 -0.01 4,000 306,200
14:26 9.99 -0.01 6,100 312,300
14:27 10 0 400 312,700
14:29 10.05 0.05 5,000 317,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,819,2031,134,4041,081,023492,3034,526,93229,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412173,260
Tổng lợi nhuận trước thuế11,1007,5773,29812,22134,1969,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,31434,013
Lợi nhuận sau thuế 4,3345,1301,8088,74320,0147,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,76927,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3335,2991,7158,66820,0157,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,64427,112
Tổng tài sản1,950,5701,941,4961,634,6101,670,3041,950,5701,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816262,724
Tổng nợ1,614,0251,609,2831,305,4911,345,2451,614,025850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,53336,488
Vốn chủ sở hữu336,545332,213329,119325,059336,545316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283226,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |