CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

9.97
0.03
(0.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.94
9.90
9.97
9.81
119,600
10.8K
0.6K
19.5x
1.2x
1% # 6%
1.8
392 Bi
31 Mi
214,087
13.6 - 6.3
1,614 Bi
337 Bi
479.6%
17.25%
29 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.91 500 9.97 14,500
9.90 22,200 9.98 8,000
9.88 11,200 9.99 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.90 -0.04 5,800 5,800
09:18 9.82 -0.12 2,000 7,800
09:19 9.86 -0.08 1,600 9,400
09:20 9.86 -0.08 1,000 10,400
09:21 9.85 -0.09 10,000 20,400
09:22 9.85 -0.09 2,100 22,500
09:23 9.85 -0.09 400 22,900
09:24 9.86 -0.08 4,000 26,900
09:28 9.86 -0.08 500 27,400
09:34 9.81 -0.13 1,000 28,400
09:38 9.84 -0.10 700 29,100
09:39 9.84 -0.10 1,000 30,100
09:40 9.84 -0.10 200 30,300
09:42 9.84 -0.10 1,000 31,300
09:43 9.84 -0.10 100 31,400
09:45 9.84 -0.10 400 31,800
09:48 9.85 -0.09 300 32,100
09:49 9.86 -0.08 4,400 36,500
09:50 9.88 -0.06 5,100 41,600
09:51 9.87 -0.07 1,800 43,400
09:52 9.81 -0.13 2,800 46,200
09:53 9.87 -0.07 500 46,700
09:57 9.87 -0.07 4,000 50,700
10:10 9.94 0 20,000 70,700
10:11 9.94 0 500 71,200
10:12 9.94 0 1,000 72,200
10:17 9.94 0 100 72,300
10:18 9.94 0 1,500 73,800
10:19 9.94 0 1,400 75,200
10:32 9.94 0 500 75,700
10:33 9.96 0.02 1,700 77,400
10:34 9.96 0.02 500 77,900
10:39 9.94 0 1,000 78,900
10:41 9.94 0 900 79,800
10:43 9.94 0 2,200 82,000
10:49 9.96 0.02 800 82,800
10:54 9.96 0.02 400 83,200
11:28 9.97 0.03 5,000 88,200
11:29 9.97 0.03 5,500 93,700
13:10 9.94 0 10,700 104,400
13:13 9.97 0.03 400 104,800
13:20 9.97 0.03 500 105,300
13:44 9.94 0 100 105,400
13:45 9.94 0 2,400 107,800
13:59 9.94 0 300 108,100
14:10 9.93 -0.01 2,500 110,600
14:14 9.93 -0.01 2,000 112,600
14:15 9.93 -0.01 300 112,900
14:21 9.94 0 200 113,100
14:22 9.90 -0.04 2,000 115,100
14:45 9.97 0.03 4,500 119,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 220 (0.16) 0% 28 (0.03) 0%
2018 180 (0.16) 0% 28 (0.01) 0%
2019 200 (0.16) 0% 22 (0.02) 0%
2020 200 (0.17) 0% 18 (0.02) 0%
2021 200 (0.24) 0% 18 (0.05) 0%
2022 1,000 (1.39) 0% 20 (0.04) 0%
2023 125 (0.01) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |