CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

10.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.40
10.40
10.50
10.35
61,600
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.35 700 10.45 100
10.30 9,600 10.50 3,000
10.25 6,400 10.60 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 20.80 (-0.40) 35.7%
VJC 123.50 (-1.20) 23.2%
GMD 74.50 (-0.10) 10.6%
PHP 43.80 (-2.10) 5.6%
HAH 45.60 (-0.40) 3.7%
PVT 22.65 (0.55) 3.7%
TMS 34.15 (0.00) 3.4%
VSC 13.20 (0.20) 3.2%
SCS 42.95 (0.20) 2.8%
PDN 84.10 (-1.60) 2.2%
STG 35.95 (1.55) 1.7%
DVP 74.00 (0.20) 1.5%
CDN 24.90 (-0.10) 1.5%
NCT 84.30 (0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.40 -0.20 200 200
09:27 10.45 -0.15 3,500 3,700
09:28 10.45 -0.15 4,000 7,700
09:29 10.45 -0.15 9,200 16,900
09:30 10.45 -0.15 6,500 23,400
09:32 10.45 -0.15 3,800 27,200
09:33 10.45 -0.15 4,700 31,900
09:34 10.45 -0.15 7,200 39,100
09:35 10.45 -0.15 4,700 43,800
09:37 10.45 -0.15 6,200 50,000
09:38 10.50 -0.10 1,000 51,000
09:47 10.40 -0.20 100 51,100
09:53 10.40 -0.20 1,700 52,800
10:14 10.40 -0.20 100 52,900
10:23 10.35 -0.25 3,900 56,800
10:24 10.35 -0.25 100 56,900
10:28 10.35 -0.25 200 57,100
10:31 10.40 -0.20 1,000 58,100
10:34 10.40 -0.20 3,500 61,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |