CTCP Vận tải Đa phương thức Duyên Hải (tco)

9.95
-0.30
(-2.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10
10.20
10
93,400
14.3K
1.0K
10.1x
0.7x
2% # 7%
1.0
334 Bi
32 Mi
307,429
16.6 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.95 1,600 10.20 24,800
9.92 1,300 10.25 14,300
9.86 1,500 10.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 131.60 (0.10) 23.2%
GMD 52.10 (-1.90) 10.6%
PHP 43.30 (-1.90) 5.6%
HAH 49.05 (-1.55) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.40 (-0.10) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10 -0.15 48,000 48,000
09:18 10.20 0.05 100 48,100
09:23 10.10 -0.05 200 48,300
09:47 10.05 -0.10 200 48,500
10:23 10.05 -0.10 2,000 50,500
13:10 10.10 -0.05 100 50,600
13:11 10.05 -0.10 8,000 58,600
13:13 10.05 -0.10 200 58,800
13:14 10.05 -0.10 1,300 60,100
13:24 10 -0.15 6,600 66,700
13:32 10 -0.15 4,000 70,700
13:36 10.05 -0.10 600 71,300
13:37 10.05 -0.10 300 71,600
13:38 10.05 -0.10 100 71,700
13:39 10.05 -0.10 200 71,900
13:41 10.05 -0.10 200 72,100
13:42 10.05 -0.10 3,100 75,200
13:44 10.05 -0.10 100 75,300
13:47 10.05 -0.10 200 75,500
13:50 10.05 -0.10 100 75,600
13:53 10.05 -0.10 100 75,700
13:57 10.05 -0.10 200 75,900
13:59 10.05 -0.10 2,200 78,100
14:10 10 -0.15 4,100 82,200
14:15 10.05 -0.10 200 82,400
14:25 10.05 -0.10 1,000 83,400
14:30 10.20 0.05 10,000 93,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV59,335223,795104,612488,387876,1303,538,24029,4841,386,240242,577170,252161,096158,488159,959157,412
Tổng lợi nhuận trước thuế1725,8076,30939,82852,11633,8449,04344,05754,65921,01020,72920,06423,56335,314
Lợi nhuận sau thuế 1725713,55833,22537,52621,2977,18241,07846,79017,86116,25114,72617,66527,769
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1725633,55433,22337,51421,2747,18144,38347,44317,73916,21514,69717,63327,644
Tổng tài sản1,302,6301,117,4111,038,6221,363,5331,302,6301,953,3271,167,194324,038377,544220,371213,861226,436232,389246,816
Tổng nợ929,030743,983668,120993,462929,0301,616,392850,87814,78267,75220,16718,37917,94520,49625,533
Vốn chủ sở hữu373,600373,428370,502370,071373,600336,935316,316309,255309,792200,204195,483208,490211,893221,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc