CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

9.40
-0.02
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.42
9.10
9.49
9
44,700
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.01 300 9.39 3,000
9.00 2,000 9.40 12,400
8.95 500 9.41 10,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.45 (1.20) 35.7%
VJC 165.80 (-5.70) 23.2%
GMD 66.50 (0.70) 10.6%
PHP 35.50 (0.50) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.70 (-0.30) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.25 (0.15) 3.2%
SCS 54.30 (0.40) 2.8%
PDN 112.00 (1.40) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 70.50 (-1.00) 1.5%
CDN 33.20 (-0.10) 1.5%
NCT 95.80 (0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 9.10 0.10 100 100
09:18 9.49 0.49 4,000 4,100
09:19 9.31 0.31 1,900 6,000
09:20 9.49 0.49 500 6,500
09:21 9.48 0.48 200 6,700
09:30 9.44 0.44 9,000 15,700
09:31 9.44 0.44 700 16,400
09:32 9.44 0.44 200 16,600
09:33 9.11 0.11 300 16,900
09:34 9.11 0.11 200 17,100
09:36 9.12 0.12 10,000 27,100
09:37 9.11 0.11 800 27,900
09:38 9.41 0.41 100 28,000
09:40 9.10 0.10 800 28,800
09:41 9.41 0.41 1,100 29,900
10:38 9.01 0.01 1,000 30,900
10:39 9 0 2,000 32,900
10:41 9 0 1,700 34,600
10:42 9.39 0.39 4,000 38,600
10:43 9.40 0.40 6,100 44,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,819,2031,134,4041,081,023492,3034,526,93229,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412173,260
Tổng lợi nhuận trước thuế11,1007,5773,29812,22134,1969,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,31434,013
Lợi nhuận sau thuế 4,3345,1301,8088,74320,0147,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,76927,203
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,3335,2991,7158,66820,0157,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,64427,112
Tổng tài sản1,950,5701,941,4961,634,6101,670,3041,950,5701,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816262,724
Tổng nợ1,614,0251,609,2831,305,4911,345,2451,614,025850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,53336,488
Vốn chủ sở hữu336,545332,213329,119325,059336,545316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283226,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |