CTCP Trung Đô (tdf)

9
0.10
(1.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV156,15592,021131,66888,183126,772468,027483,049522,796696,344802,384582,939664,486555,655521,565
Giá vốn hàng bán90,57192,427113,44188,551104,540384,991407,194392,139491,376615,487428,659493,820430,155398,276
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV64,525-83417,838-1,09121,13180,43872,479126,457195,262177,500149,800168,981123,825122,144
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh48,798-23,1531,273-19,668-1,2357,250-14,42042,857116,699118,15790,898111,06772,48770,660
Tổng lợi nhuận trước thuế49,157-23,222645-20,24635,3846,33421,39043,497116,231118,10890,867110,97973,78972,038
Lợi nhuận sau thuế 48,235-23,222273-21,18933,6814,09913,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ48,037-23,222273-21,18933,6813,90013,60834,81693,04394,52772,86389,83556,99857,435
Tổng tài sản ngắn hạn620,886584,742595,791598,964585,565620,886584,129655,221552,568655,557885,964540,413497,380567,802
Tiền mặt5,4703,5555,48310,3449,8915,4709,89113,23314,0739,9604,93512,4706,05377,407
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0007,46233,019123,250120,51680,580500
Hàng tồn kho475,045457,335464,764461,019467,493475,045466,337500,472348,674346,666636,468316,334338,776321,368
Tài sản dài hạn959,118961,073966,878981,220996,636959,118997,4331,050,5301,063,635581,306300,979392,766346,294270,978
Tài sản cố định773,945776,706791,027805,635812,971773,945824,010886,821196,389154,164165,174175,328206,621110,821
Đầu tư tài chính dài hạn1,0001,5002,0002,0002,0002,000
Tổng tài sản1,580,0041,545,8151,562,6691,580,1841,582,2011,580,0041,581,5631,705,7511,616,2031,236,8631,186,942933,179843,674838,780
Tổng nợ811,371825,558819,133836,861816,227811,371816,992937,776844,940507,966507,072475,886444,949476,272
Vốn chủ sở hữu768,633720,256743,537743,323765,974768,633764,570767,975771,264728,897679,871457,293398,725362,507

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.13K0.45K1.16K3.10K3.15K2.43K5.99K3.80K3.83K4.11K
Giá cuối kỳ8.20K10.50K14.85K15.72K20.61K12.67K19K19K19KK
Giá / EPS (PE)63.08 (lần)23.15 (lần)12.80 (lần)5.07 (lần)6.54 (lần)5.22 (lần)3.17 (lần)5 (lần)4.96 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.53 (lần)0.65 (lần)0.85 (lần)0.68 (lần)0.77 (lần)0.65 (lần)0.43 (lần)0.51 (lần)0.55 (lần) (lần)
Giá sổ sách25.62K25.49K25.60K25.71K24.30K22.66K30.49K26.58K24.17K16.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.32 (lần)0.41 (lần)0.58 (lần)0.61 (lần)0.85 (lần)0.56 (lần)0.62 (lần)0.71 (lần)0.79 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.30%36.93%38.41%34.19%53%74.64%57.91%58.95%67.69%64.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.70%63.07%61.59%65.81%47%25.36%42.09%41.05%32.31%35.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn51.35%51.66%54.98%52.28%41.07%42.72%51%52.74%56.78%59.36%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu105.56%106.86%122.11%109.55%69.69%74.58%104.07%111.59%131.38%146.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn48.65%48.34%45.02%47.72%58.93%57.28%49%47.26%43.22%40.64%
6/ Thanh toán hiện hành131.24%132.72%128.08%87.79%149.28%199.29%144.46%131.24%135.15%119.34%
7/ Thanh toán nhanh30.83%26.76%30.25%32.39%70.34%56.12%59.90%41.85%58.66%49.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.16%2.25%2.59%2.24%2.27%1.11%3.33%1.60%18.42%2.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.62%30.54%30.65%43.09%64.87%49.11%71.21%65.86%62.18%95.92%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn75.38%82.70%79.79%126.02%122.40%65.80%122.96%111.72%91.86%147.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu60.89%63.18%68.07%90.29%110.08%85.74%145.31%139.36%143.88%236.03%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho81.04%87.32%78.35%140.93%177.54%67.35%156.11%126.97%123.93%195.83%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.83%2.82%6.66%13.36%11.78%12.50%13.52%10.26%11.01%10.38%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.25%0.86%2.04%5.76%7.64%6.14%9.63%6.76%6.85%9.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.51%1.78%4.53%12.06%12.97%10.72%19.64%14.30%15.84%24.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%3%9%19%15%17%18%13%14%13%
Tăng trưởng doanh thu-3.11%-7.60%-24.92%-13.22%37.64%-12.27%19.59%6.54%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-71.34%-60.91%-62.58%-1.57%29.73%-18.89%57.61%-0.76%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.69%-12.88%10.99%66.34%0.18%6.55%6.95%-6.58%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.53%-0.44%-0.43%5.81%7.21%48.67%14.69%9.99%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.10%-7.28%5.54%30.67%4.21%27.19%10.61%0.58%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |